06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
11 083 298 ₫
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
4 304 332 ₫
08:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
+1
4 034 875 ₫
13:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
15:45
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
582 964 ₫
16:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
+1
3 947 384 ₫
17:40
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
471 475 ₫
18:05
Agadir, Al-Masira (AGA)
T7, 12 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
4 399 113 ₫
18:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
2 847 378 ₫
19:25
Marrakech (RAK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
5 274 926 ₫
22:10
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
3 234 704 ₫
22:10
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
3 370 193 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
16:15
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
+1
18 274 196 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
10 357 859 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
11 594 265 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
21:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
8 090 103 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
19:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
4 637 888 ₫
04:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
834 194 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
15:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
9 489 337 ₫
06:20
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
2 964 943 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
9 661 280 ₫
09:15
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
10 560 787 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
08:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
4 425 542 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
08:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
4 858 132 ₫
14:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
2 440 306 ₫
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
10 654 961 ₫
16:15
Agadir, Al-Masira (AGA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
1 152 257 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
19:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
4 192 235 ₫
17:20
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
5 746 400 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
2 835 531 ₫
22:10
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
3 422 444 ₫
22:20
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
3 288 171 ₫
22:20
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
3 408 773 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
08:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
9 069 202 ₫
23:30
Agadir, Al-Masira (AGA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
4 770 338 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
40g
3 điểm dừng
17:45
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
7 379 549 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
7 078 802 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
08:25
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
9 648 217 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
8 956 194 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
19 481 743 ₫
04:35
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
4 664 925 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
5 690 200 ₫
05:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
10 537 092 ₫
06:15
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
504 283 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
19:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
3 914 272 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
8 873 261 ₫
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
3 363 813 ₫
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
4 032 444 ₫
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Tangier, Buhalef (TNG)
T3, 15 thá
+1
2 434 231 ₫
08:50
Agadir, Al-Masira (AGA)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
4 784 616 ₫
10:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:20
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
3 057 294 ₫