Chuyến bay đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 320 858 ₫
Pobeda
DP 160
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
3 294 550 ₫
AJet
VF 3229
06:35
Gaziantep (GZT)
T7, 12 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
5 603 317 ₫
Air Europa
UX 1144
06:35
Porto (OPO)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
8 479 555 ₫
Hainan Airlines
HU 6216
06:35
Nam Ninh (NNG)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
12 243 150 ₫
Volotea
V7 2518
06:35
Strasbourg (SXB)
T7, 12 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
22 879 580 ₫
Easyjet
U2 5066
06:40
Pisa (PSA)
T7, 12 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
11 261 924 ₫
Air Tanzania
TC 157
06:40
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T7, 12 thá
51g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
11 684 793 ₫
Safair
FA 660
06:40
Durban (DUR)
T7, 12 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
15 613 950 ₫
ЮВТ Аэро
RT 453
06:45
Tobolsk, Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T7, 12 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
4 688 316 ₫
AJet
VF 154
06:45
Nicosia (ECN)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
6 252 810 ₫
Turkish Airlines
TK 3269
06:45
Nevsehir (NAV)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
7 013 488 ₫
LC Peru
W4 6770
06:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 12 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
8 488 973 ₫
China Eastern
MU 2815
06:45
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 099 216 ₫
Avianca
AV 456
06:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
15:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
24 924 965 ₫
Pobeda
DP 6962
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
2 051 157 ₫
Utair
UT 261
06:50
Uray (URJ)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
3 574 640 ₫
Corendon Dutch Airlines
CD 5169
06:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
5 613 950 ₫
NordStar
Y7 404
06:50
Norilsk (NSK)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
5 956 923 ₫
LC Peru
W4 3158
06:50
Pisa (PSA)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
7 306 641 ₫
Tunisair
TU 718
06:50
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 12 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
9 328 027 ₫
Thai AirAsia
FD 661
06:50
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
9 939 851 ₫
IndiGo
6E 248
06:50
Coimbatore, Pilamedu (CJB)
T7, 12 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 885 534 ₫
Uzbekistan Airways
HY 466
06:50
Islamabad (ISB)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
11 274 075 ₫
КрасАвиа
KV 226
06:50
Chara (CZR)
T7, 12 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
14 795 856 ₫
Rossiya
FV 6812
06:55
Saransk (SKX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 677 805 ₫
Sun Express
XQ 7033
06:55
Kayseri, Erkilet (ASR)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
5 877 332 ₫
Sichuan Airlines
3U 6636
06:55
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
25 226 928 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
1 450 270 ₫
Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
1 543 836 ₫
Pobeda
DP 6962
07:00
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 905 037 ₫
Aeroflot
SU 439
07:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T7, 12 thá
6g 20ph
Bay thẳng
13:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
4 919 497 ₫
Etihad Regional
F7 5823
07:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
9g 5ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
5 767 969 ₫
Aeroflot
SU 5823
07:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
9g 5ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
5 819 309 ₫
AJet
VF 3171
07:00
Kayseri, Erkilet (ASR)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
5 867 307 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 12 thá
21g 35ph
3 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
6 209 976 ₫
Turkish Airlines
TK 1072
07:00
Varna (VAR)
T7, 12 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
9 697 430 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 495 474 ₫
Air Busan
BX 173
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
12 493 165 ₫
Sun Express
XQ 297
07:00
Dresden (DRS)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
12 915 730 ₫
China Southern Airlines
CZ 3464
07:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
21 527 736 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 706
07:00
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T7, 12 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
22 676 651 ₫
WestJet
WS 622
07:00
Calgary (YYC)
T7, 12 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
28 227 414 ₫
LC Peru
W4 5158
07:05
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
6 935 415 ₫
China Eastern
MU 7708
07:05
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 486 664 ₫
Thai AirAsia
FD 241
07:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
13 441 582 ₫
Turkish Airlines
TK 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T7, 12 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
5 897 685 ₫
Wizz Air
W6 4744
07:10
Stuttgart (STR)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
6 092 715 ₫
President Airlines
TO 4201
07:10
Dubrovnik (DBV)
T7, 12 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
8 693 420 ₫
FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
22:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
10 831 460 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4708670 ₫ · cao nhất: 5976366 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5690504 ₫ 13.09.2026 — 5164348 ₫ 14.09.2026 — 4708670 ₫ 15.09.2026 — 5976366 ₫ 16.09.2026 — 5164044 ₫ 17.09.2026 — 5164044 ₫ 18.09.2026 — 5162221 ₫ 19.09.2026 — 5164044 ₫ 20.09.2026 — 5147336 ₫ 21.09.2026 — 5719971 ₫ 22.09.2026 — 5164044 ₫ 23.09.2026 — 5135488 ₫ 24.09.2026 — 5459931 ₫ 25.09.2026 — 4853576 ₫ 26.09.2026 — 5619722 ₫ 27.09.2026 — 5164348 ₫ 28.09.2026 — 5890394 ₫ 29.09.2026 — 5929886 ₫ 30.09.2026 — 5914393 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5690504 ₫
13
placeholder
5164348 ₫
14
Giá tốt
4708670 ₫
15
placeholder
5976366 ₫
16
placeholder
5164044 ₫
17
placeholder
5164044 ₫
18
placeholder
5162221 ₫
19
placeholder
5164044 ₫
20
Giá tốt
5147336 ₫
21
placeholder
5719971 ₫
22
placeholder
5164044 ₫
23
Giá tốt
5135488 ₫
24
placeholder
5459931 ₫
25
Giá tốt
4853576 ₫
26
placeholder
5619722 ₫
27
placeholder
5164348 ₫
28
placeholder
5890394 ₫
29
placeholder
5929886 ₫
30
placeholder
5914393 ₫

Các hãng hàng không bay đến Mátxcơva

Nordwind Airlines
Giá từ
₫550 459
Pobeda
Giá từ
₫570 509
Smartavia
Giá từ
₫708 731
NordStar
Giá từ
₫859 408
Utair
Giá từ
₫889 179
Rossiya
Giá từ
₫906 191
Red Vings
Giá từ
₫921 684
Azimuth
Giá từ
₫926 545
S7 Airlines
Giá từ
₫1 063 248
Икар
Giá từ
₫1 063 552
Aeroflot
Giá từ
₫1 066 893
RusLine
Giá từ
₫1 169 573
Alrosa
Giá từ
₫1 203 293
Belavia
Giá từ
₫1 352 755
Ural Airlines
Giá từ
₫1 361 565
IRAERO
Giá từ
₫1 613 099
Azur Air
Giá từ
₫1 651 984
Pegasus
Giá từ
₫1 686 919
Qanot Sharq
Giá từ
₫1 686 919
Centrum Air
Giá từ
₫1 788 687

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Mátxcơva do các hãng hàng không sau khai thác: Easyjet, Turkish Airlines, AJet, Wizz Air, Hainan Airlines, Pegasus Airlines, Ethiopian Airlines, Победа, LC Peru, SunExpress, China Eastern, Utair, Аэрофлот, China Southern Airlines, Air Côte d'Ivoire.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP6808), do Победа khai thác, đến Mátxcơva lúc 08:05.
Vé rẻ nhất đến Mátxcơva từ Saint Petersburg có giá ₫914 090 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay FV6009, do Россия khai thác.
Các chuyến bay đến Mátxcơva khởi hành từ những sân bay sau: Vnukovo (VKO), Domodedovo (DME), Zhukovsky (ZIA), Sheremetyevo (SVO).