00:00
Gassim (ELQ)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
8 095 206 ₫
00:00
Madeira (FNC)
CN, 1 Thá
27g 25ph
4 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 771 576 ₫
06:00
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
14 227 157 ₫
00:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 1 Thá
38g 40ph
4 điểm dừng
20:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 816 427 ₫
00:05
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
04:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
4 452 252 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 954 787 ₫
00:05
Medina (MED)
CN, 1 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 418 397 ₫
00:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
9 982 083 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 531 864 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 566 871 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
13 221 184 ₫
08:10
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 490 371 ₫
00:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
19 640 828 ₫
07:45
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
45g
2 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
28 478 501 ₫
02:50
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 1 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
8 225 687 ₫
23:20
Luxor (LXR)
T7, 31 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 367 306 ₫
21:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 31 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 475 754 ₫
18:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 31 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
20 525 550 ₫
00:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 1 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
22 285 765 ₫
16:20
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
49g 45ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
25 862 206 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
6 412 643 ₫
00:25
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
14:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
10 078 193 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 114 081 ₫
17:25
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
17 066 542 ₫
17:25
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
47g
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
20 066 004 ₫
17:25
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
19:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
20 124 879 ₫
03:30
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:10
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
4 858 970 ₫
00:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
8 390 856 ₫
03:00
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
9 986 538 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
12:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
11 150 998 ₫
00:35
Kochi (COK)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
9 202 382 ₫
00:40
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
6 734 071 ₫
00:40
Islamabad (ISB)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
10 935 546 ₫
00:40
Mardin (MQM)
CN, 1 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 683 422 ₫
16:40
El-Dorado (BOG)
T7, 31 Thá
53g 45ph
3 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
39 950 290 ₫
02:45
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
6 383 683 ₫
03:15
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 1 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
8 593 260 ₫
05:45
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
31g
1 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 573 064 ₫
02:45
Haid-El-Azam (KHI)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
10 636 713 ₫
07:45
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 363 245 ₫
15:45
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
26 156 901 ₫
00:45
Karrasko (MVD)
CN, 1 Thá
74g 40ph
3 điểm dừng
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
36 238 595 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
1 519 621 ₫
00:50
Ben Gurion (TLV)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
5 011 091 ₫
00:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 187 571 ₫
00:50
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
23g
1 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
10 064 508 ₫
18:50
Santos Dumont (SDU)
T7, 31 Thá
47g 5ph
4 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
22 096 409 ₫
14:50
Takoma (SEA)
T7, 31 Thá
64g 40ph
4 điểm dừng
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
23 063 239 ₫
16:51
Uichito (ICT)
T7, 31 Thá
37g 54ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
33 421 487 ₫
16:54
Guayaquil (GYE)
T7, 31 Thá
66g 26ph
4 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
33 328 560 ₫