Vé máy bay giá rẻ từ Chisinau đến Bucharest

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Chisinau đến Bucharest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1 798 104 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 106 750 ₫
Pegasus
PC 437
08:35
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 741 661 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1 351 844 ₫
Wizz Air
W6 2294
08:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
35g
1 điểm dừng
19:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá +1
3 794 884 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1 542 925 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1 910 809 ₫
HiSky
H4 481 🔥 Ưu đãi hot
03:00
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
50ph
Bay thẳng
03:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
642 506 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
739 717 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
988 213 ₫
LC Peru
W4 3040 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
924 722 ₫
HiSky
H4 0481
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
844 219 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
854 244 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
854 851 ₫
LC Peru
W4 3040 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
881 585 ₫
HiSky
H4 481
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
924 722 ₫
HiSky
H4 481 🔥 Ưu đãi hot
03:00
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
50ph
Bay thẳng
03:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
599 976 ₫
LC Peru
W4 3040 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
698 098 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
976 062 ₫
HiSky
H4 481
03:00
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
50ph
Bay thẳng
03:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
640 987 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
899 508 ₫
Tarom
RO 210
02:15
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
820 828 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
859 408 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
695 364 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
721 186 ₫
HiSky
H4 481
03:30
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
50ph
Bay thẳng
04:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
606 355 ₫
LC Peru
W4 3040 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
701 744 ₫
HiSky
H4 481
04:30
Chisinau (RMO)
T5, 1 thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
643 113 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
721 794 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
690 200 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 4 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
846 649 ₫
Tarom
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
846 042 ₫
HiSky
H4 0481
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
865 180 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
922 899 ₫
HiSky
H4 481
04:00
Chisinau (RMO)
T3, 6 thá
50ph
Bay thẳng
04:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
592 381 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 6 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
696 883 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
577 496 ₫
HiSky
H4 0481
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 7 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
601 191 ₫
HiSky
H4 481
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 7 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
604 836 ₫
HiSky
H4 481
04:30
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
593 292 ₫
HiSky
H4 0481
04:30
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
623 063 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
701 440 ₫
HiSky
H4 481 🔥 Ưu đãi hot
03:00
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
50ph
Bay thẳng
03:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
606 051 ₫
HiSky
H4 481
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
591 773 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
596 938 ₫
HiSky
H4 0481
04:30
Chisinau (RMO)
T7, 10 thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
601 798 ₫
HiSky
H4 481
04:30
Chisinau (RMO)
T7, 10 thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
612 127 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T7, 10 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
654 657 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 11 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
620 633 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
608 178 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 606355 ₫ · cao nhất: 710553 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 642506 ₫ 19.09.2026 — 625190 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 639164 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 619114 ₫ 25.09.2026 — 651012 ₫ 26.09.2026 — 640987 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 695364 ₫ 29.09.2026 — 710553 ₫ 30.09.2026 — 606355 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
642506 ₫
19
placeholder
625190 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
639164 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
619114 ₫
25
placeholder
651012 ₫
26
placeholder
640987 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
695364 ₫
29
placeholder
710553 ₫
30
Giá tốt
606355 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Chisinau đến Bucharest

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫489 094
HiSky
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫591 773

Điểm đến phổ biến từ Chisinau

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Ý
MIL
từ
₫327 177
RMO
Moldova → Romania
OTP
từ
₫335 075
RMO
Moldova → Ba Lan
WRO
từ
₫338 113
RMO
Moldova → Ý
NAP
từ
₫345 708
RMO
Moldova → Slovakia
BTS
từ
₫346 315
RMO
Moldova → Bulgaria
SOF
từ
₫348 138

Điểm đến phổ biến đến Bucharest

Tất cả →
MIL
Ý → Romania
BUH
từ
₫318 063
BLQ
BUH
từ
₫318 367
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
PAR
Pháp → Romania
BUH
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
BUH
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
BUH
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
BUH
từ
₫484 537
BRI
Ý → Romania
BUH
từ
₫505 802

Vé máy bay giá rẻ từ Chisinau đến Bucharest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 5ph

Khoảng cách

346 km

Giá trung bình

₫623 063

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3040

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Chisinau Bucharest là ₫623 063. Vé rẻ nhất có giá ₫1 351 844, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3040, khởi hành từ Chisinau vào 15 Tháng chín lúc 04:50, đến Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 05:55.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 5 phút, chuyến bay 3040, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Chisinau vào 13 Tháng chín lúc 04:50, đến Bucharest vào 13 Tháng chín lúc 05:55.
Các chuyến bay trên tuyến Chisinau - Bucharest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: HiSky, LC Peru.
Khoảng cách từ Chisinau đến Bucharest là 346 km.