22:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:30
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
+1
2 906 009 ₫
22:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
2 553 922 ₫
22:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
10 191 081 ₫
23:00
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
+1
5 163 133 ₫
23:15
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
13 345 586 ₫
23:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
+1
4 894 587 ₫
23:30
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
2 513 215 ₫
23:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
8 261 134 ₫
23:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
+1
2 454 584 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 031 411 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
2 992 588 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 531 503 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
4 086 822 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 371 772 ₫
00:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
4 855 702 ₫
00:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:45
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
2 840 695 ₫
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 976 487 ₫
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
3 163 922 ₫
00:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
9 435 567 ₫
00:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 809 648 ₫
00:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 379 853 ₫
01:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 420 013 ₫
01:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 762 744 ₫
01:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 933 957 ₫
01:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 038 216 ₫
01:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 790 874 ₫
02:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 590 923 ₫
02:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 937 846 ₫
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
3 255 362 ₫
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 328 878 ₫
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
9g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 450 453 ₫
03:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 956 255 ₫
03:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:50
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
8 261 438 ₫
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 067 987 ₫
03:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
2 446 382 ₫
04:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 833 526 ₫
04:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 598 275 ₫
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3 100 735 ₫
04:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 816 939 ₫
04:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 341 637 ₫
04:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 266 966 ₫
04:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 747 980 ₫
05:45
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
07:45
Tế Nam (TNA)
CN, 13 thá
6 773 802 ₫
05:45
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
8 475 302 ₫
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
1 942 706 ₫
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:25
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
3 880 855 ₫
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 719 849 ₫
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 554 469 ₫
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 237 195 ₫
06:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:35
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
3 574 944 ₫