07:08
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
2g 41ph
Bay thẳng
09:49
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 370 739 ₫
07:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
62g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
21 731 879 ₫
08:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
18 152 379 ₫
09:05
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T7, 12 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
9 621 484 ₫
09:07
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
55g 32ph
2 điểm dừng
16:39
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
12 161 735 ₫
09:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
7 040 829 ₫
09:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
97g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Miami (MIA)
T4, 16 thá
+1
20 788 322 ₫
10:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
8g 39ph
1 điểm dừng
18:39
Miami (MIA)
T7, 12 thá
4 403 670 ₫
10:15
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
14g 23ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
3 497 479 ₫
10:20
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
44 847 804 ₫
10:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
21:40
Miami (MIA)
T7, 12 thá
26 902 303 ₫
10:30
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
23 208 275 ₫
11:08
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
2 202 442 ₫
11:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
6g 12ph
1 điểm dừng
17:42
Miami (MIA)
T7, 12 thá
4 401 239 ₫
11:45
Cleveland, Hopkins (CLE)
T7, 12 thá
2g 53ph
Bay thẳng
14:38
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2 533 568 ₫
11:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2 516 556 ₫
11:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
6g 36ph
1 điểm dừng
18:26
Miami (MIA)
T7, 12 thá
5 400 996 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
+1
24 554 347 ₫
12:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
3g 12ph
Bay thẳng
15:23
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
3 072 787 ₫
12:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
10 095 389 ₫
12:41
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 12 thá
15g 37ph
1 điểm dừng
04:18
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
+1
2 306 033 ₫
13:00
Sacramento (SMF)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 022 541 ₫
13:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
22 472 507 ₫
13:05
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 854 669 ₫
13:06
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 14ph
Bay thẳng
16:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 133 119 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
54g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
40 101 160 ₫
14:05
Tampa (TPA)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:15
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 669 299 ₫
14:30
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
10g 8ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
6 785 042 ₫
14:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 12 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 733 398 ₫
14:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
02:20
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
12 305 122 ₫
15:40
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
5 137 918 ₫
15:45
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 668 692 ₫
15:58
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 12 thá
2g 41ph
Bay thẳng
18:39
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 982 563 ₫
16:03
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
9g 57ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
4 463 515 ₫
16:05
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
8 081 597 ₫
16:25
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
52g 11ph
2 điểm dừng
20:36
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
+1
16 158 029 ₫
16:45
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
20 776 475 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 44ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
4 355 368 ₫
17:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
46g 4ph
2 điểm dừng
15:04
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
+1
14 555 259 ₫
17:23
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 14ph
Bay thẳng
20:37
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 012 516 ₫
17:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
3 297 588 ₫
17:35
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
00:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
2 702 169 ₫
17:45
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T7, 12 thá
6g 53ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
3 030 561 ₫
17:45
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 12 thá
14g
2 điểm dừng
07:45
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
13 299 107 ₫
17:52
Montego Bay (MBJ)
T7, 12 thá
9g 52ph
1 điểm dừng
03:44
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
7 147 457 ₫
18:06
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T7, 12 thá
7g 54ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
3 399 964 ₫
18:10
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
54g 23ph
3 điểm dừng
00:33
Miami (MIA)
T3, 15 thá
+1
18 900 905 ₫
18:23
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
4 008 141 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
10g 1ph
1 điểm dừng
04:46
Miami (MIA)
CN, 13 thá
+1
5 337 809 ₫
18:50
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Miami (MIA)
T3, 15 thá
+1
38 009 296 ₫