00:10
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 012 535 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 573 753 ₫
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 761 015 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
23:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 022 854 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
4 799 949 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 072 993 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 232 147 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 571 474 ₫
23:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 867 498 ₫
05:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
7 421 183 ₫
02:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 145 733 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
7 721 259 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 784 819 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
5 226 323 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
5 389 656 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
19:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
13 264 434 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
5 301 975 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
08:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 899 215 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
6 957 141 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 328 691 ₫
05:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
9 115 282 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
6 678 906 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
5 305 141 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
6 924 221 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
5 989 808 ₫
06:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 613 700 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
59g
1 điểm dừng
16:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
5 491 897 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 557 989 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
2 484 490 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 520 955 ₫
06:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4 733 160 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
66g
1 điểm dừng
00:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
+1
1 133 198 ₫
06:20
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
1 769 119 ₫
06:45
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 259 053 ₫
08:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 329 387 ₫
09:50
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 254 432 ₫
07:50
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 894 404 ₫
08:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 781 464 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 793 492 ₫
10:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 518 359 ₫
08:40
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 819 764 ₫
10:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
9 503 039 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 222 335 ₫
08:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3 909 534 ₫
11:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 878 007 ₫
10:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
7 225 247 ₫
12:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3 624 019 ₫
09:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 971 512 ₫
09:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 729 488 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 763 864 ₫