Chuyến bay VF508 Belgrade (Nikola Tesla) – Mátxcơva, AJet

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay VF508 Belgrade (Nikola Tesla) – Mátxcơva, AJet

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 508
17:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 thá
7g 45ph
Bay thẳng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 thá +1
7 166 694 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá +1
6 662 769 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 9 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá +1
6 887 785 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 12 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá +1
6 888 089 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá +1
6 399 998 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 19 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá +1
6 392 994 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 20 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá +1
7 017 191 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá +1
6 834 804 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 26 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá +1
6 428 010 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 27 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá +1
6 765 077 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 30 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá +1
6 646 936 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 4 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá +1
6 765 077 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 7 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 8 thá +1
6 251 104 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 10 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá +1
6 407 914 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 11 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá +1
7 036 374 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 309 870 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
6 801 311 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 18 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 19 thá +1
6 891 134 ₫
AJet
VF 508
17:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 18 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 19 thá +1
6 832 977 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 20 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
6 923 714 ₫
AJet
VF 508 Giá tốt nhất
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
6 233 748 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
6 769 644 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
6 604 003 ₫
AJet
VF 508
17:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
32g
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
6 515 398 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
6 901 182 ₫
AJet
VF 508
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 31 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 1 thá +1
6 639 933 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 12 thá
8g 30ph
Bay thẳng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 13 thá +1
8 141 050 ₫
AJet
VF 508
17:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 14 thá
8g 30ph
Bay thẳng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 15 thá +1
8 185 505 ₫
AJet
VF 508
17:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 26 thá
8g
Bay thẳng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 27 thá +1
7 652 350 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5 589 455 ₫ · cao nhất: 6 378 379 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5 589 455 ₫ 20.09.2026 — 6 357 065 ₫ 21.09.2026 — 6 325 398 ₫ 22.09.2026 — 6 357 065 ₫ 23.09.2026 — 5 802 900 ₫ 24.09.2026 — 6 214 870 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5 981 633 ₫ 28.09.2026 — 6 378 379 ₫ 29.09.2026 — 6 076 633 ₫ 30.09.2026 — 5 671 971 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
5 589 455 ₫
20
placeholder
6 357 065 ₫
21
placeholder
6 325 398 ₫
22
placeholder
6 357 065 ₫
23
placeholder
5 802 900 ₫
24
placeholder
6 214 870 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5 981 633 ₫
28
placeholder
6 378 379 ₫
29
placeholder
6 076 633 ₫
30
Giá tốt
5 671 971 ₫

Điểm đến phổ biến từ Belgrade

Tất cả →
BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
332 804 ₫
BEG
Serbia → Đức
DTM
từ
413 492 ₫
BEG
Serbia → Ý
PSA
từ
486 569 ₫
BEG
Serbia → Síp
LCA
từ
503 620 ₫
BEG
Serbia → Ý
MIL
từ
600 142 ₫
BEG
Serbia → Đức
BER
từ
660 735 ₫
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LON
từ
681 440 ₫
BEG
FDH
từ
713 107 ₫
BEG
PMO
từ
714 020 ₫

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
254 551 ₫
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
376 954 ₫
AER
Russia → Russia
MOW
từ
468 909 ₫
KGD
MOW
từ
476 217 ₫
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
496 617 ₫
CEK
MOW
từ
511 232 ₫
LED
MOW
từ
511 232 ₫
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
635 158 ₫
SVX
MOW
từ
663 476 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của AJet trên tuyến Belgrade (Nikola Tesla) – Mátxcơva

Tất cả →
T5, CN
Giá từ
5 900 031 ₫
T2, T4, T6, CN
Giá từ
6 248 059 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay VF508 AJet hoạt động trên tuyến Belgrade (Nikola Tesla) – Mátxcơva vào các ngày sau: thứ hai, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật.
Có. Chuyến bay VF4123 khởi hành lúc 19:15 từ Belgrade (Nikola Tesla).