06:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
7 718 573 ₫
06:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
8g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
CN, 13 thá
7 764 445 ₫
06:48
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
35g 11ph
4 điểm dừng
17:59
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
+1
17 087 308 ₫
06:48
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
28g 47ph
3 điểm dừng
11:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá
+1
33 620 208 ₫
06:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 194 179 ₫
07:10
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:30
El Calafate, El Kalafate (FTE)
CN, 13 thá
2 107 054 ₫
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 56ph
Bay thẳng
10:10
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 522 754 ₫
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 56ph
Bay thẳng
10:10
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 522 754 ₫
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
58g 21ph
1 điểm dừng
17:35
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
+1
5 070 782 ₫
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
66g 41ph
1 điểm dừng
01:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
+1
5 189 866 ₫
07:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 19ph
1 điểm dừng
21:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
12 281 427 ₫
07:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
T4, 16 thá
+1
7 720 092 ₫
08:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:45
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
CN, 13 thá
644 936 ₫
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
+1
25 594 204 ₫
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
25 603 925 ₫
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
13:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
4 213 804 ₫
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
53g 29ph
3 điểm dừng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
17 610 122 ₫
08:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 28ph
Bay thẳng
11:13
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
2 592 199 ₫
09:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
07:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
25 974 543 ₫
09:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
CN, 13 thá
1 182 332 ₫
09:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:35
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
CN, 13 thá
3 800 656 ₫
09:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
03:10
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T2, 14 thá
+1
10 470 867 ₫
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
55g 55ph
4 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
28 646 030 ₫
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
28 995 382 ₫
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
63g 40ph
4 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
30 767 361 ₫
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
1g 59ph
Bay thẳng
12:19
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
CN, 13 thá
1 482 775 ₫
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
9g 21ph
1 điểm dừng
19:41
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
2 645 969 ₫
10:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
9g 11ph
1 điểm dừng
19:41
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
3 021 447 ₫
10:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:40
Trelew (REL)
CN, 13 thá
4 298 256 ₫
10:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 316 909 ₫
10:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 458 290 ₫
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Córdoba, Pahas-Blankas (COR)
CN, 13 thá
915 001 ₫
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
40g 36ph
3 điểm dừng
03:36
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
+1
8 051 218 ₫
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
13:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
25 700 529 ₫
11:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 13 thá
1 486 725 ₫
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
17 324 260 ₫
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
57g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
20 651 923 ₫
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
22:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
21 809 952 ₫
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
20:10
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
21 891 974 ₫
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
54g 15ph
4 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
27 442 129 ₫
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
27g 51ph
3 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
20 585 090 ₫
12:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Esquel (EQS)
CN, 13 thá
1 650 465 ₫
13:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:15
Rosario (ROS)
CN, 13 thá
1 079 349 ₫
13:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
24 518 501 ₫
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
+1
6 573 911 ₫
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
11 259 190 ₫
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
30 203 536 ₫
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá
+1
33 643 295 ₫
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
52g 35ph
3 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
35 502 461 ₫
13:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
8g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
CN, 13 thá
7 672 094 ₫