16:05
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Fertiliya (AHO)
T4, 28 Thá
+1
5 269 673 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Fertiliya (AHO)
T5, 5 Thá
+1
2 097 559 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Fertiliya (AHO)
T6, 6 Thá
+1
3 010 151 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Fertiliya (AHO)
T2, 30 Thá
4 194 164 ₫
18:10
Ferents List (BUD)
T2, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:20
Fertiliya (AHO)
T2, 21 Thá
2 675 406 ₫
10:05
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Fertiliya (AHO)
T5, 12 Thá
2 548 446 ₫