Chuyến bay đến Miami

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Miami

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Frontier Airlines
F9 3377
07:08
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
2g 41ph
Bay thẳng
09:49
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 370 739 ₫
LC Peru
W4 6388
07:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
62g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
21 731 879 ₫
Wizz Air
W6 1353
08:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
18 152 379 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1813
09:05
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T7, 12 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
9 621 484 ₫
JetSMART
JA 7730
09:07
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
55g 32ph
2 điểm dừng
16:39
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
12 161 735 ₫
Southwest Airlines
WN 999
09:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
7 040 829 ₫
Turkish Airlines
TK 402
09:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
97g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Miami (MIA)
T4, 16 thá +1
20 788 322 ₫
Frontier Airlines
F9 1403
10:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
8g 39ph
1 điểm dừng
18:39
Miami (MIA)
T7, 12 thá
4 403 670 ₫
Frontier Airlines
F9 3287
10:15
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
14g 23ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
3 497 479 ₫
Air Astana
KC 911
10:20
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
44 847 804 ₫
LOT Polish Airlines
LO 29
10:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
21:40
Miami (MIA)
T7, 12 thá
26 902 303 ₫
SCAT
DV 714
10:30
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
23 208 275 ₫
Frontier Airlines
F9 1404
11:08
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
2 202 442 ₫
Frontier Airlines
F9 2510
11:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
6g 12ph
1 điểm dừng
17:42
Miami (MIA)
T7, 12 thá
4 401 239 ₫
Frontier Airlines
F9 1046
11:45
Cleveland, Hopkins (CLE)
T7, 12 thá
2g 53ph
Bay thẳng
14:38
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2 533 568 ₫
Frontier Airlines
F9 4455
11:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
2 516 556 ₫
American Airlines
AA 5123
11:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
6g 36ph
1 điểm dừng
18:26
Miami (MIA)
T7, 12 thá
5 400 996 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá +1
24 554 347 ₫
Frontier Airlines
F9 2205
12:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
3g 12ph
Bay thẳng
15:23
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
3 072 787 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 4796
12:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
10 095 389 ₫
Frontier Airlines
F9 2297
12:41
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 12 thá
15g 37ph
1 điểm dừng
04:18
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá +1
2 306 033 ₫
Southwest Airlines
WN 3054
13:00
Sacramento (SMF)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 022 541 ₫
Qazaq Air
IQ 359
13:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
22 472 507 ₫
Southwest Airlines
WN 4990
13:05
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 854 669 ₫
Copa Air
CM 226
13:06
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 14ph
Bay thẳng
16:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 133 119 ₫
Ural Airlines
U6 266
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
54g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
40 101 160 ₫
American Airlines
AA 593
14:05
Tampa (TPA)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:15
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 669 299 ₫
Frontier Airlines
F9 1116
14:30
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
10g 8ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
6 785 042 ₫
Arajet
DM 1503
14:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 12 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 733 398 ₫
Ryanair
FR 1063
14:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
02:20
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
12 305 122 ₫
Frontier Airlines
F9 3886
15:40
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
5 137 918 ₫
Southwest Airlines
WN 3648
15:45
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6 668 692 ₫
Frontier Airlines
F9 1462
15:58
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 12 thá
2g 41ph
Bay thẳng
18:39
Miami (MIA)
T7, 12 thá
2 982 563 ₫
Frontier Airlines
F9 1426
16:03
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
9g 57ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
4 463 515 ₫
Southwest Airlines
WN 3429
16:05
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Miami (MIA)
T7, 12 thá
8 081 597 ₫
Royal Jordanian
RJ 619
16:25
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
52g 11ph
2 điểm dừng
20:36
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá +1
16 158 029 ₫
FlyArystan
FS 7338
16:45
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá +1
20 776 475 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 44ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
4 355 368 ₫
Gulf Air
GF 511
17:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
46g 4ph
2 điểm dừng
15:04
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá +1
14 555 259 ₫
Copa Air
CM 485
17:23
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 14ph
Bay thẳng
20:37
Miami (MIA)
T7, 12 thá
11 012 516 ₫
Frontier Airlines
F9 2471
17:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
3 297 588 ₫
Southwest Airlines
WN 1970
17:35
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
00:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
2 702 169 ₫
Frontier Airlines
F9 1407
17:45
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T7, 12 thá
6g 53ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
3 030 561 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1377
17:45
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 12 thá
14g
2 điểm dừng
07:45
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
13 299 107 ₫
United Airlines
UA 1628
17:52
Montego Bay (MBJ)
T7, 12 thá
9g 52ph
1 điểm dừng
03:44
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
7 147 457 ₫
Frontier Airlines
F9 2999
18:06
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T7, 12 thá
7g 54ph
1 điểm dừng
02:00
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
3 399 964 ₫
SPICEJET
SG 5114
18:10
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
54g 23ph
3 điểm dừng
00:33
Miami (MIA)
T3, 15 thá +1
18 900 905 ₫
Frontier Airlines
F9 2496
18:23
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
4 008 141 ₫
Frontier Airlines
F9 2908
18:45
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
10g 1ph
1 điểm dừng
04:46
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
5 337 809 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Miami (MIA)
T3, 15 thá +1
38 009 296 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1019807 ₫ · cao nhất: 1806307 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1806307 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1727322 ₫ 17.09.2026 — 1644389 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1439638 ₫ 21.09.2026 — 1081779 ₫ 22.09.2026 — 1150738 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1555684 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1019807 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1806307 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1727322 ₫
17
placeholder
1644389 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1439638 ₫
21
Giá tốt
1081779 ₫
22
placeholder
1150738 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1555684 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1019807 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Miami

Frontier Airlines
Giá từ
₫949 329
Allegiant Air
Giá từ
₫983 353
Breeze Airways
Giá từ
₫1 519 837
Jetblue Airways
Giá từ
₫1 719 120
American Airlines
Giá từ
₫2 001 337
United Airlines
Giá từ
₫2 053 284
Southwest Airlines
Giá từ
₫2 058 144
TEM Enterprises Dba XTRAirways
Giá từ
₫3 077 040
Arajet
Giá từ
₫3 422 140
Cayman Airways
Giá từ
₫3 853 211
Air Canada
Giá từ
₫4 178 869
Alaska Airlines
Giá từ
₫4 369 950
Eagle Aviation
Giá từ
₫4 413 391
Sun Country Airlines
Giá từ
₫4 423 112
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫4 705 025
Aeromexico
Giá từ
₫4 775 503
SkyWest Airlines
Giá từ
₫4 775 807
Avianca
Giá từ
₫5 145 513
Sky Airline
Giá từ
₫5 263 989
Copa Air
Giá từ
₫6 359 742

Điểm đến phổ biến đến Miami

ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫522 510
BWI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫545 902
HOU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫575 673
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫576 584
PHL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫577 192
RDU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫602 710
WAS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫603 014
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫632 481
CLT
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫679 567

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Miami do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, American Airlines, Southwest Airlines, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, Copa Air, AJet, Arajet, Gol Transportes Aéreos, Air Astana, United Airlines, SCAT, Уральские авиалинии, Победа, Breeze Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F93377), do Frontier Airlines khai thác, đến Miami lúc 09:49.
Vé rẻ nhất đến Miami từ Tampa có giá ₫1 293 517 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MX909, do Breeze Airways khai thác.
Các chuyến bay đến Miami khởi hành từ những sân bay sau: Miami-Opa Locka Executive (OPF).