09:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 729 488 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 763 864 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
1 912 193 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
13:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
9 256 141 ₫
12:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
+1
2 083 439 ₫
10:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 261 332 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
50g
1 điểm dừng
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
2 317 042 ₫
10:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3 779 438 ₫
11:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3 253 672 ₫
14:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 349 012 ₫
12:30
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 791 846 ₫
14:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
12:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 631 616 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
10 985 376 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
1 972 968 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 446 442 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 386 110 ₫
15:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 983 097 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 973 601 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
7 867 182 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
7 564 257 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
10 376 994 ₫
14:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 688 022 ₫
14:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 402 444 ₫
16:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
+1
1 908 078 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
8 856 040 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
7 814 320 ₫
15:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 488 668 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
6 695 999 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
8 560 712 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 013 168 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
5 911 940 ₫
16:10
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 472 778 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 591 479 ₫
16:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
1 675 424 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
6 506 711 ₫
16:35
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
1 645 037 ₫
18:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
+1
6 304 444 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
5 934 730 ₫
19:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 521 271 ₫
17:45
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 148 962 ₫
20:10
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
1 947 012 ₫
20:30
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 371 486 ₫
19:45
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 569 385 ₫
20:50
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
967 650 ₫
18:55
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2 720 309 ₫
19:00
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 788 427 ₫
19:00
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4 011 459 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
+1
2 945 999 ₫
21:25
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
+1
1 770 701 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1 636 807 ₫