21:15
Cagliari, Elmas (CAG)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
+1
2 753 205 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 363 631 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
653 746 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
829 030 ₫
21:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 380 400 ₫
22:00
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 158 454 ₫
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 179 659 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
+1
4 410 961 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
21:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 206 999 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
+1
7 128 015 ₫
00:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
10 067 440 ₫
00:30
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
21:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
13 995 990 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
8 459 505 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 659 700 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
6 501 306 ₫
01:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
4 863 600 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
11 286 834 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
20:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
15 675 618 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
9 701 683 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 134 698 ₫
02:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 597 242 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
8 930 676 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
13:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 475 363 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 934 808 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 449 420 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 656 844 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 808 615 ₫
03:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3 042 105 ₫
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 246 795 ₫
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 308 767 ₫
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
967 860 ₫
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 985 540 ₫
05:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
6 201 774 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 160 459 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 257 671 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 897 624 ₫
05:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 832 128 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 064 220 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 141 382 ₫
05:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
20 966 644 ₫
05:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 975 879 ₫
05:55
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2 278 693 ₫
06:05
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 030 257 ₫
06:20
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 073 091 ₫
06:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 574 154 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
5 048 302 ₫
08:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 306 762 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 190 413 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
5 092 958 ₫