22:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
2 521 776 ₫
22:35
Sula (SVG)
T2, 2 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
2 643 027 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 602 146 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 008 227 ₫
23:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
3 395 996 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 500 870 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 554 972 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
5 661 903 ₫
23:20
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
2 942 814 ₫
03:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
5 483 367 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
6 151 682 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
4 703 348 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 865 580 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 048 962 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
3 622 268 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
6 261 158 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
5 720 778 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 049 672 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
5 554 654 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
7 801 148 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
5 197 264 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
5 395 849 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
6 218 195 ₫
05:25
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
3 026 513 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 624 741 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
3 154 448 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 420 647 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 669 124 ₫
08:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
1 423 193 ₫
06:15
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 543 735 ₫
06:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 124 606 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
5 026 367 ₫
06:55
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
2 206 077 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
2 031 678 ₫
06:00
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 3 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 164 705 ₫
07:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 244 657 ₫
06:15
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 237 974 ₫
09:30
Ibiza (IBZ)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
2 104 238 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
4 011 482 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 731 573 ₫
08:05
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 761 170 ₫
08:10
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 438 151 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
1 472 839 ₫
09:15
Turku (TKU)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 409 289 ₫
09:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 922 838 ₫
10:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
2 743 593 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
7 320 915 ₫
11:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
4 661 657 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 790 057 ₫
11:25
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 002 473 ₫