06:10
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 213 472 ₫
01:40
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9 499 240 ₫
06:55
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:40
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
3 786 718 ₫
06:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9 137 756 ₫
07:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
2 169 853 ₫
07:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 913 396 ₫
07:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 913 396 ₫
02:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 949 418 ₫
02:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
20:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
5 404 849 ₫
02:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 166 688 ₫
07:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 778 172 ₫
07:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
12 443 973 ₫
07:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
12 630 413 ₫
07:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 081 160 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 359 078 ₫
07:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 927 893 ₫
07:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:45
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
3 304 634 ₫
08:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 813 370 ₫
08:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 813 370 ₫
08:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 910 230 ₫
03:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 814 257 ₫
08:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
5 022 158 ₫
03:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
20:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
5 405 166 ₫
03:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
14 282 413 ₫
08:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
5 191 188 ₫
08:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
12:55
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
1 923 272 ₫
08:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 577 171 ₫
03:15
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:30
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
5 075 019 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
5 206 381 ₫
03:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 108 508 ₫
03:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
6 855 217 ₫
03:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 852 937 ₫
03:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
10:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
11 293 682 ₫
03:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
14 419 473 ₫
08:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Tế Nam (TNA)
T3, 3 Thá
2 740 884 ₫
03:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 830 337 ₫
09:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 642 441 ₫
09:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 260 952 ₫
09:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
6 926 437 ₫
09:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 039 124 ₫
04:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
13 552 165 ₫
09:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
13:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
1 601 355 ₫
09:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
7 738 035 ₫
09:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:25
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 474 361 ₫
09:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5 634 021 ₫
09:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 891 175 ₫
09:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 320 398 ₫
09:55
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
10 232 021 ₫
05:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 932 388 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 130 856 ₫