22:40
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
20:25
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
+1
5 049 063 ₫
23:15
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
3 945 303 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
10 075 969 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
11 272 474 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
8 369 524 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
6 274 690 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
23:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
5 873 322 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
6 319 005 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
10 622 626 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
11 120 220 ₫
06:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 708 027 ₫
07:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
4 580 907 ₫
07:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 159 724 ₫
09:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 075 842 ₫
07:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
1 489 618 ₫
08:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
5 292 163 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
16:10
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
2 951 380 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
4 321 031 ₫
10:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:00
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 846 607 ₫
11:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:00
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 541 783 ₫
12:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 488 921 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
16:55
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
10 295 011 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2 728 222 ₫
15:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:20
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 891 302 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
9 584 388 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
1 660 864 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
19:40
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
8 749 050 ₫
16:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
20:05
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
3 509 749 ₫
15:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 670 993 ₫
16:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
1 856 799 ₫
16:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
4 517 916 ₫
17:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 634 274 ₫
18:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 143 960 ₫
19:10
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
2 368 954 ₫
19:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
5 093 378 ₫
19:55
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
5 810 015 ₫
20:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:05
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
3 111 231 ₫
20:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
2 696 252 ₫
20:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
3 187 516 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
2 420 866 ₫
21:20
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
+1
2 248 671 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
8 779 754 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
3 022 601 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
5 789 440 ₫
06:55
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
4 363 446 ₫
05:45
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
19:05
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
2 711 762 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
3 345 151 ₫
06:05
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
2 121 423 ₫
06:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
2 998 227 ₫
06:10
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
+1
2 200 874 ₫