03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:40
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 13 thá
1 049 578 ₫
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T5, 17 thá
+1
2 522 632 ₫
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T6, 18 thá
+1
2 341 880 ₫
10:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T7, 19 thá
+1
3 393 584 ₫
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T7, 19 thá
+1
2 998 967 ₫
16:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 20 thá
+1
2 622 274 ₫
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:40
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 27 thá
938 089 ₫
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T2, 28 thá
1 894 404 ₫
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 11 thá
2 386 536 ₫
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T3, 13 thá
+1
2 807 279 ₫
20:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 18 thá
+1
3 900 298 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T2, 19 thá
+1
2 622 881 ₫
07:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 27 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T3, 27 thá
3 666 383 ₫
17:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 28 thá
62g
3 điểm dừng
07:10
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T7, 31 thá
+1
6 191 142 ₫
16:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T2, 12 thá
2 578 225 ₫
12:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T3, 13 thá
2 350 993 ₫
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 14 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T5, 15 thá
+1
3 591 652 ₫
09:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T6, 16 thá
+1
3 751 747 ₫
03:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T7, 17 thá
+1
4 847 500 ₫
17:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
CN, 18 thá
+1
4 835 956 ₫
12:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 18 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:55
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T2, 19 thá
+1
3 947 992 ₫