11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
3 789 029 ₫
13:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
03:35
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
3 912 508 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
9g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
5 004 726 ₫
15:00
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
1 933 340 ₫
14:30
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
5 229 407 ₫
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:00
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
3 663 322 ₫
15:15
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:25
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
3 023 649 ₫
15:25
Dortmund (DTM)
T7, 31 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 662 367 ₫
15:35
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
4 677 252 ₫
19:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
3 226 053 ₫
18:00
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 245 784 ₫
20:35
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
11:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
1 950 207 ₫
18:40
Zellingen (FKB)
T7, 31 Thá
70g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
5 772 970 ₫
18:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
5 070 603 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
01:55
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
8 885 728 ₫
21:55
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
2 776 372 ₫
22:15
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
5 338 565 ₫
22:20
Brandenburg (BER)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
4 050 626 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2 229 308 ₫
07:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
692 184 ₫
08:25
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 482 877 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
16:15
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 506 109 ₫
07:35
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:45
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2 728 954 ₫
08:50
Zellingen (FKB)
CN, 1 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
4 516 538 ₫
09:35
Zellingen (FKB)
CN, 1 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
5 740 191 ₫
13:05
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
4 440 795 ₫
14:40
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
1 657 103 ₫
15:25
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 557 028 ₫
15:30
Milan-Linate (LIN)
CN, 1 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
4 006 709 ₫
17:15
Birmingham (BHX)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 037 333 ₫
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
17:30
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
8 536 613 ₫
18:55
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
+1
2 392 250 ₫
20:45
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
3 566 257 ₫
22:15
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
+1
4 601 509 ₫
20:45
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
3 024 285 ₫
22:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 271 244 ₫
00:10
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
1 849 960 ₫
22:15
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
+1
2 359 153 ₫
00:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
18:15
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
2 393 841 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
2 298 686 ₫
06:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
+1
3 807 169 ₫
08:05
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:30
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
1 863 008 ₫
07:35
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:45
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
2 387 795 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
22g
1 điểm dừng
11:20
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
2 082 279 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
22g
1 điểm dừng
11:20
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
2 089 281 ₫
14:50
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:15
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
1 039 707 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
4 766 678 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 625 769 ₫
14:15
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:30
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
1 856 961 ₫
15:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 216 824 ₫