Chuyến bay đến Bucharest

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bucharest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Shuttle
DY 403
07:00
Alesund (AES)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
7 455 495 ₫
Mokulele Airlines
MW 9366
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
724 831 ₫
Ryanair
FR 9366
07:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 998 906 ₫
Tarom
RO 262
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 891 063 ₫
LC Peru
W4 3072
07:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
990 947 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 521 052 ₫
Air Serbia
JU 311
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 365 332 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
5 948 721 ₫
LC Peru
W4 3052
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
880 369 ₫
Wizz Air
W6 2233
09:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá +1
3 558 236 ₫
FlyOne Armenia
3F 584
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
6 537 760 ₫
Ryanair
FR 2539
10:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 441 461 ₫
Aeroflot
SU 2144
10:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 000 972 ₫
Turkish Airlines
TK 3047
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 720 032 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 972 477 ₫
Ryanair
FR 679
11:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 867 671 ₫
Ryanair UK
RK 33
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
1 754 359 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
6 165 927 ₫
LC Peru
W4 3094
12:30
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 029 953 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 530 895 ₫
LC Peru
W4 3104
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
2 543 593 ₫
Pegasus
PC 361
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 614 618 ₫
LC Peru
W4 3056
14:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 940 033 ₫
LC Peru
W4 3074
14:35
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 615 955 ₫
Turkish Airlines
TK 5315
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 619 843 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
11 795 370 ₫
EasyJet Europe
EC 3946
16:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 019 625 ₫
Easyjet
U2 3946
16:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá +1
3 039 067 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 852 360 ₫
Air Serbia
JU 145
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 643 052 ₫
Jazeera Airways
J9 260
16:55
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
7 178 443 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 976 548 ₫
LC Peru
W4 3443
17:15
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá +1
1 360 958 ₫
Ryanair
FR 1841
17:40
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 893 250 ₫
Ryanair Sun
RR 1841
17:40
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 519 655 ₫
Wizz Air
W6 3292
17:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
3 310 043 ₫
Tarom
RO 708
17:55
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
3 317 942 ₫
Pobeda
DP 6822
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
11 507 686 ₫
Air Serbia
JU 357
18:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 118 658 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 256 577 ₫
Air Serbia
JU 315
18:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
4 191 324 ₫
LC Peru
W4 6764
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá +1
4 467 768 ₫
LC Peru
W4 3064
19:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 725 196 ₫
LC Peru
W4 3058
19:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
4 228 386 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 419
19:30
Alesund (AES)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
16:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
5 732 122 ₫
LC Peru
W4 6528
19:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 432 712 ₫
Sky Express
GQ 217
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 026 308 ₫
LC Peru
W4 6246
19:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 921 806 ₫
LC Peru
W4 3110
20:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 333 313 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 830 366 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 415882 ₫ · cao nhất: 1200255 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1200255 ₫ 14.09.2026 — 804727 ₫ 15.09.2026 — 902242 ₫ 16.09.2026 — 627316 ₫ 17.09.2026 — 918343 ₫ 18.09.2026 — 470259 ₫ 19.09.2026 — 1007959 ₫ 20.09.2026 — 723312 ₫ 21.09.2026 — 565952 ₫ 22.09.2026 — 514612 ₫ 23.09.2026 — 452336 ₫ 24.09.2026 — 702048 ₫ 25.09.2026 — 566863 ₫ 26.09.2026 — 910140 ₫ 27.09.2026 — 762197 ₫ 28.09.2026 — 586002 ₫ 29.09.2026 — 517650 ₫ 30.09.2026 — 415882 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1200255 ₫
14
placeholder
804727 ₫
15
placeholder
902242 ₫
16
placeholder
627316 ₫
17
placeholder
918343 ₫
18
Giá tốt
470259 ₫
19
placeholder
1007959 ₫
20
placeholder
723312 ₫
21
placeholder
565952 ₫
22
Giá tốt
514612 ₫
23
Giá tốt
452336 ₫
24
placeholder
702048 ₫
25
placeholder
566863 ₫
26
placeholder
910140 ₫
27
placeholder
762197 ₫
28
placeholder
586002 ₫
29
placeholder
517650 ₫
30
Giá tốt
415882 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bucharest

LC Peru
Giá từ
₫378 516
Ryanair
Giá từ
₫435 628
Tarom
Giá từ
₫439 881
Mokulele Airlines
Giá từ
₫463 880
Wizz Air
Giá từ
₫498 511
HiSky
Giá từ
₫591 773
Pegasus
Giá từ
₫853 636
Easyjet
Giá từ
₫1 181 117
Ryanair UK
Giá từ
₫1 447 536
Tailwind Airlines
Giá từ
₫1 451 789
Sun Express
Giá từ
₫1 452 397
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 474 269
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 482 472
Island Express
Giá từ
₫1 489 762
Austrian Airlines
Giá từ
₫1 557 203
Lauda Europe
Giá từ
₫1 588 493
Air Bagan
Giá từ
₫1 638 921
Iberia
Giá từ
₫1 655 933
Cielos Airlines
Giá từ
₫1 715 171
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 756 790

Điểm đến phổ biến đến Bucharest

MIL
Ý → Romania
BUH
từ
₫318 063
BLQ
BUH
từ
₫318 367
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
PAR
Pháp → Romania
BUH
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
BUH
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
BUH
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
BUH
từ
₫484 537
BRI
Ý → Romania
BUH
từ
₫505 802

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bucharest do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, Ryanair, Wizz Air, AJet, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, Победа, Tarom, Air Serbia, Mokulele Airlines, FlyOne Armenia, EasyJet Europe, Norwegian Air Shuttle, Azal, Utair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay RO262), do Tarom khai thác, đến Bucharest lúc 09:00.
Vé rẻ nhất đến Bucharest từ Bologna có giá ₫510 967 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay MW3990, do Mokulele Airlines khai thác.
Các chuyến bay đến Bucharest khởi hành từ những sân bay sau: Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU), Bucharest Henri Coandă (OTP).