Chuyến bay từ Buenos Aires

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Buenos Aires

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Gol Transportes Aéreos
G3 7657
06:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
7 718 573 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7657
06:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
8g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
CN, 13 thá
7 764 445 ₫
Copa Air
CM 328
06:48
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
35g 11ph
4 điểm dừng
17:59
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá +1
17 087 308 ₫
Copa Air
CM 328
06:48
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
28g 47ph
3 điểm dừng
11:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
33 620 208 ₫
LATAM Chile
LA 2376
06:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 194 179 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1838
07:10
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:30
El Calafate, El Kalafate (FTE)
CN, 13 thá
2 107 054 ₫
JetSMART
JA 3812
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 56ph
Bay thẳng
10:10
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 522 754 ₫
JetSMART
JA 3812
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 56ph
Bay thẳng
10:10
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
4 522 754 ₫
JetSMART
JA 3812
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
58g 21ph
1 điểm dừng
17:35
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
5 070 782 ₫
JetSMART
JA 3812
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
66g 41ph
1 điểm dừng
01:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
5 189 866 ₫
Copa Air
CM 655
07:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 19ph
1 điểm dừng
21:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
12 281 427 ₫
Sky Airline
H2 5810
07:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
T4, 16 thá +1
7 720 092 ₫
JetSMART
JA 3039
08:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:45
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
CN, 13 thá
644 936 ₫
Copa Air
CM 350
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
25 594 204 ₫
Copa Air
CM 350
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
25 603 925 ₫
JetSMART
JA 7801
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
13:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
4 213 804 ₫
JetSMART
JA 7801
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
53g 29ph
3 điểm dừng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
17 610 122 ₫
JetSMART
JA 3880
08:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 28ph
Bay thẳng
11:13
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
2 592 199 ₫
Avianca
AV 634
09:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
07:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
25 974 543 ₫
JetSMART
JA 3037
09:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
CN, 13 thá
1 182 332 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1340
09:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:35
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
CN, 13 thá
3 800 656 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1340
09:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
03:10
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T2, 14 thá +1
10 470 867 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1280
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
55g 55ph
4 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
28 646 030 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1280
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T3, 15 thá +1
28 995 382 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1280
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
63g 40ph
4 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
30 767 361 ₫
JetSMART
JA 3072
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
1g 59ph
Bay thẳng
12:19
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
CN, 13 thá
1 482 775 ₫
JetSMART
JA 3072
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
9g 21ph
1 điểm dừng
19:41
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
2 645 969 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1404
10:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
9g 11ph
1 điểm dừng
19:41
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
3 021 447 ₫
JetSMART
JA 3191
10:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:40
Trelew (REL)
CN, 13 thá
4 298 256 ₫
LATAM Chile
LA 2946
10:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 316 909 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1382
10:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 458 290 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1532
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Córdoba, Pahas-Blankas (COR)
CN, 13 thá
915 001 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1532
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
40g 36ph
3 điểm dừng
03:36
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá +1
8 051 218 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1532
11:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
13:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
25 700 529 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1602
11:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 13 thá
1 486 725 ₫
Arajet
DM 6261
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
17 324 260 ₫
Arajet
DM 6261
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
57g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
20 651 923 ₫
Arajet
DM 6261
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
22:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
21 809 952 ₫
Arajet
DM 6261
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
20:10
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
21 891 974 ₫
Arajet
DM 6261
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
54g 15ph
4 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
27 442 129 ₫
Copa Air
CM 364
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
27g 51ph
3 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
20 585 090 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1816
12:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Esquel (EQS)
CN, 13 thá
1 650 465 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1712
13:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:15
Rosario (ROS)
CN, 13 thá
1 079 349 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1712
13:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
24 518 501 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
6 573 911 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
11 259 190 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
30 203 536 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
33 643 295 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
52g 35ph
3 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
35 502 461 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7605
13:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
8g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
CN, 13 thá
7 672 094 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1310833 ₫ · cao nhất: 3353181 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1310833 ₫ 18.09.2026 — 3353181 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1310833 ₫
18
placeholder
3353181 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Buenos Aires

JetSMART
Giá từ
₫478 462
F.B. Lineas Aereas SA
Giá từ
₫818 701
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫869 433
Sky Airline
Giá từ
₫2 355 854
LATAM Chile
Giá từ
₫3 217 085
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫3 471 657
LATAM Brasil
Giá từ
₫4 029 103
Boliviana de Aviación
Giá từ
₫4 684 367
Air Canada
Giá từ
₫4 971 140
Air Labrador
Giá từ
₫5 021 873
Latam Airlines Peru
Giá từ
₫5 284 647
Arajet
Giá từ
₫5 587 521
Avianca
Giá từ
₫5 758 552
Copa Air
Giá từ
₫5 833 890
Avianca Costa Rica
Giá từ
₫8 110 760
American Airlines
Giá từ
₫11 651 680
Iberia
Giá từ
₫12 343 095
Alitalia
Giá từ
₫12 345 829
Hahn Air
Giá từ
₫13 375 357
Giá từ
₫13 420 621

Điểm đến phổ biến từ Buenos Aires

BUE
Argentina → Argentina
TUC
từ
₫267 027
BUE
BRC
từ
₫305 000
BUE
Argentina → Argentina
COR
từ
₫333 556
BUE
Argentina → Argentina
IGR
từ
₫342 670
BUE
Argentina → Argentina
SLA
từ
₫426 514
BUE
Argentina → Argentina
MDZ
từ
₫436 235
BUE
Argentina → Argentina
NQN
từ
₫478 462
BUE
CPC
từ
₫495 170
BUE
Argentina → Argentina
MDQ
từ
₫497 296

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Buenos Aires do các hãng hàng không sau khai thác: Aerolineas Argentinas, JetSMART, LATAM Chile, Gol Transportes Aéreos, Copa Air, Arajet, Sky Airline, United Airlines, LATAM Brasil, Avianca, Lufthansa, Emirates, Turkish Airlines, F.B. Lineas Aereas SA, Avianca Ecuador.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay G37657), do Gol Transportes Aéreos khai thác, khởi hành từ Buenos Aires lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Buenos Aires đi San Carlos de Bariloche có giá ₫644 936 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay JA3039, do JetSMART khai thác.
Các chuyến bay từ Buenos Aires khởi hành từ những sân bay sau: Ministro Pistarini (EZE), Jorge Newbery (AEP).