Chuyến bay Bogotá (El-Dorado) – Mátxcơva, Air Canada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Bogotá (El-Dorado) – Mátxcơva, Air Canada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
60g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
37 912 996 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 041 922 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
27 638 678 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
26 504 040 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
24 171 882 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
25 338 720 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 20 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
28 851 996 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
27 059 967 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
27 524 758 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
27 798 773 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
27 350 690 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 25 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
23 282 702 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 26 thá
60g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
44 655 508 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 27 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
34 260 283 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 28 thá
55g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
30 086 275 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 29 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
25 147 640 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 29 thá
45g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
41 385 564 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 30 thá
45g
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá +1
28 677 623 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 1 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
28 628 410 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 1 thá
35g 50ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
30 505 802 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 4 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
36 908 682 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 5 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá +1
27 019 564 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 7 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá +1
26 012 516 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 8 thá
40g
3 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 10 thá +1
30 533 751 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 9 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá +1
30 021 873 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 9 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 11 thá +1
30 291 026 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 16 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá +1
27 050 550 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 17 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 19 thá +1
25 373 352 ₫
Air Canada
AC 095
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 23 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá +1
27 372 562 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 29 thá
30g 55ph
4 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
26 923 871 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
28 902 728 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
29 256 334 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 25 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
28 845 616 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 26 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
27 208 518 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 27 thá
36g
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
28 569 476 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 27 thá
31g 5ph
4 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
29 397 898 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 29 thá
35g 35ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 31 thá +1
26 899 872 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 6 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 8 thá +1
42 493 772 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 9 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
56 528 951 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 15 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 17 thá +1
31 062 337 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 28 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 30 thá +1
27 114 649 ₫
Air Canada
AC 099
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 2 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá +1
24 649 432 ₫
Air Canada
AC 099 Giá tốt nhất
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 28 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 2 thá +1
23 227 414 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 1 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá +1
30 391 275 ₫
Air Canada
AC 99
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 4 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 5 thá +1
30 047 694 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 21 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 23 thá +1
28 137 797 ₫
Air Canada
AC 95
14:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 16 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 thá +1
42 416 915 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21253418 ₫ · cao nhất: 41385564 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 23551249 ₫ 13.09.2026 — 37912996 ₫ 14.09.2026 — 27638678 ₫ 15.09.2026 — 28134759 ₫ 16.09.2026 — 27597363 ₫ 17.09.2026 — 24165806 ₫ 18.09.2026 — 25338720 ₫ 19.09.2026 — 24811046 ₫ 20.09.2026 — 25342062 ₫ 21.09.2026 — 24278510 ₫ 22.09.2026 — 26675679 ₫ 23.09.2026 — 27350690 ₫ 24.09.2026 — 21253418 ₫ 25.09.2026 — 23282702 ₫ 26.09.2026 — 24927395 ₫ 27.09.2026 — 24247828 ₫ 28.09.2026 — 24118719 ₫ 29.09.2026 — 41385564 ₫ 30.09.2026 — 25903457 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
23551249 ₫
13
placeholder
37912996 ₫
14
placeholder
27638678 ₫
15
placeholder
28134759 ₫
16
placeholder
27597363 ₫
17
placeholder
24165806 ₫
18
placeholder
25338720 ₫
19
placeholder
24811046 ₫
20
placeholder
25342062 ₫
21
placeholder
24278510 ₫
22
placeholder
26675679 ₫
23
placeholder
27350690 ₫
24
Giá tốt
21253418 ₫
25
Giá tốt
23282702 ₫
26
placeholder
24927395 ₫
27
placeholder
24247828 ₫
28
Giá tốt
24118719 ₫
29
placeholder
41385564 ₫
30
placeholder
25903457 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Canada Bogotá (El-Dorado) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AC099 T3T5CN ₫23 227 414
AC095 T2T4T6CN ₫23 282 702
AC95 T2T3T4T5T6T7CN ₫25 338 720
AC99 T3T4T5T6T7CN ₫25 373 352

Điểm đến phổ biến từ Bogotá

Tất cả →
BOG
Colombia → Colombia
BGA
từ
₫319 886
BOG
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫322 316
BOG
Colombia → Colombia
SMR
từ
₫384 288
BOG
Colombia → Colombia
MDE
từ
₫417 401
BOG
Colombia → Colombia
PEI
từ
₫436 235
BOG
Colombia → Colombia
CUC
từ
₫472 690
BOG
Colombia → Colombia
BAQ
từ
₫563 521
BOG
Colombia → Colombia
CLO
từ
₫569 293
BOG
Colombia → Colombia
EOH
từ
₫749 134

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Bogotá (El-Dorado) – Mátxcơva, Air Canada

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AC 099

₫23 227 414

Chuyến bay nhanh nhất

AC 95

30g 55ph

Thời gian trung bình

40g 44ph

Khoảng cách

10 904 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Bogotá (El-Dorado) – Mátxcơva

Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 050 732
Arajet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 728 477
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 738 198
Air Europa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 138 587
LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫22 155 963
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
T2, T3, T4, CN
Giá từ
₫22 182 393
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 307 917
KLM
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫23 551 856
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫24 118 719
Aeroenlaces Nacionales
T7
Giá từ
₫24 927 395
Aeromexico
T5, T6
Giá từ
₫26 050 793
American Airlines
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫27 272 009
Qatar Airways
CN
Giá từ
₫28 597 424
Emirates
T2, T4, T6, T7
Giá từ
₫31 556 291
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫41 895 316
Lufthansa
T2, T5, T7
Giá từ
₫43 568 868
Air France
CN
Giá từ
₫68 768 151

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Canada rẻ nhất Bogotá – Mátxcơva có giá 23 282 702 ₫, chuyến bay AC095, khởi hành lúc 14:00.
Chuyến bay Air Canada nhanh nhất Bogotá – Mátxcơva mất 31g 30ph, chuyến bay AC95, khởi hành lúc 14:00.
Chuyến bay Air Canada đầu tiên Bogotá – Mátxcơva (AC95) khởi hành lúc 14:00.