15:10
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
16:10
Namangan (NMA)
T2, 2 Thá
+1
20 827 247 ₫
14:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
15:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
552 792 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
3g
1 điểm dừng
19:00
Andijan (AZN)
CN, 1 Thá
2 412 618 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Nukus (NCU)
T2, 2 Thá
+1
3 206 640 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Fergana (FEG)
T2, 2 Thá
+1
3 424 956 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
18g
1 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
5 027 640 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
5 103 700 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
5 393 622 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
5 477 002 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
7 251 220 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
7 567 556 ₫
14:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
7 993 368 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 603 762 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
11 389 682 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
16 454 874 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
57g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
+1
18 046 101 ₫
16:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
+1
46 970 145 ₫
16:40
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
8 198 318 ₫
16:40
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
23:20
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
+1
10 022 182 ₫
16:40
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
22:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
11 835 544 ₫
16:40
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Urgench (UGC)
T2, 2 Thá
+1
16 110 851 ₫
16:40
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
19:55
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
20 291 322 ₫
15:00
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
6 682 515 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
1 481 114 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Karshi (KSQ)
T2, 2 Thá
+1
3 275 699 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
21:35
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
+1
3 650 910 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Fergana (FEG)
T2, 2 Thá
+1
3 775 344 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Termez (TMJ)
T2, 2 Thá
+1
4 219 615 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
4 252 394 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
4 283 582 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
22:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
4 668 977 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
5 154 301 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
21:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
5 462 044 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
5 494 505 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
+1
5 689 908 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
5 691 818 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
6 262 431 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
+1
6 799 311 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
+1
6 799 311 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
8 699 872 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 714 193 ₫
20:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
11:35
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
9 371 052 ₫
18:35
Bukhara (BHK)
CN, 1 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
16 436 416 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
3 426 229 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
3 426 229 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
+1
3 775 663 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
4 015 301 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
62g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
4 253 667 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
4 378 419 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
4 412 153 ₫