15:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
18:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
1 157 725 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
3g
Bay thẳng
20:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T4, 30 thá
999 757 ₫
15:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
3g
Bay thẳng
18:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 1 thá
799 866 ₫
17:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
3g
Bay thẳng
20:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 3 thá
769 792 ₫
08:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
3g
Bay thẳng
11:15
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 4 thá
918 343 ₫
15:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
3g
Bay thẳng
18:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 5 thá
918 343 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
3g
Bay thẳng
20:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T4, 7 thá
528 890 ₫
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 9 thá
3g
Bay thẳng
12:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T6, 9 thá
931 102 ₫
17:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
3g
Bay thẳng
20:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 10 thá
1 023 452 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 14 thá
3g
Bay thẳng
20:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T4, 14 thá
2 062 397 ₫
18:10
Brussels (BRU)
T5, 15 thá
4g
Bay thẳng
22:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 15 thá
1 967 920 ₫
18:25
Brussels (BRU)
T4, 21 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 22 thá
+1
1 882 557 ₫
15:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 thá
3g
Bay thẳng
18:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 22 thá
1 120 663 ₫
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 thá
3g
Bay thẳng
12:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T6, 23 thá
1 244 912 ₫
17:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 thá
3g
Bay thẳng
20:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 24 thá
957 531 ₫
20:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 25 thá
1 107 297 ₫
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 31 thá
1 872 532 ₫
20:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 2 thá
1 245 519 ₫
20:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 9 thá
947 202 ₫
10:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 10 thá
1 124 309 ₫
08:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
15g
1 điểm dừng
23:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 17 thá
3 503 251 ₫
19:00
Brussels (BRU)
T6, 18 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 19 thá
+1
4 369 342 ₫
13:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 4 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T5, 4 thá
1 189 015 ₫
10:30
Brussels (BRU)
T3, 23 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:55
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 23 thá
2 247 403 ₫
16:55
Brussels (BRU)
T7, 17 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 18 thá
+1
5 950 544 ₫