Vé máy bay giá rẻ từ Bukhara đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bukhara đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
4 612 066 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
3 470 745 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T4, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
4 520 627 ₫
Silk Avia
UH 808
18:10
Bukhara (BHK)
T4, 16 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
4 231 120 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
3 470 138 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
4 520 627 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
3 170 606 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
3 502 035 ₫
Qanot Sharq
HH 709 Giá tốt nhất
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
2 732 548 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
4 503 919 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
3 947 992 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 26 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
3 926 423 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
4 526 399 ₫
Qanot Sharq
HH 709
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
4 121 757 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 29 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
3 939 486 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T5, 1 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
3 941 309 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 3 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
3 944 954 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá
3 941 612 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 6 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá
4 403 366 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T4, 7 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
4 413 087 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 10 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 10 thá
4 409 138 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá
4 413 087 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T2, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá
4 404 581 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá
4 412 479 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T5, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 15 thá
4 402 151 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 thá
4 405 796 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
4 412 479 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T3, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá
4 404 581 ₫
Silk Avia
UH 808
17:30
Bukhara (BHK)
T3, 20 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá +1
4 165 502 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T4, 21 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá
4 412 479 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T5, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá
4 633 939 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T5, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá
4 410 049 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T6, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá
4 633 635 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T7, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 thá
4 337 141 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
T7, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 thá
4 413 087 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 25 thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá
4 413 087 ₫
Qanot Sharq
HH 709
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 25 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 25 thá
4 475 667 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T2, 26 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 26 thá
4 614 497 ₫
Utair
UT 808
22:10
Bukhara (BHK)
T2, 26 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 thá +1
4 408 530 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9907
00:25
Bukhara (BHK)
T3, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 thá
4 542 500 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T4, 28 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 28 thá
4 633 331 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9907
00:25
Bukhara (BHK)
T5, 29 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá
4 221 095 ₫
Utair
UT 808
22:10
Bukhara (BHK)
T5, 29 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
4 410 049 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T6, 30 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
4 630 901 ₫
Utair
UT 808
22:10
Bukhara (BHK)
T7, 31 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá +1
4 413 087 ₫
Qanot Sharq
HH 709
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 1 thá
4 472 325 ₫
Utair
UT 808
22:10
Bukhara (BHK)
T2, 2 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 3 thá +1
4 410 049 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9907
00:25
Bukhara (BHK)
T3, 3 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 3 thá
4 115 378 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9607
00:25
Bukhara (BHK)
T4, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
4 122 972 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9907
00:25
Bukhara (BHK)
T5, 5 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
4 528 525 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2732548 ₫ · cao nhất: 4520627 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2798469 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 3470745 ₫ 16.09.2026 — 4231120 ₫ 17.09.2026 — 3470138 ₫ 18.09.2026 — 4520627 ₫ 19.09.2026 — 3170606 ₫ 20.09.2026 — 2732548 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 4503919 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3947992 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3926423 ₫ 27.09.2026 — 4121757 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3939486 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
2798469 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
3470745 ₫
16
placeholder
4231120 ₫
17
placeholder
3470138 ₫
18
placeholder
4520627 ₫
19
Giá tốt
3170606 ₫
20
Giá tốt
2732548 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
4503919 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3947992 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3926423 ₫
27
placeholder
4121757 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
3939486 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bukhara đến Mátxcơva

Qanot Sharq
CN
Giá từ
₫2 732 548
Utair
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 170 606
Silk Avia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 022 419
Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 115 378

Điểm đến phổ biến từ Bukhara

Tất cả →
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫752 780
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫1 787 472
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫1 826 660
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TMJ
từ
₫2 037 487
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫3 539 705
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
UGC
từ
₫4 596 877
BHK
Bukhara — Taraz
Uzbekistan → Kazakhstan
DMB
từ
₫5 366 972
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫6 052 616

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Bukhara đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 10ph

Khoảng cách

2 660 km

Giá trung bình

₫4 520 627

Chuyến bay phổ biến nhất

HY 9607

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bukhara Mátxcơva là ₫4 520 627. Vé rẻ nhất có giá ₫3 470 138, do Utair khai thác, chuyến bay 808, khởi hành từ Bukhara vào 17 Tháng chín lúc 00:45, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 04:55.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 10 phút, chuyến bay 9607, do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Bukhara vào 14 Tháng chín lúc 00:25, đến Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 04:35.
Các chuyến bay trên tuyến Bukhara - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Qanot Sharq, Uzbekistan Airways, Silk Avia, Utair.
Khoảng cách từ Bukhara đến Mátxcơva là 2660 km.