Chuyến bay từ Thành Đô

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Thành Đô

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Virgin Express
TV 9885
22:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:30
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá +1
2 906 009 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9442
22:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
2 553 922 ₫
China Eastern
MU 5418
22:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
06:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
10 191 081 ₫
Air China
CA 4119
23:00
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá +1
5 163 133 ₫
Air China
CA 4201
23:15
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
13 345 586 ₫
Juneyao Airlines
HO 1754
23:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá +1
4 894 587 ₫
Virgin Express
TV 9765
23:30
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
2 513 215 ₫
Ecuatoriana
EU 2983
23:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá +1
8 261 134 ₫
Lucky Air
8L 9679
23:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá +1
2 454 584 ₫
Spring Airlines
9C 7501
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 031 411 ₫
Spring Airlines
9C 7501
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
2 992 588 ₫
China Eastern
MU 6654
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 531 503 ₫
China Southern Airlines
CZ 1953
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
4 086 822 ₫
Spring Airlines
9C 7501
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
4 371 772 ₫
Spring Airlines
9C 7369
00:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
4 855 702 ₫
Sichuan Airlines
3U 6631
00:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:45
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
2 840 695 ₫
Hainan Airlines
HU 7148
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 976 487 ₫
Spring Airlines
9C 6102
00:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
3 163 922 ₫
Air China
CA 4199
00:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
9 435 567 ₫
China Southern Airlines
CZ 8850
00:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
11 809 648 ₫
China Eastern
MU 6387
00:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 379 853 ₫
Ecuatoriana
EU 6665
01:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 420 013 ₫
China United Airlines
KN 5160
01:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
4 762 744 ₫
Air China
CA 411
01:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 933 957 ₫
China Eastern
MU 6843
01:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 038 216 ₫
Air China
CA 413
01:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
05:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 790 874 ₫
Air China
CA 4107
02:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 590 923 ₫
Qingdao Airlines
QW 6117
02:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 937 846 ₫
China Eastern
MU 5842
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
3 255 362 ₫
China Eastern
MU 5842
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
3 328 878 ₫
China Eastern
MU 5842
02:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
9g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 450 453 ₫
China United Airlines
KN 5156
03:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
4 956 255 ₫
Sichuan Airlines
3U 6513
03:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:50
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
8 261 438 ₫
China Southern Airlines
CZ 3448
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 067 987 ₫
Sichuan Airlines
3U 6781
03:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
2 446 382 ₫
Xiamen Airlines
MF 8402
04:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá +1
4 833 526 ₫
Virgin Express
TV 9701
04:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 598 275 ₫
Juneyao Airlines
HO 1120
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3 100 735 ₫
China Southern Airlines
CZ 6162
04:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
20g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
11 816 939 ₫
China Eastern
MU 6118
04:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 341 637 ₫
China Eastern
MU 6644
04:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 266 966 ₫
Air China
CA 2505
04:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
11 747 980 ₫
Sichuan Airlines
3U 8953
05:45
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
07:45
Tế Nam (TNA)
CN, 13 thá
6 773 802 ₫
Air China
CA 1416
05:45
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
8 475 302 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8427
05:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
1 942 706 ₫
China Eastern
MU 5825
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:25
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
3 880 855 ₫
China Southern Airlines
CZ 6942
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 719 849 ₫
China Southern Airlines
CZ 6942
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 554 469 ₫
China Southern Airlines
CZ 6942
06:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 237 195 ₫
China Eastern
MU 5825
06:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:35
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
3 574 944 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1199344 ₫ · cao nhất: 3199162 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1508293 ₫ 14.09.2026 — 1685400 ₫ 15.09.2026 — 1813901 ₫ 16.09.2026 — 1418069 ₫ 17.09.2026 — 1533204 ₫ 18.09.2026 — 1638921 ₫ 19.09.2026 — 1743423 ₫ 20.09.2026 — 1685400 ₫ 21.09.2026 — 1199344 ₫ 22.09.2026 — 1737347 ₫ 23.09.2026 — 1831825 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2370436 ₫ 26.09.2026 — 2370436 ₫ 27.09.2026 — 2216720 ₫ 28.09.2026 — 2694271 ₫ 29.09.2026 — 3199162 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1508293 ₫
14
placeholder
1685400 ₫
15
placeholder
1813901 ₫
16
Giá tốt
1418069 ₫
17
Giá tốt
1533204 ₫
18
placeholder
1638921 ₫
19
placeholder
1743423 ₫
20
placeholder
1685400 ₫
21
Giá tốt
1199344 ₫
22
placeholder
1737347 ₫
23
placeholder
1831825 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2370436 ₫
26
placeholder
2370436 ₫
27
placeholder
2216720 ₫
28
placeholder
2694271 ₫
29
placeholder
3199162 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Thành Đô

Shenzhen Airlines
Giá từ
₫1 199 344
Lucky Air
Giá từ
₫1 397 716
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 464 548
Kunming Airlines
Giá từ
₫1 596 695
Spring Airlines
Giá từ
₫1 618 567
China Eastern
Giá từ
₫1 665 654
Qingdao Airlines
Giá từ
₫1 685 400
Air China
Giá từ
₫1 773 194
9 Air
Giá từ
₫1 927 821
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 932 985
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 960 022
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 962 148
Giá từ
₫1 963 971
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 063 916
Urumqi Air
Giá từ
₫2 073 638
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 084 270
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 101 586
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 170 545
Virgin Express
Giá từ
₫2 186 949
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 187 253

Điểm đến phổ biến từ Thành Đô

CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 148 004
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 215 141
CTU
Thành Đô — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 255 848
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 509 205
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
YIN
từ
₫1 511 635
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
₫1 550 216
CTU
Thành Đô — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 583 024
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
₫1 634 060
CTU
Thành Đô — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 654 110

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Thành Đô do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Spring Airlines, Sichuan Airlines, Lucky Air, Hainan Airlines, Virgin Express, Qingdao Airlines, Shenzhen Airlines, Juneyao Airlines, China United Airlines, Xiamen Airlines, Grant Aviation, Shandong Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TV9885), do Virgin Express khai thác, khởi hành từ Thành Đô lúc 22:10.
Vé rẻ nhất từ Thành Đô đi Lệ Giang có giá ₫1 508 293 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 8L9810, do Lucky Air khai thác.
Các chuyến bay từ Thành Đô khởi hành từ những sân bay sau: Chengdu Tianfu (TFU).