04:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
+1
10 182 575 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 17 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 18 thá
+1
12 299 654 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 25 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 thá
9 150 617 ₫
YX 4572
21:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 21 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
+1
12 166 292 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
14 803 147 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
18g
1 điểm dừng
21:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
11 607 327 ₫
04:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 24 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
8 798 226 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 25 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
8 951 941 ₫
16:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 25 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
+1
9 782 490 ₫
21:27
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 26 thá
17g 43ph
2 điểm dừng
15:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 thá
+1
10 190 777 ₫
00:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 28 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
8 504 769 ₫
22:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 28 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
+1
8 871 742 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
8 207 971 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
8 489 276 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
8 780 910 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
21:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
8 581 020 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
21:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
8 666 079 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
19g
1 điểm dừng
22:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
8 722 583 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
21:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
8 780 910 ₫
21:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
13:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 31 thá
+1
8 571 298 ₫
23:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 31 thá
+1
8 631 144 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 31 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 31 thá
8 591 348 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 1 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 1 thá
7 326 387 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 2 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 2 thá
9 351 115 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 2 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 2 thá
9 378 759 ₫
04:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 2 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 2 thá
9 901 877 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 3 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 4 thá
+1
10 078 680 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 3 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 4 thá
+1
10 620 937 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 4 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 4 thá
8 453 430 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 4 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 4 thá
8 780 910 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 5 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 5 thá
8 453 430 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 5 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 5 thá
8 780 910 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 6 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 6 thá
7 562 732 ₫
21:33
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 6 thá
15g 32ph
2 điểm dừng
13:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 7 thá
+1
8 654 839 ₫
03:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 7 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 7 thá
8 776 353 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 8 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 8 thá
8 858 072 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 9 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 9 thá
9 107 479 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 11 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 11 thá
7 097 029 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 12 thá
8 453 430 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 13 thá
7 097 029 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 18 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 18 thá
7 573 060 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 19 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 19 thá
7 573 060 ₫
00:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 20 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 20 thá
7 572 757 ₫
22:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 5 thá
12g 50ph
Bay thẳng
11:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 6 thá
+1
7 811 228 ₫