21:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
1 099 329 ₫
22:05
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
1 461 446 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
41g
1 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
3 015 953 ₫
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
2 741 833 ₫
22:25
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
4 762 915 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
8 512 915 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
12 312 294 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
7 855 470 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
6 766 903 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
8 475 563 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
3 358 129 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
6 384 211 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
3 260 003 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
5 253 545 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
5 908 774 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
6 535 832 ₫
05:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:15
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1 793 492 ₫
06:30
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
2 941 884 ₫
08:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
2 049 886 ₫
11:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
1 793 809 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
8 395 480 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
1 747 594 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
2 067 929 ₫
13:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
4 268 169 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
3 352 114 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
6 004 685 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
2 621 233 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
6 622 563 ₫
13:45
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:35
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
2 870 347 ₫
14:00
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
1 219 929 ₫
14:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:20
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1 381 995 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
2 479 109 ₫
18:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
5 335 528 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
3 014 687 ₫
16:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
2 531 021 ₫
16:55
Lamezia Terme (SUF)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
2 039 440 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
5 457 711 ₫
19:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
3 181 502 ₫
18:45
Comiso (CIY)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
3 465 751 ₫
19:10
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
+1
1 823 563 ₫
22:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
14:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
3 919 030 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
8 112 813 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
3 234 996 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
7 070 777 ₫
23:25
Lamezia Terme (SUF)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
3 469 549 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
6 522 537 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
6 882 755 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
7 050 836 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
7 129 337 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
+1
7 806 090 ₫