06:35
Cheboksary (CSY)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 320 858 ₫
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
3 294 550 ₫
06:35
Gaziantep (GZT)
T7, 12 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
5 603 317 ₫
06:35
Porto (OPO)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
8 479 555 ₫
06:35
Nam Ninh (NNG)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
12 243 150 ₫
06:35
Strasbourg (SXB)
T7, 12 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
22 879 580 ₫
06:40
Pisa (PSA)
T7, 12 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 261 924 ₫
06:40
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T7, 12 thá
51g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 684 793 ₫
06:40
Durban (DUR)
T7, 12 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
15 613 950 ₫
06:45
Tobolsk, Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T7, 12 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
4 688 316 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
6 252 810 ₫
06:45
Nevsehir (NAV)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
7 013 488 ₫
06:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 12 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
8 488 973 ₫
06:45
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 099 216 ₫
06:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
15:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
24 924 965 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
2 051 157 ₫
06:50
Uray (URJ)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
3 574 640 ₫
06:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
5 613 950 ₫
06:50
Norilsk (NSK)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
5 956 923 ₫
06:50
Pisa (PSA)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
7 306 641 ₫
06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 12 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
9 328 027 ₫
06:50
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
9 939 851 ₫
06:50
Coimbatore, Pilamedu (CJB)
T7, 12 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
10 885 534 ₫
06:50
Islamabad (ISB)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
11 274 075 ₫
06:50
Chara (CZR)
T7, 12 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
14 795 856 ₫
06:55
Saransk (SKX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 677 805 ₫
06:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
5 877 332 ₫
06:55
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
25 226 928 ₫
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
1 450 270 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
1 543 836 ₫
07:00
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 905 037 ₫
07:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T7, 12 thá
6g 20ph
Bay thẳng
13:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
4 919 497 ₫
07:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
9g 5ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
5 767 969 ₫
07:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
9g 5ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
5 819 309 ₫
07:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
5 867 307 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 12 thá
21g 35ph
3 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
6 209 976 ₫
07:00
Varna (VAR)
T7, 12 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
9 697 430 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
10 495 474 ₫
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
12 493 165 ₫
07:00
Dresden (DRS)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
12 915 730 ₫
07:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
21 527 736 ₫
07:00
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T7, 12 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
22 676 651 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 12 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
28 227 414 ₫
07:05
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
6 935 415 ₫
07:05
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 486 664 ₫
07:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
13 441 582 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T7, 12 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
5 897 685 ₫
07:10
Stuttgart (STR)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
6 092 715 ₫
07:10
Dubrovnik (DBV)
T7, 12 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
8 693 420 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
22:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
10 831 460 ₫