09:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
5 676 121 ₫
09:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 630 033 ₫
06:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
04:10
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
10 360 218 ₫
06:25
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
805 584 ₫
08:10
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 652 317 ₫
08:10
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 390 352 ₫
11:25
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
10:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 812 168 ₫
11:25
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 628 197 ₫
08:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
900 544 ₫
08:45
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 643 138 ₫
09:45
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:35
George Best Belfast City (BHD)
T3, 3 Thá
1 504 811 ₫
14:00
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
3 165 991 ₫
14:00
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 430 742 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 094 138 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
4 096 607 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
6 867 878 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 272 094 ₫
15:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
8 329 324 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 170 296 ₫
12:15
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
17:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
+1
10 960 686 ₫
12:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 269 499 ₫
12:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 957 014 ₫
15:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
10 729 932 ₫
12:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 307 926 ₫
12:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 558 243 ₫
12:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 186 250 ₫
13:00
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 719 992 ₫
16:00
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
9 782 856 ₫
15:10
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
1 689 352 ₫
15:10
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 148 962 ₫
21:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 910 800 ₫
21:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 910 800 ₫
18:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 414 535 ₫
18:20
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
11 250 317 ₫
19:50
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 417 447 ₫
19:50
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
7 048 936 ₫
22:50
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
+1
8 307 483 ₫
19:50
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
10 594 138 ₫
06:00
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
2 291 086 ₫
06:05
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
1 686 503 ₫
06:40
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:10
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
629 906 ₫
07:05
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
5 924 918 ₫
07:05
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
17:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
+1
8 578 754 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 445 556 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
5 477 653 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
8 453 089 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 668 650 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
+1
10 810 332 ₫
08:35
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
1 283 236 ₫
08:35
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
1 424 411 ₫