Vé máy bay giá rẻ từ Guayaquil đến Quito (Mariskal Sukre)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Guayaquil đến Quito

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LATAM Chile
LA 1362
11:00
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
52ph
Bay thẳng
11:52
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
2 613 160 ₫
LATAM Chile
LA 1369
10:45
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
52ph
Bay thẳng
11:37
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
2 059 967 ₫
LATAM Chile
LA 1414
21:25
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
52ph
Bay thẳng
22:17
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
2 700 346 ₫
LATAM Chile
LA 1407
10:35
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
52ph
Bay thẳng
11:27
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
2 623 185 ₫
LATAM Chile
LA 1414
19:16
Guayaquil (GYE)
T5, 17 thá
52ph
Bay thẳng
20:08
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 17 thá
2 063 005 ₫
LATAM Chile
LA 1370
11:00
Guayaquil (GYE)
T7, 19 thá
52ph
Bay thẳng
11:52
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 19 thá
2 042 044 ₫
LATAM Ecuador
XL 1418
21:41
Guayaquil (GYE)
T7, 19 thá
52ph
Bay thẳng
22:33
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 19 thá
2 196 063 ₫
LATAM Chile
LA 1407
10:28
Guayaquil (GYE)
T4, 23 thá
52ph
Bay thẳng
11:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
1 994 046 ₫
Avianca
AV 1633
20:20
Guayaquil (GYE)
T2, 28 thá
55ph
Bay thẳng
21:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 28 thá
1 882 253 ₫
LATAM Chile
LA 1416
23:26
Guayaquil (GYE)
T7, 3 thá
52ph
Bay thẳng
00:18
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 4 thá +1
2 027 158 ₫
LATAM Chile
LA 1422
23:32
Guayaquil (GYE)
CN, 4 thá
50ph
Bay thẳng
00:22
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 5 thá +1
2 007 716 ₫
Avianca
AV 1621
13:45
Guayaquil (GYE)
T3, 20 thá
55ph
Bay thẳng
14:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 20 thá
1 846 102 ₫
Avianca Ecuador
2K 1603
11:50
Guayaquil (GYE)
T4, 21 thá
55ph
Bay thẳng
12:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
1 957 288 ₫
LATAM Chile
LA 1368 Giá tốt nhất
22:56
Guayaquil (GYE)
T4, 21 thá
52ph
Bay thẳng
23:48
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
1 808 433 ₫
Avianca
AV 1671
01:55
Guayaquil (GYE)
T5, 22 thá
55ph
Bay thẳng
02:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
1 809 952 ₫
Avianca Ecuador
2K 1665
02:35
Guayaquil (GYE)
T5, 22 thá
55ph
Bay thẳng
03:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
1 956 376 ₫
Avianca
AV 1601
11:30
Guayaquil (GYE)
T5, 22 thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
1 844 584 ₫
Avianca
AV 1675
22:00
Guayaquil (GYE)
T5, 22 thá
55ph
Bay thẳng
22:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
1 809 952 ₫
LATAM Chile
LA 1418
22:48
Guayaquil (GYE)
T6, 23 thá
52ph
Bay thẳng
23:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 23 thá
1 809 952 ₫
LATAM Chile
LA 1384
10:40
Guayaquil (GYE)
T7, 7 thá
51ph
Bay thẳng
11:31
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 7 thá
2 136 825 ₫
LATAM Ecuador
XL 1384
00:06
Guayaquil (GYE)
T6, 11 thá
51ph
Bay thẳng
00:57
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 11 thá
2 146 546 ₫
LATAM Ecuador
XL 1352
14:27
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
51ph
Bay thẳng
15:18
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
2 136 217 ₫
LATAM Ecuador
XL 1354
19:01
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
51ph
Bay thẳng
19:52
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
2 146 546 ₫
Avianca Ecuador
2K 1663
02:15
Guayaquil (GYE)
CN, 24 thá
50ph
Bay thẳng
03:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 24 thá
1 917 188 ₫
Avianca Ecuador
2K 1671
02:15
Guayaquil (GYE)
T2, 25 thá
50ph
Bay thẳng
03:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 25 thá
1 935 415 ₫
Avianca Ecuador
2K 1663
01:05
Guayaquil (GYE)
CN, 2 thá
55ph
Bay thẳng
02:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 2 thá
1 914 454 ₫
Avianca
AV 1611
22:40
Guayaquil (GYE)
CN, 16 thá
55ph
Bay thẳng
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 16 thá
1 872 228 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1882253 ₫ · cao nhất: 2623185 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2613160 ₫ 14.09.2026 — 2059967 ₫ 15.09.2026 — 2623185 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2063005 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2042044 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1994046 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1882253 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2613160 ₫
14
placeholder
2059967 ₫
15
placeholder
2623185 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2063005 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2042044 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1994046 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1882253 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Guayaquil đến Quito

Avianca Ecuador
T2, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 914 454
LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 994 046
LATAM Ecuador
T2, T6, T7
Giá từ
₫2 136 217

Điểm đến phổ biến từ Guayaquil

Tất cả →
GYE
Ecuador → Ecuador
CUE
từ
₫1 921 137
GYE
Ecuador → Ecuador
GPS
từ
₫3 297 892
GYE
Ecuador → Ecuador
SCY
từ
₫3 516 921
GYE
Ecuador → Panama
PTY
từ
₫4 359 925
GYE
Ecuador → Chile
SCL
từ
₫4 651 862
GYE
Ecuador → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫4 724 467
GYE
Guayaquil — Puerto Francisco de Orellana
Ecuador → Ecuador
OCC
từ
₫4 930 129
GYE
Ecuador → Colombia
CLO
từ
₫5 278 267

Điểm đến phổ biến đến Quito

Tất cả →
LIM
Peru → Ecuador
UIO
từ
₫1 908 986
MEC
Ecuador → Ecuador
UIO
từ
₫2 778 419
BOG
Colombia → Ecuador
UIO
từ
₫3 089 799
LAX
Los Angeles — Quito
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫3 463 151
CUE
Cuenca — Quito
Ecuador → Ecuador
UIO
từ
₫3 507 503
NYC
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫3 641 777
SCL
Chile → Ecuador
UIO
từ
₫3 691 597
MIA
Hoa Kỳ → Ecuador
UIO
từ
₫4 095 935

Vé máy bay giá rẻ từ Guayaquil đến Quito

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

52ph

Khoảng cách

270 km

Giá trung bình

₫2 007 716

Chuyến bay phổ biến nhất

LA 1407

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ecuador

Tất cả các gói

bacanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

bacanet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

bacanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

bacanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

bacanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Guayaquil Quito là ₫2 007 716. Vé rẻ nhất có giá ₫2 059 967, do LATAM Chile khai thác, chuyến bay 1369, khởi hành từ Guayaquil vào 14 Tháng chín lúc 10:45, đến Quito vào 14 Tháng chín lúc 11:37.
Thời gian bay trung bình là 52 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 52 phút, chuyến bay 1362, do LATAM Chile khai thác, khởi hành từ Guayaquil vào 13 Tháng chín lúc 11:00, đến Quito vào 13 Tháng chín lúc 11:52.
Các chuyến bay trên tuyến Guayaquil - Quito được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Avianca Ecuador, LATAM Chile, LATAM Ecuador.
Khoảng cách từ Guayaquil đến Quito là 270 km.