08:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
2 894 161 ₫
20:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T3, 15 thá
+1
2 913 907 ₫
12:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T4, 16 thá
+1
1 869 798 ₫
06:20
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 16 thá
+1
2 528 100 ₫
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Basel, Mulhouse (MLH)
T4, 16 thá
+1
1 763 473 ₫
13:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 17 thá
1 245 519 ₫
06:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 18 thá
2 406 282 ₫
20:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 20 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 21 thá
+1
1 305 365 ₫
11:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T4, 23 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 24 thá
+1
1 470 928 ₫
06:35
Bratislava, Ivanka (BTS)
T6, 25 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 25 thá
1 275 898 ₫
03:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 26 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 27 thá
+1
1 832 736 ₫
11:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T4, 30 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 1 thá
+1
1 363 084 ₫
12:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T4, 30 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 1 thá
+1
1 499 787 ₫
13:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 1 thá
642 506 ₫
08:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 4 thá
1 730 360 ₫
10:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 4 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 5 thá
+1
2 445 471 ₫
11:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 4 thá
26g
1 điểm dừng
13:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 5 thá
+1
1 984 021 ₫
20:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 4 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 5 thá
+1
2 091 257 ₫
11:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T4, 7 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 8 thá
+1
1 559 329 ₫
03:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T5, 8 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 9 thá
+1
1 461 510 ₫
08:20
Bratislava, Ivanka (BTS)
T5, 8 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 8 thá
1 398 019 ₫
04:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T6, 9 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 9 thá
2 504 709 ₫
03:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 10 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 11 thá
+1
1 953 339 ₫
11:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 10 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 12 thá
+1
1 906 859 ₫
03:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 17 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 18 thá
+1
1 636 491 ₫
08:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 18 thá
2 179 051 ₫
12:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 19 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T3, 20 thá
+1
1 127 954 ₫
06:20
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 20 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 21 thá
+1
1 191 142 ₫
13:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
T5, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 22 thá
789 538 ₫
21:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T7, 7 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 8 thá
+1
1 799 623 ₫
05:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 thá
382 162 ₫
05:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T6, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 13 thá
636 430 ₫
05:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T6, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 4 thá
1 395 285 ₫
05:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 thá
989 428 ₫
08:00
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 29 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 29 thá
3 968 346 ₫