Chuyến bay từ Chicago

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Chicago

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Eagle Aviation
Y4 703
06:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
10g 29ph
1 điểm dừng
17:09
San Jose del Cabo, Los-Kabos (SJD)
CN, 13 thá
6 098 487 ₫
Eagle Aviation
Y4 1703
07:53
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4g 4ph
Bay thẳng
11:57
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá
3 769 670 ₫
United Airlines
UA 2455
10:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 14ph
Bay thẳng
12:14
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
2 806 975 ₫
United Airlines
UA 2666
10:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 39ph
Bay thẳng
12:39
Denver (DEN)
CN, 13 thá
8 159 062 ₫
American Airlines
AA 1264
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 14ph
Bay thẳng
13:14
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
2 922 717 ₫
Frontier Airlines
F9 1341
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 41ph
Bay thẳng
13:41
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
3 225 287 ₫
United Airlines
UA 1409
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 13ph
Bay thẳng
13:13
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
3 946 777 ₫
Frontier Airlines
F9 1341
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
11g 53ph
1 điểm dừng
22:53
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
CN, 13 thá
4 031 229 ₫
Frontier Airlines
F9 1341
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
7g 21ph
1 điểm dừng
18:21
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
4 049 152 ₫
Frontier Airlines
F9 1341
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 9ph
1 điểm dừng
17:09
Orlando (MCO)
CN, 13 thá
4 642 749 ₫
Frontier Airlines
F9 1341
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 9ph
1 điểm dừng
17:09
Orlando (MCO)
CN, 13 thá
4 642 749 ₫
Alaska Airlines
AS 8827
11:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
16 041 679 ₫
Southwest Airlines
WN 4025
11:10
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:20
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
CN, 13 thá
7 581 263 ₫
Frontier Airlines
F9 4064
11:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
16g 11ph
1 điểm dừng
03:31
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá +1
3 738 076 ₫
Frontier Airlines
F9 4064
11:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 22ph
1 điểm dừng
17:42
Miami (MIA)
CN, 13 thá
4 019 078 ₫
Frontier Airlines
F9 4064
11:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:25
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
CN, 13 thá
4 080 139 ₫
Frontier Airlines
F9 2292
11:25
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
5g 13ph
1 điểm dừng
16:38
Raleigh (RDU)
CN, 13 thá
3 406 039 ₫
Frontier Airlines
F9 2292
11:25
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
7g 9ph
1 điểm dừng
18:34
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3 406 039 ₫
Frontier Airlines
F9 2292
11:25
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:25
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
3 832 857 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
17:30
Ontario (ONT)
CN, 13 thá
3 218 908 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 17ph
1 điểm dừng
17:47
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
3 466 796 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:15
Denver (DEN)
CN, 13 thá
3 550 945 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
17g 38ph
1 điểm dừng
05:08
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T2, 14 thá +1
3 974 725 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
16g 56ph
1 điểm dừng
04:26
Tampa (TPA)
T2, 14 thá +1
4 001 154 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:25
San Antonio (SAT)
T2, 14 thá +1
4 338 356 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
19g 21ph
1 điểm dừng
06:51
San Diego (SAN)
T2, 14 thá +1
4 407 923 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
13g 7ph
1 điểm dừng
00:37
El Paso (ELP)
T2, 14 thá +1
4 501 185 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 671 912 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
7g 13ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
4 869 676 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
5 011 848 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
5 011 848 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 13 thá
5 606 659 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Destin, Fort-Uolton-Bich (VPS)
CN, 13 thá
5 682 605 ₫
American Airlines
AA 2723
11:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 11ph
Bay thẳng
14:10
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
2 780 242 ₫
American Airlines
AA 2723
11:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 11ph
Bay thẳng
14:10
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
2 780 242 ₫
United Airlines
UA 1970
11:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
18:26
Tampa, St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 13 thá
13 609 879 ₫
United Airlines
UA 1657
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 17ph
Bay thẳng
14:17
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
3 145 999 ₫
Jetblue Airways
B6 906
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 27ph
Bay thẳng
14:27
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 386 050 ₫
United Airlines
UA 1217
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
8g 4ph
1 điểm dừng
20:04
San Diego, McClellan-Palomar (CLD)
CN, 13 thá
13 516 921 ₫
Jetblue Airways
B6 906
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
37g
3 điểm dừng
01:00
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
17 563 035 ₫
Frontier Airlines
F9 2205
12:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3g 12ph
Bay thẳng
15:23
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3 733 520 ₫
Frontier Airlines
F9 2112
12:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
15g 36ph
1 điểm dừng
04:01
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T2, 14 thá +1
3 722 583 ₫
Frontier Airlines
F9 2112
12:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 24ph
Bay thẳng
14:49
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
4 043 077 ₫
Frontier Airlines
F9 2112
12:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Fort Myers, Southwest Florida (RSW)
CN, 13 thá
4 108 694 ₫
Eagle Aviation
Y4 701
12:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
13g 28ph
1 điểm dừng
02:03
Cancun (CUN)
T2, 14 thá +1
3 452 215 ₫
Eagle Aviation
Y4 701
12:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
13g 43ph
1 điểm dừng
02:18
Guadalajara (GDL)
T2, 14 thá +1
3 998 420 ₫
American Airlines
AA 4590
12:46
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 34ph
Bay thẳng
15:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 981 105 ₫
Southwest Airlines
WN 4871
13:05
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
CN, 13 thá
7 854 669 ₫
United Airlines
UA 1885
13:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 52ph
Bay thẳng
16:32
Denver (DEN)
CN, 13 thá
8 207 060 ₫
United Airlines
UA 3484
13:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
1g 42ph
Bay thẳng
15:27
Cleveland, Hopkins (CLE)
CN, 13 thá
3 326 751 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2847378 ₫ · cao nhất: 3537578 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3421836 ₫ 14.09.2026 — 3375965 ₫ 15.09.2026 — 3231059 ₫ 16.09.2026 — 2920287 ₫ 17.09.2026 — 3524515 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2847378 ₫ 20.09.2026 — 3537578 ₫ 21.09.2026 — 3220123 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3421836 ₫
14
placeholder
3375965 ₫
15
placeholder
3231059 ₫
16
Giá tốt
2920287 ₫
17
placeholder
3524515 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
2847378 ₫
20
placeholder
3537578 ₫
21
placeholder
3220123 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Chicago

Allegiant Air
Giá từ
₫1 014 642
Frontier Airlines
Giá từ
₫1 201 167
Southwest Airlines
Giá từ
₫1 251 899
American Airlines
Giá từ
₫1 549 912
United Airlines
Giá từ
₫1 604 897
Jetblue Airways
Giá từ
₫1 743 119
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫2 460 356
Alaska Airlines
Giá từ
₫2 519 290
Air Canada
Giá từ
₫2 710 675
WestJet
Giá từ
₫2 719 789
Sun Country Airlines
Giá từ
₫2 728 902
Contour Airlines
Giá từ
₫2 735 585
Eagle Aviation
Giá từ
₫2 879 276
Copa Air
Giá từ
₫3 844 097
Arajet
Giá từ
₫3 945 258
TEM Enterprises Dba XTRAirways
Giá từ
₫4 202 868
Aeromexico
Giá từ
₫4 863 904
Avianca
Giá từ
₫6 598 214
Alitalia
Giá từ
₫6 599 733
Icelandair
Giá từ
₫6 718 209

Điểm đến phổ biến từ Chicago

CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫547 117
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MCO
từ
₫547 117
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫563 218
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
HOU
từ
₫570 812
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫570 812
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫596 634
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫614 254
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫618 507
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫632 481

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Chicago do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, United Airlines, American Airlines, Air Canada, Eagle Aviation, Southwest Airlines, Jetblue Airways, Allegiant Air, Alaska Airlines, Etihad Airways, Icelandair, EgyptAir, Qatar Airways, Royal Jordanian, Contour Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay Y4703), do Eagle Aviation khai thác, khởi hành từ Chicago lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Chicago đi Fort Lauderdale có giá ₫1 120 056 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay F92205, do Frontier Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Chicago khởi hành từ những sân bay sau: DuPage (DPA), Chunga Airstrip (CGX), Chicago-O'Hare (ORD), Chicago Executive (PWK), Chicago-Rockford (RFD).