Chuyến bay W62499 Budapest (Ferents List) – Baku, Wizz Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W62499 Budapest (Ferents List) – Baku, Wizz Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
1 870 259 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá
2 094 129 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
2 891 399 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 thá
2 892 009 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
2 061 189 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 thá
2 276 214 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 5 thá
2 328 369 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 thá
3 190 299 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
2 200 269 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 11 thá
3 213 784 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 12 thá
2 214 604 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá
2 718 159 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 16 thá
2 544 004 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 thá
1 776 319 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 19 thá
2 106 329 ₫
Wizz Air
W6 2499
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 thá
3 102 764 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 27 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 thá
2 805 694 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 29 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 thá
3 383 668 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 31 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 thá
1 549 704 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 31 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 thá
1 941 324 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 thá
1 314 244 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 3 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 thá
2 916 714 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 5 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 thá
1 412 759 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 7 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 thá
1 263 614 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 7 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 thá
1 196 209 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 8 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 thá
1 359 384 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 8 thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 thá
1 463 694 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 10 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 thá
2 917 934 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 thá
1 422 824 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 14 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 thá
2 688 879 ₫
Wizz Air
W6 2499 Giá tốt nhất
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 thá
1 148 934 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 15 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 thá
1 831 524 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 thá
2 255 474 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 17 thá
2 526 314 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 19 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 19 thá
2 377 779 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 21 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 thá
1 589 964 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 21 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 thá
2 006 289 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 22 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 thá
2 018 489 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 22 thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 thá
1 868 124 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 24 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 thá
2 272 859 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 26 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 26 thá
2 234 124 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 28 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 28 thá
2 289 024 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 28 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 28 thá
1 732 704 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 29 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 29 thá
1 473 149 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 29 thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 29 thá
1 823 899 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 thá
2 560 169 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 3 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 3 thá
2 520 519 ₫
Wizz Air
W6 2499
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 5 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 5 thá
2 037 399 ₫
Wizz Air
W6 2499
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 5 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 5 thá
1 224 879 ₫
Wizz Air
W6 2499
04:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 6 thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 6 thá
1 427 399 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 870 259 ₫ · cao nhất: 2 758 419 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1 870 259 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 2 758 419 ₫ 28.09.2026 — 2 745 914 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1 914 484 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
không có dữ liệu
24
không có dữ liệu
25
Giá tốt
1 870 259 ₫
26
không có dữ liệu
27
2 758 419 ₫
28
2 745 914 ₫
29
không có dữ liệu
30
1 914 484 ₫

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Hungary → Ý
RMI
từ
460 855 ₫
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
473 665 ₫
BUD
Hungary → Bulgaria
BOJ
từ
507 520 ₫
BUD
Budapest — Krakow
Hungary → Ba Lan
KRK
từ
517 280 ₫
BUD
Hungary → Croatia
ZAD
từ
519 110 ₫
BUD
Budapest — Corfu
Hungary → Hy Lạp
CFU
từ
519 415 ₫
BUD
Hungary → Ý
BRI
từ
521 245 ₫
BUD
Hungary → Đức
BER
từ
537 410 ₫

Điểm đến phổ biến đến Baku

Tất cả →
SCO
Kazakhstan → Azerbaijan
BAK
từ
1 106 540 ₫
GUW
Kazakhstan → Azerbaijan
BAK
từ
1 855 619 ₫
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
BAK
từ
1 935 529 ₫
RMO
Moldova → Azerbaijan
BAK
từ
1 951 694 ₫
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
BAK
từ
2 005 069 ₫
TZX
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
BAK
từ
2 113 344 ₫
ASF
Russia → Azerbaijan
BAK
từ
2 153 909 ₫
NAJ
Azerbaijan → Azerbaijan
BAK
từ
2 424 749 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay W62499, Wizz Air, Budapest (Ferents List) - Baku

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

3g 37ph

Khoảng cách

2 558 km

Giá

2 226 499 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

7

Các chuyến bay khác của Wizz Air trên tuyến Budapest (Ferents List) – Baku

Tất cả →
T2, T4, T6, CN
Giá từ
1 097 085 ₫
T2, T4, T6, CN
Giá từ
1 328 884 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
2 387 234 ₫
T3, T5, CN
Giá từ
2 547 054 ₫
T3, T4, T5, T7
Giá từ
2 928 609 ₫
T5, T6
Giá từ
3 381 228 ₫
T6
Giá từ
3 396 173 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Азербайджан

Все тарифы

yaxsimobile

2 гб

трафик

15

дней

yaxsimobile

3 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

5 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

10 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W62499 Wizz Air hoạt động trên tuyến Budapest (Ferents List) – Baku vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W62233 khởi hành lúc 09:35 từ Budapest (Ferents List).