04:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
3 957 106 ₫
04:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 808 372 ₫
04:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 808 372 ₫
04:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
09:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
9 085 607 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 412 479 ₫
05:40
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
10 020 354 ₫
05:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
579 015 ₫
06:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 287 138 ₫
07:30
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 479 130 ₫
07:30
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 479 130 ₫
07:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:50
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
1 394 374 ₫
08:10
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
3 312 777 ₫
08:20
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
9 502 400 ₫
10:25
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
760 070 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4 243 575 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 719 181 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
35g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
7 783 887 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
CN, 13 thá
9 464 731 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11 458 473 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 778 662 ₫
12:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:40
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
754 299 ₫
12:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1 124 309 ₫
12:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
+1
7 268 060 ₫
12:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 560 970 ₫
12:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
23:35
Islamabad (ISB)
T2, 14 thá
+1
9 186 463 ₫
13:20
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
5 165 867 ₫
13:25
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 827 936 ₫
13:25
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 879 580 ₫
15:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 614 011 ₫
15:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 223 464 ₫
15:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
9 107 175 ₫
16:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 912 206 ₫
17:40
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 747 737 ₫
17:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 159 913 ₫
17:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
12:50
Osh (OSS)
T3, 15 thá
+1
7 157 482 ₫
18:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 287 563 ₫
18:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
4 916 155 ₫
18:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
05:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 380 643 ₫
18:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
7 836 746 ₫
18:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
23:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
8 756 000 ₫
19:05
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
3 853 819 ₫
20:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
17 420 864 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
6 198 432 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
6 198 432 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
6 305 669 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
6 529 862 ₫
05:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
29g 55ph
3 điểm dừng
11:10
Osh (OSS)
T3, 15 thá
+1
6 857 950 ₫
06:25
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
09:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1 589 404 ₫
09:00
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
13g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
16 163 801 ₫
11:50
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
+1
7 532 961 ₫