Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Brussels

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Brussels

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
1 485 509 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1 189 926 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
1 694 210 ₫
Ryanair
FR 4263
15:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
1 460 599 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
708 427 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá +1
1 456 650 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
659 518 ₫
Ryanair
FR 4263
07:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
733 641 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
799 563 ₫
Ryanair
FR 54
08:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
1 195 091 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
973 631 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
895 559 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
839 055 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
850 902 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
1 525 002 ₫
Ryanair
FR 4263
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
695 668 ₫
Ryanair
FR 4263 🔥 Ưu đãi hot
07:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
686 858 ₫
Ryanair
FR 54
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
594 204 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
674 707 ₫
Ryanair
FR 54 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
574 154 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
1 206 027 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels (BRU)
T7, 26 thá +1
1 586 366 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
1 161 067 ₫
Ryanair
FR 54
11:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
1 240 051 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
653 442 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
710 857 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
1 736 740 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
652 531 ₫
Ryanair
FR 4263 🔥 Ưu đãi hot
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
563 825 ₫
Ryanair
FR 4263
07:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
712 072 ₫
Ryanair
FR 54 Giá tốt nhất
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
551 370 ₫
Wizz Air
W6 2281 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
682 605 ₫
Ryanair
FR 54
07:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
645 543 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
654 353 ₫
Ryanair
FR 54 🔥 Ưu đãi hot
08:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
767 361 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
1 272 252 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
721 186 ₫
Wizz Air
W6 2281 🔥 Ưu đãi hot
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
674 707 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
1 433 562 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
750 349 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
747 919 ₫
Ryanair
FR 4263
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
735 160 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
751 564 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
720 578 ₫
Ryanair
FR 54
07:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
723 920 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
835 409 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
1 289 264 ₫
Wizz Air
W6 2281
04:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
648 278 ₫
Wizz Air
W6 4350
10:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 12 thá +1
1 119 145 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 12 thá
1 627 073 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 551370 ₫ · cao nhất: 1161067 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 708427 ₫ 16.09.2026 — 659518 ₫ 17.09.2026 — 650708 ₫ 18.09.2026 — 768273 ₫ 19.09.2026 — 902850 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 861231 ₫ 23.09.2026 — 594204 ₫ 24.09.2026 — 691719 ₫ 25.09.2026 — 744577 ₫ 26.09.2026 — 1161067 ₫ 27.09.2026 — 653442 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 563825 ₫ 30.09.2026 — 551370 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
708427 ₫
16
placeholder
659518 ₫
17
placeholder
650708 ₫
18
placeholder
768273 ₫
19
placeholder
902850 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
861231 ₫
23
Giá tốt
594204 ₫
24
placeholder
691719 ₫
25
placeholder
744577 ₫
26
placeholder
1161067 ₫
27
placeholder
653442 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
563825 ₫
30
Giá tốt
551370 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Brussels

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫551 370
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫654 353
LC Peru
T2, T3, T6
Giá từ
₫1 456 650

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Brussels

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
IAS
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫328 088
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫360 593
ROM
BRU
từ
₫399 174
BUH
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫443 830
KUN
Litva → Bỉ
BRU
từ
₫529 801
VLC
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫632 481

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Brussels

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 5ph

Khoảng cách

1 130 km

Giá trung bình

₫753 387

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2281

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Brussels là ₫753 387. Vé rẻ nhất có giá ₫659 518, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 2281, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 04:50, đến Brussels vào 16 Tháng chín lúc 06:55.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 5 phút, chuyến bay 2281, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Budapest vào 13 Tháng chín lúc 04:50, đến Brussels vào 13 Tháng chín lúc 06:55.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Brussels được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Brussels là 1130 km.