18:30
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:15
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
377 757 ₫
22:50
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 590 199 ₫
00:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
17:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 754 413 ₫
22:50
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
3 252 785 ₫
22:50
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
3 252 785 ₫
22:50
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T3, 3 Thá
+1
3 383 266 ₫
00:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
13:40
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
+1
3 662 367 ₫
22:50
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Thessaloniki (SKG)
CN, 1 Thá
+1
4 155 966 ₫
00:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 187 571 ₫
06:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
06:55
Kosice (KSC)
CN, 1 Thá
1 898 015 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
1 486 524 ₫
08:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
2 219 443 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Ohrid (OHD)
T2, 2 Thá
+1
2 517 639 ₫
08:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Madeira (FNC)
CN, 1 Thá
2 579 378 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 255 968 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
3 811 942 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
3 811 942 ₫
08:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
5 426 719 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
7 028 766 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
18:55
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
+1
8 476 146 ₫
06:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
10 002 132 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
564 567 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
1 916 792 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 714 633 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
2 760 142 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 049 745 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
4 101 546 ₫
06:35
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 2 Thá
+1
5 777 107 ₫
09:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
711 915 ₫
09:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
01:00
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
+1
3 698 965 ₫
09:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 135 795 ₫
11:15
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
12:15
Innsbruck (INN)
T2, 2 Thá
+1
3 605 720 ₫
11:55
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
+1
3 883 548 ₫
12:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
607 530 ₫
10:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
2 425 029 ₫
10:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 592 280 ₫
12:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
17g
2 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 650 863 ₫
10:55
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:45
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
1 094 446 ₫
11:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 219 125 ₫
13:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
5 634 852 ₫
13:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
5 907 588 ₫
11:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
7 291 000 ₫
13:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
+1
7 935 129 ₫
11:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 378 445 ₫
13:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 053 370 ₫
11:25
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
11 390 637 ₫
12:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
1 833 093 ₫
12:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
2 334 329 ₫
14:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
2 684 399 ₫
12:30
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:20
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
4 312 224 ₫