01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
8 714 830 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
8 832 262 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
8 129 577 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
8 615 856 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
8 649 271 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
8 449 413 ₫
08:00
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
2 277 682 ₫
08:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
764 425 ₫
06:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
962 374 ₫
06:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1 180 054 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
6 904 651 ₫
09:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1 768 171 ₫
09:15
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
2 120 787 ₫
09:15
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
17:15
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
2 426 621 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
5 127 887 ₫
10:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:55
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
894 588 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
8 240 963 ₫
11:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:10
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
942 643 ₫
11:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:20
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
2 126 833 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
8 375 580 ₫
14:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
1 474 749 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
8 539 795 ₫
15:40
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
2 970 820 ₫
16:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1 946 388 ₫
19:50
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
3 342 531 ₫
19:55
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
2 716 224 ₫
17:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
1 939 705 ₫
21:00
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
1 065 485 ₫
19:30
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:40
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
3 564 984 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
3 642 318 ₫
20:50
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
+1
2 080 051 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
1 214 106 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
7 262 677 ₫
22:15
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:35
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
3 134 398 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
6 695 563 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
7 364 515 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
20g 45ph
3 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
9 320 769 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
8 398 494 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
21:15
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
7 355 604 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
7 376 927 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
9 010 798 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
10 399 621 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
10 347 428 ₫
06:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
1 878 920 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
3 683 053 ₫
07:10
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3 381 038 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3 682 098 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
8 583 395 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
4 414 063 ₫
07:45
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
1 558 447 ₫