12:15
Kutaisi (KUT)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
3 976 794 ₫
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 31 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
5 708 366 ₫
11:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 31 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 541 116 ₫
09:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
6 902 423 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 002 253 ₫
10:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
2 873 437 ₫
14:15
Shennon (SNN)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
1 183 236 ₫
12:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
1 853 461 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 191 437 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
26g
1 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
5 131 706 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
3 614 949 ₫
14:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
23:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
2 605 793 ₫
14:05
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 372 054 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
11 563 762 ₫
16:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 31 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 216 187 ₫
16:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 31 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 219 761 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g
3 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
8 865 996 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
9 649 835 ₫
15:35
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:15
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
3 984 113 ₫
15:45
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
1 752 895 ₫
15:45
Leh Valensa (GDN)
T7, 31 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 331 465 ₫
15:55
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
6 355 677 ₫
19:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
25g
2 điểm dừng
17:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
7 932 265 ₫
16:30
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
1 996 353 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 955 863 ₫
16:40
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:15
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
5 361 797 ₫
16:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 060 492 ₫
18:50
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 353 424 ₫
17:35
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 327 255 ₫
19:35
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 000 980 ₫
18:50
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 314 598 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 192 246 ₫
19:20
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
+1
4 667 068 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 365 836 ₫
18:55
London-Luton (LTN)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
569 341 ₫
22:10
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
19g
1 điểm dừng
17:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 652 257 ₫
20:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 911 235 ₫
20:25
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 742 883 ₫
23:50
Kutaisi (KUT)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
5 423 537 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
6 275 161 ₫
21:00
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 623 468 ₫
23:20
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:30
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 102 647 ₫
21:20
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
3 503 881 ₫
22:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
+1
4 802 322 ₫
22:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 952 680 ₫
00:15
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
2 884 257 ₫
23:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
4 549 635 ₫
23:05
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 952 680 ₫
02:15
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
7 256 948 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
+1
9 273 669 ₫