12:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:50
Pristina (PRN)
T7, 31 Thá
3 313 252 ₫
12:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
8 212 639 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2 290 093 ₫
14:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
5 125 023 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
7 401 431 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
20:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
7 679 260 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
9 686 115 ₫
15:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 362 972 ₫
13:10
Mulhouse (MLH)
T7, 31 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 487 211 ₫
14:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
23:00
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
2 605 793 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 458 200 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 045 853 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
6 775 761 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
6 787 536 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
7 435 802 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
37g
2 điểm dừng
07:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
8 087 568 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 903 231 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 428 972 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
10 597 251 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 437 419 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
33g
3 điểm dừng
05:30
Kemerovo (KEJ)
T2, 2 Thá
+1
13 299 472 ₫
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
20 003 946 ₫
16:55
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
6 013 245 ₫
16:55
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
8 185 906 ₫
16:55
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
02:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
9 911 432 ₫
16:55
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 763 375 ₫
15:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 486 696 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 889 422 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
2 708 268 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
2 883 303 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 420 526 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
+1
8 950 013 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
9 006 343 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
10 918 361 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:35
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
1 666 651 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
+1
2 741 047 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
2 770 007 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
2 874 710 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
+1
2 941 223 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
+1
2 955 863 ₫
16:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
+1
2 972 411 ₫
18:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Hurghada (HRG)
CN, 1 Thá
+1
3 846 631 ₫
18:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
13:10
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
+1
4 900 978 ₫
18:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
23:25
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
1 598 228 ₫
20:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 740 044 ₫
19:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
1 694 338 ₫
19:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
3 556 073 ₫
19:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
3 603 174 ₫
19:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
6 374 454 ₫
19:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 461 898 ₫