Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Hải Khẩu

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Hải Khẩu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Lucky Air
8L 9667 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
2 477 976 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8427
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
1 942 706 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
1 881 038 ₫
Ecuatoriana
EU 2413
02:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
2 028 070 ₫
China Southern Airlines
CZ 6320
04:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1 901 391 ₫
Hainan Airlines
HU 7088
04:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1 962 148 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1 914 454 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8427 Giá tốt nhất
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 22 thá
1 644 997 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 22 thá
1 904 429 ₫
Ecuatoriana
EU 2413
02:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
T5, 24 thá
3 054 256 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T7, 26 thá
2 318 488 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8427
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 27 thá
2 642 931 ₫
Hainan Airlines
HU 7088
04:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 29 thá
2 644 450 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 29 thá
2 838 265 ₫
Hainan Airlines
HU 7084
01:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:20
Hải Khẩu (HAK)
T4, 30 thá
4 244 486 ₫
China Southern Airlines
CZ 6558
07:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Hải Khẩu (HAK)
T5, 1 thá
4 129 656 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 1 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T5, 1 thá
5 065 314 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 2 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T6, 2 thá
3 513 883 ₫
Lucky Air
8L 9667 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 4 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
CN, 4 thá
2 485 570 ₫
Hainan Airlines
HU 7084
01:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 6 thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 6 thá
2 657 209 ₫
China Southern Airlines
CZ 6320
04:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 8 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 8 thá
3 194 909 ₫
Ecuatoriana
EU 2413
00:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 9 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:30
Hải Khẩu (HAK)
T6, 9 thá
2 187 253 ₫
Hainan Airlines
HU 7086
08:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 9 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T6, 9 thá
2 167 203 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 13 thá
2 556 352 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T6, 16 thá
2 491 342 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T7, 17 thá
2 568 504 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
CN, 18 thá
2 747 433 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T2, 19 thá
2 792 089 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 20 thá
2 568 504 ₫
Lucky Air
8L 9667
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T5, 22 thá
2 724 649 ₫
Sichuan Airlines
3U 8775
02:05
Thành Đô (CTU)
CN, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
CN, 25 thá
4 638 192 ₫
Sichuan Airlines
3U 8775
02:05
Thành Đô (CTU)
T3, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
T3, 27 thá
4 552 828 ₫
Sichuan Airlines
3U 8775
02:05
Thành Đô (CTU)
T4, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 28 thá
4 635 762 ₫
Sichuan Airlines
3U 8777
09:05
Thành Đô (CTU)
T4, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 28 thá
4 579 865 ₫
China Eastern
MU 2525
05:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 29 thá
7g
1 điểm dừng
12:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 29 thá
3 482 897 ₫
Sichuan Airlines
3U 8775
02:05
Thành Đô (CTU)
T7, 31 thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 thá
4 456 225 ₫
China Southern Airlines
CZ 6558
04:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:45
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 thá
3 262 653 ₫
China Eastern
MU 2525
05:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 thá
7g
1 điểm dừng
12:15
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 thá
4 139 680 ₫
Spring Airlines
9C 7501
02:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 thá +1
6 219 697 ₫
Hainan Airlines
HU 7084
04:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:45
Hải Khẩu (HAK)
CN, 1 thá
3 740 203 ₫
Sichuan Airlines
3U 6717
00:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 thá
4 635 762 ₫
Sichuan Airlines
3U 6717
00:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 thá
4 635 762 ₫
China Southern Airlines
CZ 6320
12:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 thá
3 341 941 ₫
China Eastern
MU 2464
02:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 thá
10g
1 điểm dừng
12:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 thá
3 550 641 ₫
Sichuan Airlines
3U 6717
00:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:45
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 thá
4 675 861 ₫
Hainan Airlines
HU 7084
04:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:45
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 thá
3 794 884 ₫
Sichuan Airlines
3U 8777
09:05
Thành Đô (CTU)
T7, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 thá
4 667 355 ₫
Shanghai Airlines
FM 9544
05:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 9 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Hải Khẩu (HAK)
T2, 9 thá
5 504 283 ₫
Hainan Airlines
HU 7084
04:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 10 thá
3 587 399 ₫
Shanghai Airlines
FM 9544
05:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 11 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Hải Khẩu (HAK)
T4, 11 thá
5 705 085 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1644997 ₫ · cao nhất: 3054256 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2477976 ₫ 13.09.2026 — 1942706 ₫ 14.09.2026 — 1881038 ₫ 15.09.2026 — 2028070 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1914454 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1644997 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3054256 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2318488 ₫ 27.09.2026 — 2642931 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2644450 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2477976 ₫
13
placeholder
1942706 ₫
14
Giá tốt
1881038 ₫
15
placeholder
2028070 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1914454 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
1644997 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3054256 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2318488 ₫
27
placeholder
2642931 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2644450 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Shenzhen Airlines
T3, CN
Giá từ
₫1 644 997
Lucky Air
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 904 429
Hainan Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 962 148
Ecuatoriana
T3, T5, T6
Giá từ
₫2 187 253
China Southern Airlines
T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 262 653
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫3 373 230
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 456 225
Spring Airlines
CN
Giá từ
₫6 219 697

Điểm đến phổ biến từ Thành Đô

Tất cả →
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 148 004
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 215 141
CTU
Thành Đô — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 255 848
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
YIN
từ
₫1 511 635
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
₫1 550 216
CTU
Thành Đô — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 583 024
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
₫1 634 060
CTU
Thành Đô — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 654 110

Điểm đến phổ biến đến Hải Khẩu

Tất cả →
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 367 945
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 403 791
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 497 053
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 689 349
KUL
Kuala Lumpur — Hải Khẩu
Malaysia → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 895 619
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 908 075
DYG
HAK
từ
₫2 055 410
SIN
Singapore — Hải Khẩu
Singapore → Trung Quốc
HAK
từ
₫2 078 498

Vé máy bay giá rẻ từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 20ph

Khoảng cách

1 305 km

Giá trung bình

₫4 139 680

Chuyến bay phổ biến nhất

3U 6717

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thành Đô Hải Khẩu là ₫4 139 680. Vé rẻ nhất có giá ₫1 881 038, do Lucky Air khai thác, chuyến bay 9667, khởi hành từ Thành Đô vào 14 Tháng chín lúc 10:10, đến Hải Khẩu vào 14 Tháng chín lúc 12:35.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 15 phút, chuyến bay 2413, do Ecuatoriana khai thác, khởi hành từ Thành Đô vào 15 Tháng chín lúc 02:10, đến Hải Khẩu vào 15 Tháng chín lúc 04:25.
Các chuyến bay trên tuyến Thành Đô - Hải Khẩu được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Lucky Air, Spring Airlines, China Southern Airlines, Ecuatoriana, Hainan Airlines, China Eastern, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Thành Đô đến Hải Khẩu là 1305 km.