15:15
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 253 129 ₫
09:15
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 166 493 ₫
11:15
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
65g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 210 093 ₫
09:15
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 922 644 ₫
11:15
Thành Đô (CTU)
CN, 1 Thá
18g
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 953 514 ₫
15:15
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
42g
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 929 499 ₫
15:15
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
42g
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 929 499 ₫
11:15
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 946 366 ₫
11:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 806 828 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
25 082 187 ₫
15:20
Utapao (UTP)
CN, 1 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 022 646 ₫
16:20
Côn Minh (KMG)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 283 853 ₫
08:20
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 563 272 ₫
11:20
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 375 116 ₫
11:20
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 051 928 ₫
03:21
Hose Marti (HAV)
CN, 1 Thá
37g 14ph
2 điểm dừng
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
102 156 430 ₫
14:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
4 261 305 ₫
11:25
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
7 245 173 ₫
11:25
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 033 785 ₫
11:25
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
16g
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 454 114 ₫
11:25
Alexandria (ALY)
CN, 1 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 305 029 ₫
11:25
Rasal-Kauman (RKT)
CN, 1 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
14 754 171 ₫
12:30
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
5 891 039 ₫
16:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 199 591 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 654 045 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
CN, 1 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 733 533 ₫
11:30
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 075 329 ₫
09:30
Merinyak (BOD)
CN, 1 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
12 481 263 ₫
09:30
Zagreb (ZAG)
CN, 1 Thá
41g
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
13 104 388 ₫
10:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
18 252 006 ₫
11:30
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
13:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
27 036 213 ₫
13:35
Orsk (OSW)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
3 037 333 ₫
11:35
Porto (OPO)
CN, 1 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 647 289 ₫
15:35
Samui (USM)
CN, 1 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 815 176 ₫
16:35
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 1 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
14 729 348 ₫
11:40
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
1 840 413 ₫
09:40
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 070 164 ₫
16:40
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 551 669 ₫
09:40
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
14 594 730 ₫
08:45
Porto (OPO)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 617 129 ₫
16:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 1 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 932 118 ₫
09:45
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 948 031 ₫
11:45
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
11:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
10 691 770 ₫
09:45
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 951 776 ₫
08:45
Madeira (FNC)
CN, 1 Thá
36g
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
12 370 832 ₫
09:45
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 1 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
13 553 750 ₫
09:45
Zagreb (ZAG)
CN, 1 Thá
55g 35ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
14 592 503 ₫
11:45
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
38g 20ph
4 điểm dừng
08:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
21 584 353 ₫
11:45
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
44g 45ph
4 điểm dừng
14:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
23 815 570 ₫
11:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 1 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
24 497 888 ₫