16:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
+1
3 671 915 ₫
16:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
+1
4 153 738 ₫
16:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
+1
4 771 134 ₫
11:30
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
5 821 980 ₫
11:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
7 211 121 ₫
16:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 511 080 ₫
16:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 205 049 ₫
16:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
3 788 711 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
5 328 700 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
5 582 341 ₫
11:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 126 639 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
00:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
9 955 987 ₫
11:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 127 448 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
13 294 062 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
+1
13 976 698 ₫
16:55
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
00:45
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
+1
24 979 075 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 896 032 ₫
12:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
+1
5 026 048 ₫
12:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
+1
5 026 048 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
+1
12 282 360 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
+1
12 282 360 ₫
12:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
33g 45ph
4 điểm dừng
18:45
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
+1
12 444 983 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
12 529 318 ₫
12:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
1 862 690 ₫
12:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
7 145 244 ₫
12:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
+1
6 143 408 ₫
17:25
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
6 040 933 ₫
12:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Huntsyao (SHA)
T7, 31 Thá
3 090 480 ₫
12:30
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
6 067 029 ₫
12:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
6 139 271 ₫
12:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Lệ Giang (LJG)
T7, 31 Thá
2 116 968 ₫
12:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 088 889 ₫
13:00
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:20
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
3 880 683 ₫
13:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
4 164 240 ₫
18:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:40
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
3 241 647 ₫
13:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
3 195 183 ₫
18:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
3 779 481 ₫
18:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
6 976 892 ₫
18:45
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
+1
4 316 043 ₫
18:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
20:55
Hợp Phì (HFE)
T7, 31 Thá
2 805 014 ₫
19:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
8 515 290 ₫
19:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
11 162 136 ₫
14:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Diking (DIG)
T7, 31 Thá
2 957 772 ₫
19:30
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
5 983 967 ₫
14:30
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
6 867 416 ₫
19:30
Thành Đô (CTU)
T7, 31 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 280 988 ₫
14:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:45
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
3 733 018 ₫
19:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
5 645 036 ₫
14:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
7 352 422 ₫
15:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 757 277 ₫