06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 959 232 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 207 121 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 207 121 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 598 700 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
4 704 113 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
4 795 553 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
5 035 847 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
5 035 847 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
5 398 870 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá
+1
5 538 915 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 286 226 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 337 262 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
6 473 966 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
22:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
+1
6 990 097 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
11:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
7 337 019 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
48g
3 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
7 550 276 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
23:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
7 928 185 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
06:45
Mykonos (JMK)
T2, 14 thá
+1
8 546 692 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
9 575 612 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g 10ph
3 điểm dừng
09:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
9 583 207 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 788 566 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
13:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
11 031 654 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
+1
11 492 800 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
12 164 773 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
12 291 148 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
12 703 992 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
13 841 060 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
16 381 007 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
22 971 626 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
06:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
23 686 129 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
+1
24 919 193 ₫
06:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
07:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
2 410 839 ₫
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:05
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 385 017 ₫
09:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
T3, 15 thá
+1
3 214 047 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
5 460 538 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá
+1
20 874 597 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá
+1
20 874 597 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
+1
22 285 983 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
14:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
22 857 403 ₫
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:00
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
10 243 939 ₫
10:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
4 329 546 ₫
10:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
12:20
Monastir (MIR)
T2, 14 thá
+1
21 192 964 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 780 485 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 780 485 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
2 982 867 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
3 853 819 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
3 953 460 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
+1
4 283 675 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
4 533 690 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
7 875 630 ₫