Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá (El-Dorado) đến Quito (Mariskal Sukre)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Quito

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LATAM Chile
LA 1443
02:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
5 381 858 ₫
Avianca
AV 125 🔥 Ưu đãi hot
03:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
4 166 717 ₫
Avianca Ecuador
2K 8396
04:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
4 736 011 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 17 thá
4 974 786 ₫
Copa Air
CM 431
10:35
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
8g 32ph
1 điểm dừng
19:07
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
4 943 192 ₫
LATAM Ecuador
XL 1443
02:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
4 102 922 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 21 thá
4 643 660 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
9g 2ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá +1
4 615 408 ₫
Copa Air
CM 275
21:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá +1
4 889 422 ₫
LATAM Ecuador
XL 1443
02:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
4 139 680 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
4 202 564 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
9g 2ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá +1
4 543 411 ₫
Copa Air
CM 335
17:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
5g 22ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
4 269 700 ₫
Copa Air
CM 414
23:17
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
19:07
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá +1
4 556 777 ₫
Copa Air
CM 431
12:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
4 522 146 ₫
Copa Air
CM 244
19:24
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá
6g 17ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá +1
4 229 297 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 24 thá
9g 2ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 25 thá +1
4 522 146 ₫
Copa Air
CM 335
17:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 24 thá
5g 22ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá
4 496 932 ₫
Avianca
AV 117
16:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 25 thá
5 040 707 ₫
Copa Air
CM 861
14:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 26 thá
4g 27ph
1 điểm dừng
19:12
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 26 thá
4 485 996 ₫
Copa Air
CM 0414
23:17
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 29 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
05:32
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 30 thá +1
4 922 839 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 2 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 2 thá
5 148 855 ₫
LATAM Chile
LA 1443
02:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 3 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 3 thá
4 779 148 ₫
Copa Air
CM 431
12:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 6 thá
7g 7ph
1 điểm dừng
19:07
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 6 thá
4 563 461 ₫
LATAM Ecuador
XL 1443
02:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 7 thá
5 312 291 ₫
Avianca
AV 117
16:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 9 thá
4 577 131 ₫
Avianca Ecuador
2K 8373
21:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 9 thá
4 929 522 ₫
Avianca Ecuador
2K 8396
04:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
4 087 733 ₫
Avianca
AV 8377
11:55
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
4 761 529 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 11 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 11 thá
4 449 237 ₫
Avianca
AV 8373
21:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 12 thá
4 761 529 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 13 thá
12g 53ph
1 điểm dừng
05:32
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá +1
4 640 318 ₫
Copa Air
CM 495
11:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 14 thá
5g 16ph
1 điểm dừng
16:26
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá
4 562 246 ₫
Avianca Ecuador
2K 8377
11:55
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 15 thá
4 784 616 ₫
Avianca
AV 8396
04:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 16 thá
4 085 910 ₫
Copa Air
CM 335
17:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 16 thá
5g 22ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 16 thá
4 155 781 ₫
Avianca
AV 125
03:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 20 thá
4 734 796 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 20 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 20 thá
4 890 941 ₫
Avianca Ecuador
2K 8377
11:55
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
4 585 941 ₫
Copa Air
CM 412
13:50
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 21 thá
11g 51ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá +1
4 648 521 ₫
Copa Air
CM 335
17:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 21 thá
8g 33ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá +1
4 872 714 ₫
Avianca
AV 117
16:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
4 201 653 ₫
Copa Air
CM 416
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 22 thá
9g 2ph
1 điểm dừng
01:41
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 23 thá +1
4 553 740 ₫
Avianca
AV 117
16:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 23 thá
4 761 529 ₫
Avianca Ecuador
2K 8396
04:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 28 thá
5 009 417 ₫
Avianca Ecuador
2K 8373
21:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 28 thá
4 836 260 ₫
Avianca
AV 117
16:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 thá
4 799 198 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 thá
4 375 114 ₫
Avianca
AV 117
16:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 thá
4 761 529 ₫
Avianca
AV 117 Giá tốt nhất
16:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 8 thá
3 917 613 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4102922 ₫ · cao nhất: 5040707 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 4166717 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 4943192 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 4102922 ₫ 21.09.2026 — 4643660 ₫ 22.09.2026 — 4139680 ₫ 23.09.2026 — 4229297 ₫ 24.09.2026 — 4496932 ₫ 25.09.2026 — 5040707 ₫ 26.09.2026 — 4485996 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 4922839 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
4166717 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
4943192 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
4102922 ₫
21
placeholder
4643660 ₫
22
Giá tốt
4139680 ₫
23
placeholder
4229297 ₫
24
placeholder
4496932 ₫
25
placeholder
5040707 ₫
26
placeholder
4485996 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
4922839 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Quito

Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 917 613
LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 095 935
LATAM Ecuador
T3, T4, CN
Giá từ
₫4 102 922
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 155 781
Avianca Ecuador
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 585 941

Điểm đến phổ biến từ Bogotá

Tất cả →
BOG
Colombia → Colombia
BGA
từ
₫319 886
BOG
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫322 316
BOG
Colombia → Colombia
SMR
từ
₫384 288
BOG
Colombia → Colombia
MDE
từ
₫417 401
BOG
Colombia → Colombia
PEI
từ
₫436 235
BOG
Colombia → Colombia
CUC
từ
₫472 690
BOG
Colombia → Colombia
BAQ
từ
₫563 521
BOG
Colombia → Colombia
CLO
từ
₫569 293
BOG
Colombia → Colombia
EOH
từ
₫749 134

Điểm đến phổ biến đến Quito

Tất cả →
GYE
Ecuador → Ecuador
UIO
từ
₫1 840 634
LIM
Peru → Ecuador
UIO
từ
₫1 908 986
MEC
Ecuador → Ecuador
UIO
từ
₫2 778 419
LAX
Los Angeles — Quito
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫3 463 151
CUE
Cuenca — Quito
Ecuador → Ecuador
UIO
từ
₫3 507 503
NYC
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫3 641 777
SCL
Chile → Ecuador
UIO
từ
₫3 691 597
MIA
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫4 095 935

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Quito

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 45ph

Khoảng cách

723 km

Giá trung bình

₫4 824 108

Chuyến bay phổ biến nhất

AV 117

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ecuador

Tất cả các gói

bacanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

bacanet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

bacanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

bacanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

bacanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bogotá Quito là ₫4 824 108. Vé rẻ nhất có giá ₫4 736 011, do Avianca Ecuador khai thác, chuyến bay 8396, khởi hành từ Bogotá vào 16 Tháng chín lúc 04:40, đến Quito vào 16 Tháng chín lúc 06:15.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 35 phút, chuyến bay 8396, do Avianca Ecuador khai thác, khởi hành từ Bogotá vào 16 Tháng chín lúc 04:40, đến Quito vào 16 Tháng chín lúc 06:15.
Các chuyến bay trên tuyến Bogotá - Quito được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Avianca Ecuador, Avianca, Copa Air, LATAM Chile, LATAM Ecuador.
Khoảng cách từ Bogotá đến Quito là 723 km.