11:20
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
44g 12ph
4 điểm dừng
16:32
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
49 418 725 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 58ph
3 điểm dừng
17:33
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
26 591 624 ₫
04:51
Tampa (TPA)
T7, 31 Thá
10g 16ph
1 điểm dừng
14:07
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
6 493 796 ₫
12:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
42g 26ph
4 điểm dừng
22:36
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
28 004 634 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
43g 42ph
3 điểm dừng
00:32
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
26 228 825 ₫
08:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 31 Thá
17g
1 điểm dừng
23:00
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
5 712 822 ₫
14:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
38g 47ph
3 điểm dừng
20:47
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
24 921 791 ₫
14:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
40g 57ph
3 điểm dừng
23:32
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
26 501 561 ₫
05:55
Huares (MEX)
T7, 31 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
11 279 887 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
30g 41ph
2 điểm dừng
15:16
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
23 321 017 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
69g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
29 414 142 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
52g 42ph
4 điểm dừng
14:12
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
31 122 165 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
59g 46ph
4 điểm dừng
22:36
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
31 607 489 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
29 288 117 ₫
17:40
Paris-Orly (ORY)
T7, 31 Thá
35g 52ph
2 điểm dừng
23:32
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
18 944 508 ₫
12:10
Hose Mariya Kordova (MDE)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
5 318 516 ₫
11:30
Baltra (GPS)
T7, 31 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
5 524 102 ₫
13:10
Huares (MEX)
T7, 31 Thá
9g 22ph
1 điểm dừng
23:32
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
12 729 813 ₫
23:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
7 251 538 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 57ph
3 điểm dừng
23:32
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
30 662 937 ₫
01:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 1 Thá
22g 54ph
1 điểm dừng
22:04
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
6 455 288 ₫
18:15
Guayaquil (GYE)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
19:10
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
2 127 788 ₫
02:33
Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 1 Thá
21g 31ph
1 điểm dừng
22:04
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
6 065 438 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
46g 53ph
3 điểm dừng
17:33
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
30 259 084 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
28 892 220 ₫
21:00
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
13g 3ph
2 điểm dừng
08:03
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
10 175 258 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
59g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
31 406 358 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
00:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
23 454 680 ₫
20:55
Miami (MIA)
T7, 31 Thá
28g
2 điểm dừng
23:55
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
8 651 817 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
58g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
31 188 678 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
32 186 695 ₫
22:30
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
9 813 413 ₫
05:15
El-Dorado (BOG)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:00
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
6 094 080 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
16:10
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
37 932 296 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
00:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
28 879 490 ₫
06:40
Velacko Astete (CUZ)
CN, 1 Thá
17g 24ph
1 điểm dừng
00:04
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
4 134 961 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
43g 47ph
3 điểm dừng
18:52
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
34 514 023 ₫
07:20
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
38g 48ph
3 điểm dừng
14:08
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
28 518 600 ₫
23:30
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
+1
4 323 363 ₫
08:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
36g 4ph
2 điểm dừng
12:34
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
29 902 331 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
27 677 477 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
34g 34ph
3 điểm dừng
12:34
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
34 680 148 ₫
08:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
19 536 126 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
26 033 740 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
108 529 929 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
43g 11ph
4 điểm dừng
22:36
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
+1
32 739 488 ₫
11:30
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
12g 34ph
1 điểm dừng
22:04
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 Thá
7 268 087 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
22 898 069 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
35 126 646 ₫
13:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
15 959 366 ₫