19:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Verona (VRN)
T7, 19 thá
+1
1 888 025 ₫
16:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Verona (VRN)
CN, 20 thá
643 721 ₫
16:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Verona (VRN)
CN, 27 thá
489 094 ₫
09:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:25
Verona (VRN)
T4, 30 thá
510 055 ₫
16:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Verona (VRN)
T5, 1 thá
1 231 849 ₫
16:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Verona (VRN)
CN, 4 thá
910 444 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T3, 6 thá
+1
1 419 892 ₫
16:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Verona (VRN)
T7, 10 thá
707 516 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 16 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T6, 16 thá
2 966 158 ₫
16:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Verona (VRN)
T7, 17 thá
2 272 009 ₫
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Verona (VRN)
T7, 19 thá
3 488 365 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 1 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Verona (VRN)
T4, 2 thá
+1
2 871 377 ₫
06:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Verona (VRN)
T7, 19 thá
+1
2 598 275 ₫
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Verona (VRN)
CN, 20 thá
+1
3 325 536 ₫