Vé máy bay giá rẻ từ Buenos Aires đến Miami

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Buenos Aires đến Miami

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Copa Air
CM 350
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
21g 22ph
1 điểm dừng
05:47
Miami (MIA)
T3, 15 thá +1
10 159 487 ₫
Arajet
DM 6261
07:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 16 thá
8 382 344 ₫
LATAM Chile
LA 542
16:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
9g 10ph
Bay thẳng
01:20
Miami (MIA)
T5, 17 thá +1
10 149 159 ₫
LATAM Chile
LA 6020
16:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
9g 10ph
Bay thẳng
01:20
Miami (MIA)
T5, 17 thá +1
10 384 288 ₫
Sky Airline
H2 5800
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 17 thá
13g
1 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T5, 17 thá
9 067 683 ₫
Sky Airline
H2 3880 🔥 Ưu đãi hot
08:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 17 thá
36g 15ph
Bay thẳng
21:00
Miami (MIA)
T6, 18 thá +1
7 418 434 ₫
JetSMART
JA 3880
08:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 17 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T6, 18 thá +1
7 418 434 ₫
LATAM Brasil
JJ 8131
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 18 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Miami (MIA)
T7, 19 thá +1
8 976 548 ₫
LATAM Chile
LA 8131 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 18 thá
19g 10ph
Bay thẳng
00:20
Miami (MIA)
T7, 19 thá +1
10 343 277 ₫
Arajet
DM 3261
09:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 19 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Miami (MIA)
T7, 19 thá
9 459 262 ₫
LATAM Chile
LA 542
16:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 19 thá
9g 10ph
Bay thẳng
01:20
Miami (MIA)
CN, 20 thá +1
9 962 634 ₫
LATAM Brasil
JJ 8131
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 21 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Miami (MIA)
T2, 21 thá
9 943 800 ₫
Sky Airline
H2 5800
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 22 thá
13g
1 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T3, 22 thá
9 331 369 ₫
LATAM Chile
LA 2946
10:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 22 thá
14g
1 điểm dừng
00:35
Miami (MIA)
T4, 23 thá +1
9 964 153 ₫
Avianca
AV 112 🔥 Ưu đãi hot
05:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá
14g 5ph
Bay thẳng
19:35
Miami (MIA)
T4, 23 thá
8 356 522 ₫
Arajet
DM 6269
07:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 23 thá
7 962 817 ₫
Sky Airline
H2 5810 🔥 Ưu đãi hot
07:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 23 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T4, 23 thá
8 598 943 ₫
Arajet
DM 6261 🔥 Ưu đãi hot
07:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 23 thá
8 695 243 ₫
Sky Airline
H2 538
14:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 23 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T5, 24 thá +1
8 377 787 ₫
LATAM Chile
LA 476
22:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá
14g 4ph
1 điểm dừng
12:25
Miami (MIA)
T5, 24 thá +1
9 153 655 ₫
Sky Airline
H2 536
00:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 24 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T5, 24 thá
8 647 245 ₫
Sky Airline
H2 5800
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 24 thá
13g
1 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T5, 24 thá
8 988 092 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1714
15:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 24 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T6, 25 thá +1
9 442 250 ₫
Arajet
DM 6201
00:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Miami (MIA)
T7, 26 thá
8 692 812 ₫
LATAM Chile
LA 476
22:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá
13g 14ph
1 điểm dừng
11:35
Miami (MIA)
CN, 27 thá +1
9 142 414 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1304
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 29 thá
9g 15ph
Bay thẳng
20:15
Miami (MIA)
T3, 29 thá
9 708 062 ₫
LATAM Chile
LA 6349
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 30 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Miami (MIA)
T4, 30 thá
9 602 041 ₫
Arajet
DM 6269
07:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 30 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 30 thá
8 951 637 ₫
Sky Airline
H2 5810
07:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 30 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Miami (MIA)
T4, 30 thá
8 991 129 ₫
JetSMART
JA 3880
08:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 2 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
16:25
Miami (MIA)
T7, 3 thá +1
8 573 425 ₫
Arajet
DM 3261
09:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 3 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Miami (MIA)
T7, 3 thá
9 602 649 ₫
Arajet
DM 6263
00:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 4 thá
18g 17ph
1 điểm dừng
18:32
Miami (MIA)
CN, 4 thá
8 691 901 ₫
Arajet
DM 6269
07:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 7 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 7 thá
8 499 909 ₫
Arajet
DM 6261
07:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 7 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 7 thá
9 373 595 ₫
Sky Airline
H2 0538
14:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 8 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Miami (MIA)
T6, 9 thá +1
9 303 724 ₫
Copa Air
CM 278
17:49
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 9 thá
11g 58ph
1 điểm dừng
05:47
Miami (MIA)
T7, 10 thá +1
9 980 558 ₫
Arajet
DM 3261
09:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 10 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Miami (MIA)
T7, 10 thá
8 534 844 ₫
LATAM Chile
LA 424
00:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 11 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Miami (MIA)
T2, 12 thá +1
10 371 529 ₫
Avianca
AV 112
05:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 15 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Miami (MIA)
T6, 16 thá +1
9 880 309 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1304
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 15 thá
9g 15ph
Bay thẳng
20:15
Miami (MIA)
T5, 15 thá
9 407 923 ₫
Copa Air
CM 364
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 15 thá
14g 49ph
1 điểm dừng
02:48
Miami (MIA)
T6, 16 thá +1
9 883 043 ₫
Sky Airline
H2 5572
12:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Miami (MIA)
T6, 16 thá +1
9 231 424 ₫
JetSMART
JA 736
01:10
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 16 thá
19g
2 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T6, 16 thá
9 327 723 ₫
Sky Airline
H2 538
14:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 16 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Miami (MIA)
T7, 17 thá +1
8 573 425 ₫
JetSMART
JA 3102
09:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 20 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 21 thá +1
9 494 501 ₫
LATAM Chile
LA 543
15:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 20 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Miami (MIA)
T4, 21 thá +1
9 036 393 ₫
JetSMART
JA 3108
00:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 21 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T4, 21 thá
8 829 516 ₫
Arajet
DM 6201 Giá tốt nhất
00:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 22 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Miami (MIA)
T5, 22 thá
6 344 249 ₫
Arajet
DM 6269
07:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 23 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T6, 23 thá
7 849 809 ₫
Arajet
DM 6261
07:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 23 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Miami (MIA)
T6, 23 thá
7 800 595 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7418434 ₫ · cao nhất: 10384288 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 10159487 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 10384288 ₫ 17.09.2026 — 7418434 ₫ 18.09.2026 — 8976548 ₫ 19.09.2026 — 9459262 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 9943800 ₫ 22.09.2026 — 9331369 ₫ 23.09.2026 — 7962817 ₫ 24.09.2026 — 8988092 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 9142414 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 8991129 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
10159487 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
10384288 ₫
17
Giá tốt
7418434 ₫
18
placeholder
8976548 ₫
19
placeholder
9459262 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
9943800 ₫
22
placeholder
9331369 ₫
23
Giá tốt
7962817 ₫
24
placeholder
8988092 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
9142414 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
8991129 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Buenos Aires đến Miami

Arajet
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 344 249
Sky Airline
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫7 247 403
JetSMART
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫7 418 434
LATAM Chile
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 142 414
Aerolineas Argentinas
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫9 928 307
LATAM Brasil
T2, T6
Giá từ
₫9 943 800
Copa Air
T2, T5, T6
Giá từ
₫10 159 487
American Airlines
T3, T6
Giá từ
₫11 651 680

Điểm đến phổ biến từ Buenos Aires

Tất cả →
BUE
Argentina → Argentina
TUC
từ
₫267 027
BUE
BRC
từ
₫305 000
BUE
Argentina → Argentina
COR
từ
₫333 556
BUE
Argentina → Argentina
IGR
từ
₫342 670
BUE
Argentina → Argentina
SLA
từ
₫426 514
BUE
Argentina → Argentina
MDZ
từ
₫436 235
BUE
Argentina → Argentina
NQN
từ
₫478 462
BUE
CPC
từ
₫495 170
BUE
Argentina → Argentina
MDQ
từ
₫497 296

Điểm đến phổ biến đến Miami

Tất cả →
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫522 510
BWI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫545 902
HOU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫575 673
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫576 584
PHL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫577 192
RDU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫602 710
WAS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫603 014
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫632 481
CLT
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫679 567

Vé máy bay giá rẻ từ Buenos Aires đến Miami

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

16g 10ph

Khoảng cách

7 117 km

Giá trung bình

₫9 153 655

Chuyến bay phổ biến nhất

DM 6201

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Buenos Aires Miami là ₫9 153 655. Vé rẻ nhất có giá ₫8 382 344, do Arajet khai thác, chuyến bay 6261, khởi hành từ Buenos Aires vào 16 Tháng chín lúc 07:45, đến Miami vào 16 Tháng chín lúc 20:10.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 9 giờ 10 phút, chuyến bay 542, do LATAM Chile khai thác, khởi hành từ Buenos Aires vào 16 Tháng chín lúc 16:10, đến Miami vào 17 Tháng chín lúc 01:20.
Các chuyến bay trên tuyến Buenos Aires - Miami được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Aerolineas Argentinas, Copa Air, Arajet, Sky Airline, JetSMART, LATAM Brasil, LATAM Chile.
Khoảng cách từ Buenos Aires đến Miami là 7117 km.