22:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
+1
23 615 394 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
13 025 463 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
+1
14 502 758 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
16 285 568 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
19 565 086 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
19 565 086 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
20 911 264 ₫
23:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
+1
4 329 409 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
01:25
Nis (INI)
T3, 3 Thá
1 120 542 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Ljubljana (LJU)
T3, 3 Thá
2 740 410 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
3 445 006 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
4 156 920 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
4 156 920 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
16:25
Kraljevo (KVO)
T4, 4 Thá
+1
5 219 542 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
5 351 295 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
5 461 408 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 481 776 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
5 688 317 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
5 688 317 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
6 564 128 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Leiptsig-Galle (LEJ)
T4, 4 Thá
+1
7 694 854 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
9 109 772 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
20:50
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
10 987 738 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
11:15
Stavropol (STW)
T4, 4 Thá
+1
13 750 107 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
01:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
14 745 897 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
16 355 264 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 730 618 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
1 735 073 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
2 469 902 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2 638 254 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 658 621 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
3 210 777 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 396 632 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 685 281 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
3 919 191 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
4 273 716 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 346 595 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
4 379 056 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
4 379 056 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
+1
4 615 512 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 982 449 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
23:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
5 048 326 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
23:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
5 048 326 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 205 539 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 716 004 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
6 953 660 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 240 081 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
7 343 829 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 466 035 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
02:50
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
+1
7 804 967 ₫