12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Wroclaw (WRO)
T4, 16 thá
+1
3 159 062 ₫
11:30
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:00
Wroclaw (WRO)
T4, 16 thá
657 695 ₫
11:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 17 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
20:05
Wroclaw (WRO)
T6, 18 thá
+1
1 876 481 ₫
13:20
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 17 thá
27g
1 điểm dừng
16:20
Wroclaw (WRO)
T6, 18 thá
+1
3 632 967 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Wroclaw (WRO)
T6, 18 thá
1 981 591 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Wroclaw (WRO)
T7, 19 thá
3 544 869 ₫
13:20
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 1 thá
27g
1 điểm dừng
16:20
Wroclaw (WRO)
T6, 2 thá
+1
2 604 654 ₫
14:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 1 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Wroclaw (WRO)
T6, 2 thá
+1
2 170 849 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Wroclaw (WRO)
T2, 5 thá
548 636 ₫
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 6 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Wroclaw (WRO)
T4, 7 thá
+1
2 137 736 ₫
14:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Wroclaw (WRO)
T4, 7 thá
590 558 ₫
17:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Wroclaw (WRO)
T4, 14 thá
+1
1 630 719 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Wroclaw (WRO)
CN, 18 thá
539 219 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Wroclaw (WRO)
T2, 19 thá
526 156 ₫
11:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T7, 24 thá
10g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Wroclaw (WRO)
T7, 24 thá
2 233 429 ₫
13:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 24 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Wroclaw (WRO)
T7, 24 thá
2 318 792 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 thá
9g
1 điểm dừng
22:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 thá
2 487 393 ₫
07:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 thá
467 222 ₫
07:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Wroclaw (WRO)
T2, 2 thá
2 112 826 ₫
15:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Wroclaw (WRO)
T2, 2 thá
2 220 366 ₫
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Wroclaw (WRO)
T3, 3 thá
1 992 223 ₫
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 thá
1 593 961 ₫
06:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Wroclaw (WRO)
T4, 4 thá
2 390 485 ₫
11:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 thá
2 155 660 ₫
07:45
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 5 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Wroclaw (WRO)
T6, 6 thá
+1
2 193 633 ₫
17:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 5 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T5, 5 thá
1 524 698 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Wroclaw (WRO)
T6, 16 thá
1 612 188 ₫