04:55
Birmingham (BHX)
T5, 1 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Suceava (SCV)
T5, 1 thá
2 838 872 ₫
16:20
Birmingham (BHX)
T6, 2 thá
13g
1 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
+1
1 960 022 ₫
19:25
Birmingham (BHX)
T7, 3 thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
653 442 ₫
20:45
Birmingham (BHX)
CN, 4 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 5 thá
+1
2 745 003 ₫
16:20
Birmingham (BHX)
T2, 12 thá
13g
1 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
+1
1 559 025 ₫
19:25
Birmingham (BHX)
T3, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
754 906 ₫
12:00
Birmingham (BHX)
T4, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T5, 15 thá
+1
1 818 762 ₫
05:35
Birmingham (BHX)
T5, 15 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Suceava (SCV)
T5, 15 thá
2 551 188 ₫
17:30
Birmingham (BHX)
T6, 16 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T7, 17 thá
+1
1 877 089 ₫
19:25
Birmingham (BHX)
T7, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
T7, 17 thá
1 466 371 ₫
18:55
Birmingham (BHX)
CN, 18 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 19 thá
+1
2 916 338 ₫
16:20
Birmingham (BHX)
T2, 19 thá
13g
1 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 20 thá
+1
1 944 225 ₫
21:00
Birmingham (BHX)
CN, 25 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Suceava (SCV)
T2, 26 thá
+1
3 379 002 ₫
17:40
Birmingham (BHX)
T2, 26 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Suceava (SCV)
T3, 27 thá
+1
2 591 895 ₫
19:15
Birmingham (BHX)
T3, 27 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Suceava (SCV)
T4, 28 thá
+1
2 014 096 ₫
18:55
Birmingham (BHX)
T7, 31 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Suceava (SCV)
CN, 1 thá
+1
2 650 222 ₫
07:00
Birmingham (BHX)
T3, 22 thá
14g
2 điểm dừng
21:00
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
6 659 882 ₫
17:40
Birmingham (BHX)
T4, 23 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Suceava (SCV)
T5, 24 thá
+1
7 361 930 ₫