07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
9 943 800 ₫
11:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
4 613 585 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
10 087 490 ₫
12:25
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
2 115 256 ₫
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
2 049 942 ₫
18:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
521 599 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
4 333 192 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
4 867 550 ₫
19:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
1 831 217 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
3 784 556 ₫
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 957 895 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
35g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 630 111 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
7 882 617 ₫
06:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 843 368 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
4 178 869 ₫
11:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:10
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
668 631 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
3 528 465 ₫
18:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 602 771 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
3 696 458 ₫
19:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 265 265 ₫
19:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 866 152 ₫
20:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 671 426 ₫
20:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 733 094 ₫
21:25
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
1 377 666 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
+1
3 465 885 ₫
03:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 027 401 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 610 669 ₫
05:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 729 449 ₫
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:00
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 721 551 ₫
06:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 553 861 ₫
12:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
2 228 872 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
05:45
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
3 224 072 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
1 840 331 ₫
18:55
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
1 829 090 ₫
19:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
+1
3 381 736 ₫
19:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
2 099 459 ₫
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
+1
1 153 168 ₫
20:05
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
43g
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
+1
1 441 461 ₫
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
7 342 184 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
8 763 898 ₫
03:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:45
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 543 532 ₫
04:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
3 454 645 ₫
04:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 143 751 ₫
05:55
Dortmund (DTM)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 625 554 ₫
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:40
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 345 768 ₫
07:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
6 466 371 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
+1
9 003 888 ₫
12:15
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 090 285 ₫
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
+1
1 306 884 ₫
17:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
22g
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
+1
2 207 607 ₫