Chuyến bay từ Belgrade (Nikola Tesla)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Belgrade (Nikola Tesla)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
3 959 232 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
4 207 121 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
4 207 121 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 598 700 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
4 704 113 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
4 795 553 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
5 035 847 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
5 035 847 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá +1
5 398 870 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
T2, 14 thá +1
5 538 915 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá +1
6 286 226 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 337 262 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
6 473 966 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
22:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá +1
6 990 097 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
11:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
7 337 019 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
48g
3 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 550 276 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
23:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá +1
7 928 185 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
06:45
Mykonos (JMK)
T2, 14 thá +1
8 546 692 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
9 575 612 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g 10ph
3 điểm dừng
09:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
9 583 207 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 788 566 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
13:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
11 031 654 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá +1
11 492 800 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 164 773 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
12 291 148 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá +1
12 703 992 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
13 841 060 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
16 381 007 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá +1
22 971 626 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
48g 15ph
3 điểm dừng
06:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
23 686 129 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá +1
24 919 193 ₫
Air Montenegro
4O 101
06:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
07:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
2 410 839 ₫
Air Serbia
JU 686
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:05
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 385 017 ₫
Wizz Air
W6 4051
09:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
T3, 15 thá +1
3 214 047 ₫
Air Serbia
JU 450
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
5 460 538 ₫
Air Serbia
JU 450
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
20 874 597 ₫
Air Serbia
JU 450
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
20 874 597 ₫
Air Serbia
JU 450
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá +1
22 285 983 ₫
Air Serbia
JU 450
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
14:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá +1
22 857 403 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:00
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
10 243 939 ₫
Air Serbia
JU 558
10:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
4 329 546 ₫
Air Serbia
JU 9502
10:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
12:20
Monastir (MIR)
T2, 14 thá +1
21 192 964 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 780 485 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 780 485 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
2 982 867 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
3 853 819 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
3 953 460 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
4 283 675 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
4 533 690 ₫
Wizz Air
W6 4045
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
7 875 630 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1467282 ₫ · cao nhất: 4143630 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2872896 ₫ 14.09.2026 — 1467282 ₫ 15.09.2026 — 1624339 ₫ 16.09.2026 — 2607996 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4143630 ₫ 22.09.2026 — 1627073 ₫ 23.09.2026 — 1827268 ₫ 24.09.2026 — 1827268 ₫ 25.09.2026 — 2635640 ₫ 26.09.2026 — 2288414 ₫ 27.09.2026 — 3822529 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2613464 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2872896 ₫
14
Giá tốt
1467282 ₫
15
Giá tốt
1624339 ₫
16
placeholder
2607996 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
4143630 ₫
22
Giá tốt
1627073 ₫
23
placeholder
1827268 ₫
24
placeholder
1827268 ₫
25
placeholder
2635640 ₫
26
placeholder
2288414 ₫
27
placeholder
3822529 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2613464 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Belgrade (Nikola Tesla)

Wizz Air
Giá từ
₫521 903
Air Bagan
Giá từ
₫764 020
Easyjet
Giá từ
₫771 918
Air Serbia
Giá từ
₫981 226
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 041 072
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 714 260
Air Montenegro
Giá từ
₫1 945 744
easyJet Switzerland
Giá từ
₫2 019 564
Pegasus
Giá từ
₫2 083 662
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫2 084 574
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫2 124 370
Air France
Giá từ
₫2 157 178
AJet
Giá từ
₫2 321 526
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 378 334
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 467 647
Tarom
Giá từ
₫2 553 618
KLM
Giá từ
₫2 611 033
Air Europa
Giá từ
₫2 740 142
Swiss
Giá từ
₫2 766 571
KLM Cityhopper
Giá từ
₫3 066 104

Điểm đến phổ biến từ Belgrade

BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
₫332 037
BEG
Serbia → Đức
DTM
từ
₫412 540
BEG
Serbia → Ý
PSA
từ
₫485 449
BEG
Serbia → Síp
LCA
từ
₫502 461
BEG
Serbia → Ý
MIL
từ
₫598 761
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LON
từ
₫679 871
BEG
PMO
từ
₫712 376
BEG
Serbia → Đức
BER
từ
₫748 527
BEG
Serbia → Đức
FKB
từ
₫754 906

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Serbia

Tất cả các gói

serbiamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

serbiamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

serbiamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

serbiamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

serbiamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Belgrade do các hãng hàng không sau khai thác: Air Serbia, Tarom, Wizz Air, Pegasus Airlines, AJet, Air Montenegro, Qatar Airways, Easyjet, flydubai, LOT Polish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay RO212), do Tarom khai thác, khởi hành từ Belgrade lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Belgrade đi Beauvais-Tillé có giá ₫1 780 485 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W64045, do Wizz Air khai thác.