21:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 306 292 ₫
00:05
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
2 332 340 ₫
22:05
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 698 258 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
3 490 036 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 161 933 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
2 841 362 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
3 317 433 ₫
00:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
7 880 433 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
05:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
10 741 252 ₫
00:20
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
3 530 833 ₫
00:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
20g
2 điểm dừng
23:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 945 238 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 371 254 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 975 051 ₫
22:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
7 100 267 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
05:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 625 137 ₫
00:30
Medina (MED)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 463 989 ₫
14:30
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
20 812 804 ₫
00:40
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 591 087 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
10 969 716 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 091 950 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 962 812 ₫
02:45
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
8 841 990 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
9 537 424 ₫
00:50
Ivanka (BTS)
T4, 4 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 099 325 ₫
02:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 413 777 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
2 472 933 ₫
02:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 939 118 ₫
23:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 342 225 ₫
22:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 281 500 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 435 745 ₫
01:10
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 017 574 ₫
02:10
Muscat (MCT)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
6 391 338 ₫
17:15
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
8 615 723 ₫
08:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
19g
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
10 048 015 ₫
01:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
11 137 298 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 359 328 ₫
01:35
Medina (MED)
T4, 4 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
6 134 630 ₫
07:35
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
8 878 707 ₫
01:40
Medina (MED)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 674 565 ₫
03:40
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
7 615 879 ₫
01:45
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
3 975 836 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 426 644 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
7 539 934 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 777 813 ₫
01:55
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
7 267 535 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 321 356 ₫
01:00
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 782 206 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
6 564 255 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
10 850 777 ₫
02:10
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 250 588 ₫