Chuyến bay đến Suceava

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Suceava

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
9 943 800 ₫
AJet
VF 3037
11:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
4 613 585 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
10 087 490 ₫
LC Peru
W4 4691
12:25
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
2 115 256 ₫
LC Peru
W4 5130
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
2 049 942 ₫
LC Peru
W4 3608
18:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
521 599 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
4 333 192 ₫
Air Bagan
W9 5708
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
4 867 550 ₫
LC Peru
W4 3648
19:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
1 831 217 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
3 784 556 ₫
LC Peru
W4 6728
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 957 895 ₫
LC Peru
W4 3159
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
35g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 630 111 ₫
Pobeda
DP 963
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
7 882 617 ₫
LC Peru
W4 3646 🔥 Ưu đãi hot
06:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 843 368 ₫
K D Air Corporation
XC 4102
07:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
4 178 869 ₫
LC Peru
W4 3620
11:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:10
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
668 631 ₫
Pegasus
PC 361
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
3 528 465 ₫
LC Peru
W4 3608
18:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 602 771 ₫
Air Bagan
W9 5708
19:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
3 696 458 ₫
LC Peru
W4 3648 🔥 Ưu đãi hot
19:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
1 265 265 ₫
LC Peru
W4 6748
19:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 866 152 ₫
LC Peru
W4 6728
20:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 671 426 ₫
LC Peru
W4 5050
20:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 733 094 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4743
21:25
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
1 377 666 ₫
Sun Express
XQ 214
21:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá +1
3 465 885 ₫
LC Peru
W4 6385
03:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 027 401 ₫
LC Peru
W4 3159
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 610 669 ₫
Ryanair
FR 1522
05:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 729 449 ₫
LC Peru
W4 3624 🔥 Ưu đãi hot
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:00
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 721 551 ₫
LC Peru
W4 3646
06:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
1 553 861 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 7197
12:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
2 228 872 ₫
AJet
VF 101
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
05:45
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
3 224 072 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4474
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
1 840 331 ₫
Easyjet
U2 3746
18:55
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
1 829 090 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá +1
3 381 736 ₫
Tarom
RO 809
19:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
2 099 459 ₫
LC Peru
W4 6728
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá +1
1 153 168 ₫
LC Peru
W4 6774
20:05
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
43g
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá +1
1 441 461 ₫
Pegasus
PC 1791
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
7 342 184 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
8 763 898 ₫
LC Peru
W4 3612
03:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:45
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 543 532 ₫
K D Air Corporation
XC 3106
04:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
3 454 645 ₫
LC Peru
W4 6385
04:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 143 751 ₫
LC Peru
W4 4691
05:55
Dortmund (DTM)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 625 554 ₫
LC Peru
W4 3646
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:40
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 345 768 ₫
Tarom
RO 7332
07:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
6 466 371 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Suceava (SCV)
T5, 17 thá +1
9 003 888 ₫
LC Peru
W4 3620
12:15
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
1 090 285 ₫
Ryanair
FR 3741
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá +1
1 306 884 ₫
Ryanair
FR 6033
17:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
22g
1 điểm dừng
15:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá +1
2 207 607 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 593596 ₫ · cao nhất: 1390728 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 675922 ₫ 14.09.2026 — 1000668 ₫ 15.09.2026 — 1027401 ₫ 16.09.2026 — 1143751 ₫ 17.09.2026 — 1027401 ₫ 18.09.2026 — 772526 ₫ 19.09.2026 — 852725 ₫ 20.09.2026 — 593596 ₫ 21.09.2026 — 646759 ₫ 22.09.2026 — 668024 ₫ 23.09.2026 — 1028009 ₫ 24.09.2026 — 999149 ₫ 25.09.2026 — 1175345 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1101829 ₫ 28.09.2026 — 1390728 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 636126 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
675922 ₫
14
placeholder
1000668 ₫
15
placeholder
1027401 ₫
16
placeholder
1143751 ₫
17
placeholder
1027401 ₫
18
placeholder
772526 ₫
19
placeholder
852725 ₫
20
Giá tốt
593596 ₫
21
Giá tốt
646759 ₫
22
Giá tốt
668024 ₫
23
placeholder
1028009 ₫
24
placeholder
999149 ₫
25
placeholder
1175345 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1101829 ₫
28
placeholder
1390728 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
636126 ₫

Các hãng hàng không bay đến Suceava

LC Peru
Giá từ
₫383 377
Tarom
Giá từ
₫982 745
Ryanair
Giá từ
₫1 248 557
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 348 199
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 358 831
Easyjet
Giá từ
₫1 391 032
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 424 752
Wizz Air
Giá từ
₫1 732 487
Pegasus
Giá từ
₫1 851 571
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 906 556
President Airlines
Giá từ
₫2 021 386
Air Bagan
Giá từ
₫2 060 575
Lauda Europe
Giá từ
₫2 192 721
Ryanair UK
Giá từ
₫2 453 369
AJet
Giá từ
₫2 804 848
Air Europa
Giá từ
₫3 009 600
Alitalia
Giá từ
₫3 337 688
Turkish Airlines
Giá từ
₫3 365 332
K D Air Corporation
Giá từ
₫3 454 645
Jetairfly
Giá từ
₫3 526 338

Điểm đến phổ biến đến Suceava

MIL
Ý → Romania
SCV
từ
₫277 356
VCE
Venice — Suceava
Ý → Romania
SCV
từ
₫295 279
FKB
Đức → Romania
SCV
từ
₫323 835
BLQ
Ý → Romania
SCV
từ
₫330 822
BRU
Bỉ → Romania
SCV
từ
₫431 679
BHX
Vương quốc Anh → Romania
SCV
từ
₫435 932
FMM
Đức → Romania
SCV
từ
₫527 067
DTM
Đức → Romania
SCV
từ
₫541 649
LON
Vương quốc Anh → Romania
SCV
từ
₫723 920

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Suceava do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, Ryanair, Pegasus Airlines, MIDWEST CONNECT, Air Bagan, Easyjet, AJet, SunExpress, Tarom, Wizz Air, Mokulele Airlines, Победа, K D Air Corporation, Vueling Airlines, Air Cairo.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W44691), do LC Peru khai thác, đến Suceava lúc 14:50.
Vé rẻ nhất đến Suceava từ Milan có giá ₫521 599 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W43608, do LC Peru khai thác.