16:02
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
6g 43ph
1 điểm dừng
22:45
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
4 103 773 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
18 097 975 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
52g 51ph
3 điểm dừng
21:31
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
19 574 633 ₫
00:56
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3g 44ph
Bay thẳng
04:40
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
3 435 140 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
18 212 862 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
19:35
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
17 287 404 ₫
01:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
13:10
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
7 582 831 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
19:35
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
17 349 144 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
21 457 691 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 54ph
3 điểm dừng
10:29
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
19 391 324 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
21 520 385 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
98g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
+1
17 815 055 ₫
18:07
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
20:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
1 255 796 ₫
02:08
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
05:53
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
3 445 960 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
98g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
+1
20 347 651 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
49g 5ph
4 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
25 410 934 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g
3 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
18 997 336 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
22 597 009 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
45g 40ph
4 điểm dừng
13:15
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
17 522 269 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
+1
18 454 092 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
72g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
15 955 547 ₫
18:55
Cancun (CUN)
T2, 2 Thá
28g 16ph
1 điểm dừng
23:11
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
+1
6 306 349 ₫
19:07
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
23g 43ph
1 điểm dừng
18:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
+1
2 359 789 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
71g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
15 396 072 ₫
03:20
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
13:50
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
18 091 292 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
19 418 375 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
48g 40ph
4 điểm dừng
20:15
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
18 828 985 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
71g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
17 675 027 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
16:15
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
17 461 803 ₫
03:47
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
05:49
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
937 551 ₫
19:30
Augusto Sandino (MGA)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
+1
6 130 996 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
23 788 520 ₫
04:56
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
08:05
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
3 253 740 ₫
19:59
Lambert (STL)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
00:44
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
4 542 952 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
49g 25ph
4 điểm dừng
22:45
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
+1
20 357 517 ₫
21:31
Tokumen (PTY)
T2, 2 Thá
3g 6ph
Bay thẳng
00:37
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
+1
6 479 475 ₫
21:41
Duglas (CLT)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:51
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
1 309 261 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
18 061 695 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
19:35
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
18 382 805 ₫
05:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
16:35
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
19 248 432 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:29
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
4 626 650 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
70g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
17 894 616 ₫
06:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
95g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
+1
18 159 715 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
71g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
17 647 658 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
68g 5ph
3 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
23 304 787 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
11g 29ph
1 điểm dừng
10:29
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
+1
3 707 240 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
+1
18 620 534 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
22:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
11 445 693 ₫
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
13 224 048 ₫
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
13 294 062 ₫