Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Trịnh Châu (Sinchzhen)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Trịnh Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Urumqi Air
UQ 3506
11:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T5, 17 thá
2 403 244 ₫
Urumqi Air
UQ 3506 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
11:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T3, 22 thá
2 048 727 ₫
Urumqi Air
UQ 3506
13:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T4, 23 thá
2 073 638 ₫
Urumqi Air
UQ 3506
11:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T5, 24 thá
2 485 570 ₫
Air China
CA 2773
11:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T6, 25 thá
2 566 985 ₫
Urumqi Air
UQ 3506
13:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T6, 25 thá
2 327 906 ₫
China Southern Airlines
CZ 6474
13:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T4, 7 thá
3 056 383 ₫
China Southern Airlines
CZ 6474
13:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T5, 8 thá
2 524 151 ₫
Ecuatoriana
EU 1867
00:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:45
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T6, 9 thá
2 277 781 ₫
Air China
CA 2695
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
CN, 25 thá
3 431 253 ₫
China Southern Airlines
CZ 6474
13:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T3, 1 thá
5 839 358 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2073638 ₫ · cao nhất: 2485570 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2403244 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2073941 ₫ 23.09.2026 — 2073638 ₫ 24.09.2026 — 2485570 ₫ 25.09.2026 — 2327906 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2403244 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2073941 ₫
23
Giá tốt
2073638 ₫
24
placeholder
2485570 ₫
25
placeholder
2327906 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Trịnh Châu

Urumqi Air
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 073 638
Air China
T6, CN
Giá từ
₫2 566 985

Điểm đến phổ biến từ Thành Đô

Tất cả →
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 148 004
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 215 141
CTU
Thành Đô — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 255 848
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 509 205
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
YIN
từ
₫1 511 635
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
₫1 550 216
CTU
Thành Đô — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 583 024
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
₫1 634 060
CTU
Thành Đô — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 654 110

Điểm đến phổ biến đến Trịnh Châu

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫1 612 188
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫1 821 496
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫1 840 027
SZX
Thâm Quyến — Trịnh Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 007 716
INC
Ngân Xuyên — Trịnh Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 158 697
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 596 756
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 680 296
SYX
Tam Á — Trịnh Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 684 853

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Trịnh Châu

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 55ph

Khoảng cách

983 km

Giá trung bình

₫2 485 570

Chuyến bay phổ biến nhất

UQ 3506

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thành Đô Trịnh Châu là ₫2 485 570. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 55 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Thành Đô - Trịnh Châu được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, Urumqi Air.
Khoảng cách từ Thành Đô đến Trịnh Châu là 983 km.