Chuyến bay đến Hải Khẩu

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Hải Khẩu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shenzhen Airlines
ZH 122
06:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
3 326 448 ₫
Rossiya
FV 6007
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
7 855 581 ₫
Rossiya
FV 6571
07:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
16 400 146 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
12 184 823 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
8 331 004 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
9 566 802 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
11 123 398 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
5 354 214 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9090
09:40
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
4 650 039 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
12 845 252 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
11 118 233 ₫
China Eastern
MU 9940
11:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
7 526 885 ₫
Somon Air
SZ 225
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
8 968 649 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
11:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
12 193 633 ₫
Aeroflot
SU 852
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
14 585 637 ₫
Hainan Airlines
HU 7282
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
17:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
3 477 733 ₫
China Eastern
MU 6610
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
5 255 180 ₫
S7 Airlines
S7 2514
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
29 957 774 ₫
FlyArystan
FS 7961
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
02:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
9 825 931 ₫
China Eastern
MU 2432
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
4 511 817 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
9 456 832 ₫
Nordwind Airlines
N4 62
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
8 361 383 ₫
Grant Aviation
GS 6554
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 10ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
10 645 847 ₫
9 Air
AQ 1027
15:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 726 472 ₫
Shanghai Airlines
FM 9342
15:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
4 572 270 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
6 591 834 ₫
Azimuth
A4 5147
16:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
08:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
12 675 132 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
9 196 184 ₫
China Southern Airlines
CZ 8148
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
02:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
10 828 726 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
14 985 722 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
6 959 718 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
7 326 691 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
14 858 132 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
6 133 119 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
15 209 004 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
9 489 337 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 306
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
3 009 296 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
6 802 661 ₫
Rossiya
FV 6161
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Hải Khẩu (HAK)
T4, 16 thá +1
9 239 626 ₫
Rossiya
FV 6708
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
15:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
10 116 350 ₫
China Southern Airlines
CZ 6014
21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
9 290 965 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
11 190 838 ₫
Aeroflot
SU 1549
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
28 600 158 ₫
China Southern Airlines
CZ 8258
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
2 309 071 ₫
China Eastern
MU 6959
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá +1
3 270 247 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
08:05
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
10 670 454 ₫
VietJet Air
VJ 514
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
3 866 274 ₫
Grant Aviation
GS 7601
00:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
2 697 308 ₫
Aeroflot
SU 1555
00:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
28 440 671 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1447233 ₫ · cao nhất: 3783644 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2726472 ₫ 14.09.2026 — 1447233 ₫ 15.09.2026 — 1448144 ₫ 16.09.2026 — 1451486 ₫ 17.09.2026 — 1601252 ₫ 18.09.2026 — 1466067 ₫ 19.09.2026 — 1788383 ₫ 20.09.2026 — 1581809 ₫ 21.09.2026 — 1451486 ₫ 22.09.2026 — 2037183 ₫ 23.09.2026 — 2276262 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2059360 ₫ 26.09.2026 — 2059360 ₫ 27.09.2026 — 2214290 ₫ 28.09.2026 — 2246795 ₫ 29.09.2026 — 3783644 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2726472 ₫
14
Giá tốt
1447233 ₫
15
Giá tốt
1448144 ₫
16
Giá tốt
1451486 ₫
17
placeholder
1601252 ₫
18
placeholder
1466067 ₫
19
placeholder
1788383 ₫
20
placeholder
1581809 ₫
21
Giá tốt
1451486 ₫
22
placeholder
2037183 ₫
23
placeholder
2276262 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2059360 ₫
26
placeholder
2059360 ₫
27
placeholder
2214290 ₫
28
placeholder
2246795 ₫
29
placeholder
3783644 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Hải Khẩu

9 Air
Giá từ
₫1 367 945
Qingdao Airlines
Giá từ
₫1 465 460
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫1 644 997
Giá từ
₫1 670 211
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 696 336
Lucky Air
Giá từ
₫1 904 429
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 074 245
Grant Aviation
Giá từ
₫2 087 612
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 138 951
China West Air
Giá từ
₫2 166 900
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 187 253
GX Airlines
Giá từ
₫2 189 380
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 263 199
Kunming Airlines
Giá từ
₫2 295 097
Chang An Airlines
Giá từ
₫2 349 778
Air Alps Aviation
Giá từ
₫2 408 105
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 420 256
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 557 264
China Eastern
Giá từ
₫2 749 560
Air China
Giá từ
₫2 849 505

Điểm đến phổ biến đến Hải Khẩu

CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 367 945
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 403 791
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 497 053
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 509 205
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 689 349
KUL
Kuala Lumpur — Hải Khẩu
Malaysia → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 895 619
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 908 075
DYG
HAK
từ
₫2 055 410
SIN
Singapore — Hải Khẩu
Singapore → Trung Quốc
HAK
từ
₫2 078 498

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Hải Khẩu do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Россия, China Eastern, Победа, Air China, S7 Airlines, Hainan Airlines, Shenzhen Airlines, Air Astana, Аэрофлот, 9 Air, Shanghai Airlines, VietJet Air, Shandong Airlines, Centrum Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HU7004), do Hainan Airlines khai thác, đến Hải Khẩu lúc 01:25.
Vé rẻ nhất đến Hải Khẩu từ Quảng Châu có giá ₫1 447 233 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay AQ1027, do 9 Air khai thác.