09:20
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 968 201 ₫
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
7 772 824 ₫
09:25
Hamburg (HAM)
T7, 31 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
2 519 548 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 141 670 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
5 139 980 ₫
10:45
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
12 375 288 ₫
11:50
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
3 779 800 ₫
10:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
2 217 533 ₫
11:30
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
6 406 278 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 078 705 ₫
10:50
Skopje (SKP)
T7, 31 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
3 604 765 ₫
12:50
Uitash (MCX)
T7, 31 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
7 449 487 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
16:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
7 605 427 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
9 187 106 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
17:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
9 032 121 ₫
13:25
Iasi (IAS)
T7, 31 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
1 911 381 ₫
12:25
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
2 582 243 ₫
14:25
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
10:30
Mulhouse (MLH)
CN, 1 Thá
+1
4 130 188 ₫
14:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
16:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
7 893 439 ₫
12:40
Menorca (MAH)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
4 186 835 ₫
12:45
Ljubljana (LJU)
T7, 31 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
4 853 878 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
07:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
5 998 606 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 043 651 ₫
13:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 009 964 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 461 825 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
15:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
8 990 430 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
5 616 075 ₫
14:05
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
16:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
1 983 305 ₫
16:15
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 31 Thá
2 095 009 ₫
17:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
42g
3 điểm dừng
12:05
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 072 977 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 422 044 ₫
17:30
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
13 273 694 ₫
15:40
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
16g
2 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
5 445 496 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 203 091 ₫
18:30
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
16g
2 điểm dừng
11:30
Mulhouse (MLH)
CN, 1 Thá
+1
2 704 131 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 31 Thá
39g
1 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
3 720 924 ₫
17:20
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
4 184 926 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 061 202 ₫
19:50
Iasi (IAS)
T7, 31 Thá
60g 20ph
1 điểm dừng
07:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
+1
3 449 461 ₫
18:50
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
6 475 656 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
8 383 218 ₫
18:55
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
19:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
3 216 824 ₫
21:00
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
2 438 077 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T2, 2 Thá
+1
3 952 289 ₫
20:05
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
7 462 535 ₫
19:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
2 358 834 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
66g 20ph
2 điểm dừng
13:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
+1
9 710 620 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
09:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
+1
2 780 828 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
10:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
3 472 056 ₫
19:20
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
07:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
4 899 068 ₫