20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
3 544 261 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
7 976 791 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
4 621 484 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
5 633 392 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
5 089 617 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
5 089 617 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
3 812 200 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T6, 18 thá
3 703 445 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 20 thá
+1
8 450 999 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 21 thá
+1
5 075 643 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 21 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 21 thá
4 957 470 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 23 thá
+1
3 068 838 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 24 thá
+1
3 039 371 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 26 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 27 thá
+1
3 164 530 ₫
01:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 10 thá
21g 43ph
1 điểm dừng
22:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 10 thá
3 574 640 ₫
13:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T7, 10 thá
9g 34ph
1 điểm dừng
22:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 10 thá
7 078 498 ₫
13:46
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 10 thá
9g 8ph
1 điểm dừng
22:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 10 thá
7 804 545 ₫
13:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 12 thá
9g 28ph
1 điểm dừng
22:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 12 thá
12 061 182 ₫
01:11
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 24 thá
21g 43ph
1 điểm dừng
22:54
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 24 thá
3 464 062 ₫
02:07
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 31 thá
13g 21ph
1 điểm dừng
15:28
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 31 thá
5 161 917 ₫