06:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
3 326 448 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
7 855 581 ₫
07:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
16 400 146 ₫
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
12 184 823 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
8 331 004 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
9 566 802 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
11 123 398 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
5 354 214 ₫
09:40
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
4 650 039 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
12 845 252 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
11 118 233 ₫
11:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
09:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
7 526 885 ₫
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
8 968 649 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
11:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
12 193 633 ₫
12:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
14 585 637 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
17:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
3 477 733 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
5 255 180 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
29 957 774 ₫
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
02:35
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
9 825 931 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
4 511 817 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
9 456 832 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
8 361 383 ₫
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 10ph
3 điểm dừng
10:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
10 645 847 ₫
15:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 726 472 ₫
15:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
4 572 270 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
6 591 834 ₫
16:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
08:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
12 675 132 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
9 196 184 ₫
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
02:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
10 828 726 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
14 985 722 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
6 959 718 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
7 326 691 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
14 858 132 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
6 133 119 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
15 209 004 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
9 489 337 ₫
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
3 009 296 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
6 802 661 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Hải Khẩu (HAK)
T4, 16 thá
+1
9 239 626 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
15:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
10 116 350 ₫
21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
9 290 965 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
11 190 838 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
28 600 158 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
2 309 071 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
+1
3 270 247 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
08:05
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
10 670 454 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
3 866 274 ₫
00:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
2 697 308 ₫
00:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
28 440 671 ₫