11:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
1 976 303 ₫
11:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
1 976 303 ₫
09:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
2 195 256 ₫
09:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 222 625 ₫
10:10
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
2 182 526 ₫
10:10
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
2 635 071 ₫
10:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
2 882 666 ₫
10:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Alexandria (ALY)
CN, 1 Thá
+1
4 752 994 ₫
10:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
7 747 682 ₫
10:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
10 870 624 ₫
10:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:35
Tenerife Sur (TFS)
T7, 31 Thá
2 718 452 ₫
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:40
Stuttgart (STR)
T7, 31 Thá
2 633 480 ₫
11:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Madeira (FNC)
T7, 31 Thá
2 984 505 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
603 075 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 1 Thá
+1
3 940 514 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Milan-Linate (LIN)
T7, 31 Thá
4 035 669 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
7 929 400 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
04:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
10 000 859 ₫
13:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
+1
10 374 161 ₫
13:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
+1
12 290 953 ₫
11:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
8 695 417 ₫
14:00
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
2 033 588 ₫
12:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:55
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
955 691 ₫
12:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
2 751 549 ₫
14:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Nuremberg (NUE)
CN, 1 Thá
+1
2 826 973 ₫
12:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Longyearbyen (LYR)
T2, 2 Thá
+1
5 740 509 ₫
12:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:40
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
1 199 785 ₫
12:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
14:20
Ostende (OST)
T2, 2 Thá
+1
5 835 346 ₫
12:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
6 734 071 ₫
14:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:10
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
808 661 ₫
12:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:10
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
907 317 ₫
12:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
4 477 075 ₫
12:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
+1
2 008 446 ₫
12:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
2 270 044 ₫
12:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
CN, 1 Thá
+1
2 425 666 ₫
12:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
2 446 034 ₫
12:40
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Malta (MLA)
T7, 31 Thá
551 519 ₫
12:40
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Nis (INI)
CN, 1 Thá
+1
2 691 082 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
1 686 700 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Dortmund (DTM)
T7, 31 Thá
2 639 845 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 009 181 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 626 822 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
+1
7 284 635 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
+1
7 541 778 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
7 716 176 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 389 901 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
10 095 060 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
10 243 999 ₫
14:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
33g
2 điểm dừng
01:55
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
12 058 952 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
13 823 940 ₫