Vé máy bay giá rẻ từ Bologna (Gulelmo Markoni) đến Bucharest

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bologna đến Bucharest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1 869 798 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
03:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
05:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
510 967 ₫
Ryanair
FR 3990
12:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
486 056 ₫
Ryanair
FR 3992
18:10
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
20:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
706 604 ₫
Ryanair
FR 3990
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
512 789 ₫
Ryanair
FR 3990
03:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
564 129 ₫
Ryanair
FR 3990
13:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
871 863 ₫
Ryanair
FR 3990
12:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
632 177 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
803 512 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
506 106 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
13:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
766 754 ₫
Ryanair
FR 3990
03:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
05:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
474 209 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
03:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
05:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
482 715 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
568 686 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
08:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
10:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
895 862 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
723 312 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
558 661 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
1 010 693 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
03:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
520 080 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
13:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
1 189 623 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
638 253 ₫
Ryanair
FR 3990
03:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
820 524 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
03:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 11 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
851 814 ₫
LC Peru
W4 3164 Giá tốt nhất
20:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
405 553 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
575 065 ₫
Ryanair
FR 3990
11:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
674 099 ₫
LC Peru
W4 3140
12:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 thá
509 448 ₫
LC Peru
W4 3140
07:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
1 334 224 ₫
Ryanair
FR 3990
08:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
1 574 519 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
08:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
1 713 045 ₫
LC Peru
W4 3926
13:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 thá
6g
1 điểm dừng
19:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
1 559 633 ₫
Wizz Air
W6 1466
20:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 thá +1
1 548 393 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 thá
1 195 698 ₫
Wizz Air
W6 1466
20:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 thá +1
1 340 604 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 thá
1 939 972 ₫
Ryanair
FR 3990
09:15
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 5 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 thá
987 909 ₫
Ryanair
FR 3990
08:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 7 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 thá
729 084 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 thá
939 000 ₫
Mokulele Airlines
MW 3990
04:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 20 thá
681 390 ₫
LC Peru
W4 3926
13:55
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 1 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 2 thá +1
1 776 232 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 thá
636 126 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1 192 964 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 272 860 ₫
Air Serbia
JU 471
08:20
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
5g
1 điểm dừng
13:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2 284 768 ₫
Wizz Air
W6 1466
20:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 24 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá +1
2 169 330 ₫
LC Peru
W4 3140
07:00
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 2 thá
1 437 208 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 2 thá
2 061 486 ₫
Ryanair
FR 3992
18:35
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 3 thá
1 644 693 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 3 thá
1 874 354 ₫
LC Peru
W4 3164
19:50
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 4 thá
594 508 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 474209 ₫ · cao nhất: 871863 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 751564 ₫ 14.09.2026 — 617899 ₫ 15.09.2026 — 510967 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 486056 ₫ 18.09.2026 — 706604 ₫ 19.09.2026 — 512789 ₫ 20.09.2026 — 564129 ₫ 21.09.2026 — 871863 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 632177 ₫ 25.09.2026 — 803512 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 506106 ₫ 29.09.2026 — 474209 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
751564 ₫
14
placeholder
617899 ₫
15
placeholder
510967 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
486056 ₫
18
placeholder
706604 ₫
19
placeholder
512789 ₫
20
placeholder
564129 ₫
21
placeholder
871863 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
632177 ₫
25
placeholder
803512 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
506106 ₫
29
Giá tốt
474209 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bologna đến Bucharest

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫405 553
Ryanair
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫474 209
Mokulele Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫482 715
Wizz Air
T5, T7, CN
Giá từ
₫2 169 330
Air Serbia
T5
Giá từ
₫2 284 768

Điểm đến phổ biến từ Bologna

Tất cả →
BLQ
Ý → Albania
TIA
từ
₫320 797
BLQ
PMO
từ
₫327 480
BLQ
Ý → Romania
SCV
từ
₫330 822
BLQ
CTA
từ
₫342 973
BLQ
Bologna — Skopje
Ý → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫351 479
BLQ
Ý → Romania
CRA
từ
₫356 036
BLQ
BDS
từ
₫389 149
BLQ
TPS
từ
₫431 375

Điểm đến phổ biến đến Bucharest

Tất cả →
MIL
Ý → Romania
BUH
từ
₫318 063
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
PAR
Pháp → Romania
BUH
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
BUH
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
BUH
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
BUH
từ
₫484 537
BRI
Ý → Romania
BUH
từ
₫505 802

Vé máy bay giá rẻ từ Bologna đến Bucharest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 5ph

Khoảng cách

1 169 km

Giá trung bình

₫792 879

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3164

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bologna Bucharest là ₫792 879. Vé rẻ nhất có giá ₫510 967, do Mokulele Airlines khai thác, chuyến bay 3990, khởi hành từ Bologna vào 15 Tháng chín lúc 03:50, đến Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 05:50.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ, chuyến bay 3990, do Mokulele Airlines khai thác, khởi hành từ Bologna vào 15 Tháng chín lúc 03:50, đến Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 05:50.
Các chuyến bay trên tuyến Bologna - Bucharest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Air Serbia, Mokulele Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bologna đến Bucharest là 1169 km.