Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá (El-Dorado) đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Emirates
EK 214
22:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 12 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
63 494 137 ₫
Air France
AF 435
02:35
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
71g 30ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
68 768 151 ₫
Avianca
AV 92
12:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
27 087 612 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
28 808 555 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
60g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
37 912 996 ₫
Air Europa
UX 194
01:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
68g 25ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
68 441 582 ₫
Lufthansa
LH 543
04:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
43 568 868 ₫
Avianca
AV 92
12:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
28 931 284 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
54 607 813 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 041 922 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
27 638 678 ₫
Emirates
EK 214
22:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
69 412 479 ₫
LATAM Chile
LA 4902
10:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
58 594 082 ₫
American Airlines
AA 1130
11:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
33 865 970 ₫
United Airlines
UA 269
12:20
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
26 659 275 ₫
Avianca
AV 92
12:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
40g 10ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
28 134 759 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
27 173 279 ₫
LATAM Chile
LA 4400
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
32 601 312 ₫
Copa Air
CM 412
13:50
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
36g 15ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 995 504 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
26 504 040 ₫
French Bee
BF 1505 🔥 Ưu đãi hot
15:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
34g 45ph
Bay thẳng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 376 208 ₫
Arajet
DM 1505
15:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
32g 20ph
4 điểm dừng
23:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
27 640 804 ₫
Arajet
DM 1501
18:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
44g 35ph
4 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
24 836 564 ₫
American Airlines
AA 1122
05:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
72g
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
39 665 836 ₫
United Airlines
UA 269
12:20
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
29 047 634 ₫
Avianca
AV 92
12:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
28 063 673 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
27 655 994 ₫
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
4C 4406
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
38g 55ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
26 710 918 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
24 171 882 ₫
Avianca
AV 216
14:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
48g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
27 597 363 ₫
Avianca
AV 78
19:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
25 915 305 ₫
Arajet
DM 1507
01:55
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
48g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
25 423 780 ₫
Lufthansa
LH 543
04:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
53 009 600 ₫
Copa Air
CM 495
11:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
28 334 042 ₫
American Airlines
AA 1130
11:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
39 890 637 ₫
Avianca
AV 92
12:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
42g
4 điểm dừng
06:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
27 048 120 ₫
Avianca
AV 185
12:55
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
53 289 386 ₫
Avianca
AV 208
13:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
35g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
28 938 575 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
40g 55ph
4 điểm dừng
06:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
26 912 631 ₫
French Bee
BF 1503 🔥 Ưu đãi hot
15:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
34g 45ph
Bay thẳng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
19 978 127 ₫
Arajet
DM 1503
15:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
34g
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
24 165 806 ₫
Copa Air
CM 244
19:24
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
41g 31ph
3 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
41 298 682 ₫
KLM
KL 749
20:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
55 627 620 ₫
United Airlines
UA 508
13:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
28 119 266 ₫
LATAM Chile
LA 6074
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
52g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
29 970 533 ₫
LATAM Chile
LA 4406
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
30 299 532 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
25 338 720 ₫
LATAM Chile
LA 4408
15:35
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
26 851 571 ₫
LATAM Chile
LA 4402
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
40 216 903 ₫
Arajet
DM 1507
16:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
42g 55ph
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
27 928 185 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21253418 ₫ · cao nhất: 41385564 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 23551249 ₫ 13.09.2026 — 37912996 ₫ 14.09.2026 — 27638678 ₫ 15.09.2026 — 28134759 ₫ 16.09.2026 — 27597363 ₫ 17.09.2026 — 24165806 ₫ 18.09.2026 — 25338720 ₫ 19.09.2026 — 24811046 ₫ 20.09.2026 — 25342062 ₫ 21.09.2026 — 24278510 ₫ 22.09.2026 — 26675679 ₫ 23.09.2026 — 27350690 ₫ 24.09.2026 — 21253418 ₫ 25.09.2026 — 23282702 ₫ 26.09.2026 — 24927395 ₫ 27.09.2026 — 24247828 ₫ 28.09.2026 — 24118719 ₫ 29.09.2026 — 41385564 ₫ 30.09.2026 — 25903457 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
23551249 ₫
13
placeholder
37912996 ₫
14
placeholder
27638678 ₫
15
placeholder
28134759 ₫
16
placeholder
27597363 ₫
17
placeholder
24165806 ₫
18
placeholder
25338720 ₫
19
placeholder
24811046 ₫
20
placeholder
25342062 ₫
21
placeholder
24278510 ₫
22
placeholder
26675679 ₫
23
placeholder
27350690 ₫
24
Giá tốt
21253418 ₫
25
Giá tốt
23282702 ₫
26
placeholder
24927395 ₫
27
placeholder
24247828 ₫
28
Giá tốt
24118719 ₫
29
placeholder
41385564 ₫
30
placeholder
25903457 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Mátxcơva

Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 050 732
Arajet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 728 477
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 738 198
Air Europa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 138 587
LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫22 155 963
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
T2, T3, T4, CN
Giá từ
₫22 182 393
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 227 414
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 307 917
KLM
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫23 551 856
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫24 118 719
Aeroenlaces Nacionales
T7
Giá từ
₫24 927 395
Aeromexico
T5, T6
Giá từ
₫26 050 793
American Airlines
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫27 272 009
Qatar Airways
CN
Giá từ
₫28 597 424
Emirates
T2, T4, T6, T7
Giá từ
₫31 556 291
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫41 895 316
Lufthansa
T2, T5, T7
Giá từ
₫43 568 868
Air France
CN
Giá từ
₫68 768 151

Điểm đến phổ biến từ Bogotá

Tất cả →
BOG
Colombia → Colombia
BGA
từ
₫319 886
BOG
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫322 316
BOG
Colombia → Colombia
SMR
từ
₫384 288
BOG
Colombia → Colombia
MDE
từ
₫417 401
BOG
Colombia → Colombia
PEI
từ
₫436 235
BOG
Colombia → Colombia
CUC
từ
₫472 690
BOG
Colombia → Colombia
BAQ
từ
₫563 521
BOG
Colombia → Colombia
CLO
từ
₫569 293
BOG
Colombia → Colombia
EOH
từ
₫749 134

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Bogotá đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

38g 5ph

Khoảng cách

10 890 km

Giá trung bình

₫27 063 916

Chuyến bay phổ biến nhất

IB 156

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bogotá Mátxcơva là ₫27 063 916. Vé rẻ nhất có giá ₫24 171 882, do Air Canada khai thác, chuyến bay 095, khởi hành từ Bogotá vào 16 Tháng chín lúc 14:00, đến Mátxcơva vào 18 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 41 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 32 giờ 20 phút, chuyến bay 1505, do Arajet khai thác, khởi hành từ Bogotá vào 15 Tháng chín lúc 15:05, đến Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 23:25.
Các chuyến bay trên tuyến Bogotá - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A., American Airlines, Air Canada, Air France, Aeromexico, Avianca, Copa Air, Arajet, Emirates, Iberia.
Khoảng cách từ Bogotá đến Mátxcơva là 10890 km.