15:15
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 302 289 ₫
00:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
12 125 783 ₫
17:00
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
6g 58ph
1 điểm dừng
21:58
McClellan-Palomar (CLD)
CN, 1 Thá
9 923 526 ₫
17:15
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
20g 1ph
1 điểm dừng
11:16
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
+1
3 844 403 ₫
02:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Reno (RNO)
T2, 2 Thá
4 141 645 ₫
02:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
25g 52ph
1 điểm dừng
02:07
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
4 810 915 ₫
17:15
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
+1
5 714 731 ₫
17:45
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
21:48
Southwest Florida (RSW)
CN, 1 Thá
4 791 183 ₫
17:45
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
21:48
Southwest Florida (RSW)
CN, 1 Thá
4 791 183 ₫
17:52
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
21:26
Edvard Logan (BOS)
CN, 1 Thá
4 040 124 ₫
03:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
3 845 995 ₫
18:17
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:37
Guadalajara (GDL)
CN, 1 Thá
5 134 570 ₫
18:17
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
12g 53ph
1 điểm dừng
07:10
Huares (MEX)
T2, 2 Thá
+1
6 939 021 ₫
18:17
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
13g 7ph
1 điểm dừng
07:24
Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 2 Thá
+1
7 170 067 ₫
18:17
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
19g 11ph
1 điểm dừng
13:28
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 Thá
+1
7 936 720 ₫
18:20
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
19g
2 điểm dừng
13:20
Del Bahio (BJX)
T2, 2 Thá
+1
7 823 107 ₫
18:20
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 Thá
+1
8 631 450 ₫
03:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
10 394 529 ₫
03:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
49g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 546 112 ₫
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 924 557 ₫
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
23:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
23 371 618 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
2 676 761 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
14g 54ph
1 điểm dừng
10:36
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
+1
3 635 316 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
20g 19ph
1 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
+1
3 635 316 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
14g 54ph
1 điểm dừng
10:36
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
+1
3 635 316 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
+1
3 912 826 ₫
18:50
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:43
Southwest Florida (RSW)
CN, 1 Thá
5 383 438 ₫
18:50
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:43
Southwest Florida (RSW)
CN, 1 Thá
5 383 438 ₫
19:43
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
3 894 368 ₫
19:43
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
4 858 333 ₫
04:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
11g 44ph
1 điểm dừng
17:34
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
3 595 854 ₫
04:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
11g 44ph
1 điểm dừng
17:34
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
3 595 854 ₫
20:05
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
19 124 953 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
16:10
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
+1
8 095 525 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
07:35
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
10 593 432 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
10 629 712 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
35g
2 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
11 187 914 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
16 496 883 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
46g
3 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
17 390 516 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
17 682 665 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
45g
3 điểm dừng
04:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
19 070 214 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
22 075 087 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
25 353 650 ₫
20:10
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
25 498 133 ₫
20:15
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
23:59
Edvard Logan (BOS)
CN, 1 Thá
5 290 192 ₫
20:20
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
4g 47ph
Bay thẳng
23:07
Takoma (SEA)
CN, 1 Thá
4 103 137 ₫
20:20
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
36g 59ph
2 điểm dừng
06:19
Ted Stivens (ANC)
T3, 3 Thá
+1
20 264 271 ₫
20:23
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
11g 14ph
1 điểm dừng
07:37
Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 2 Thá
+1
4 227 889 ₫
20:53
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
24g 42ph
1 điểm dừng
19:35
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
+1
3 656 321 ₫
05:53
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:23
Oakland (OAK)
T2, 2 Thá
4 302 677 ₫