09:30
Ferents List (BUD)
T5, 19 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Nuuk (GOH)
T6, 20 Thá
+1
14 064 240 ₫
15:05
Ferents List (BUD)
T5, 26 Thá
29g
2 điểm dừng
17:05
Nuuk (GOH)
T6, 27 Thá
+1
13 499 418 ₫