00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
12 822 867 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
20 778 362 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
8 648 392 ₫
06:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
5 547 924 ₫
06:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
1 760 889 ₫
06:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
5 186 440 ₫
07:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 796 467 ₫
07:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
3 462 269 ₫
02:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 194 733 ₫
02:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
10 300 393 ₫
07:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 569 321 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 659 724 ₫
03:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 830 337 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
6 889 719 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
10 466 890 ₫
09:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:30
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 243 859 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
4 294 125 ₫
09:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
1 566 536 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
11 712 775 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 155 166 ₫
05:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
57g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
6 795 391 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 290 643 ₫
07:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 020 068 ₫
11:45
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 506 900 ₫
08:25
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
7 162 889 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
15 131 679 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
14 986 705 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
5 431 438 ₫
15:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
19:00
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
5 126 298 ₫
10:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
15:30
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
7 257 534 ₫
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
13:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
4 194 733 ₫
14:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 340 086 ₫
16:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
5 158 901 ₫
16:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
5 158 901 ₫
11:10
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 517 409 ₫
16:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 578 121 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
8 815 839 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
10:25
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
17 106 862 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
3 731 324 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
4 051 659 ₫
16:10
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 335 022 ₫
12:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
3 996 898 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
14:00
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
11 707 394 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
20:40
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
13 843 378 ₫
13:20
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
4 199 797 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
+1
15 201 950 ₫
18:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 413 586 ₫
17:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
3 377 754 ₫
18:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
3 584 768 ₫
19:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 593 695 ₫