23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
9 603 864 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
07:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
19 862 689 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Verona (VRN)
CN, 13 thá
7 138 951 ₫
00:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
10 754 602 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
6 658 059 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
7 491 646 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
34g
3 điểm dừng
12:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
24 667 051 ₫
02:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Verona (VRN)
CN, 13 thá
3 492 010 ₫
03:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
41g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
3 185 187 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
8 876 602 ₫
03:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
3 531 199 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
4 146 060 ₫
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Verona (VRN)
CN, 13 thá
3 274 500 ₫
05:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Verona (VRN)
CN, 13 thá
2 907 224 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Verona (VRN)
CN, 13 thá
7 212 164 ₫
05:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
07:30
Verona (VRN)
CN, 13 thá
790 753 ₫
05:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
41g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
3 410 596 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
21:55
Verona (VRN)
CN, 13 thá
7 574 579 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
08:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
10 897 078 ₫
07:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
13:05
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
9 858 740 ₫
08:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
CN, 13 thá
11 250 380 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
3 091 318 ₫
08:40
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:35
Verona (VRN)
CN, 13 thá
3 571 298 ₫
09:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Verona (VRN)
CN, 13 thá
4 809 223 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
12 388 359 ₫
10:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Verona (VRN)
CN, 13 thá
2 888 997 ₫
10:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Verona (VRN)
CN, 13 thá
3 043 624 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
5 072 908 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
9 210 159 ₫
13:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
12 783 280 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
26 589 404 ₫
14:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
7 063 309 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
8 100 128 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
52g 15ph
3 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
4 683 152 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
4 258 460 ₫
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 55ph
3 điểm dừng
13:05
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
10 059 238 ₫
17:25
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
4 727 505 ₫
17:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
10:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
2 470 077 ₫
18:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
5 359 074 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
5 247 585 ₫
19:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:10
Verona (VRN)
CN, 13 thá
1 261 012 ₫
19:20
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
1 557 507 ₫
19:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:55
Verona (VRN)
CN, 13 thá
2 513 215 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
6 081 171 ₫
20:05
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
2 768 090 ₫
20:05
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
4 137 554 ₫
20:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Verona (VRN)
T3, 15 thá
+1
13 919 132 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
3 240 173 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Verona (VRN)
T2, 14 thá
+1
4 421 289 ₫
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
57g 50ph
2 điểm dừng
07:00
Verona (VRN)
T4, 16 thá
+1
17 146 850 ₫