06:57
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 12 thá
4 485 388 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
38g 27ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
71 918 707 ₫
09:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
60g 57ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
34 035 482 ₫
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
61g 4ph
3 điểm dừng
23:59
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
24 518 501 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
58g 12ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
27 302 084 ₫
12:40
Denver (DEN)
T7, 12 thá
10g 2ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 12 thá
4 814 083 ₫
14:21
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
8g 21ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 12 thá
4 314 661 ₫
14:42
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 12 thá
5 301 051 ₫
17:21
Denver (DEN)
T7, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
19:11
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
3 819 187 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T7, 12 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
4 269 700 ₫
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
99g 7ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
31 857 950 ₫
20:02
Orlando (MCO)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 12 thá
1 542 621 ₫
20:08
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 12 thá
26g 34ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
4 800 109 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
3 544 261 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
49g 47ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
31 789 902 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
49g 12ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
9 714 138 ₫
22:00
Tampa (TPA)
T7, 12 thá
17g 23ph
2 điểm dừng
15:23
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
+1
7 952 184 ₫
01:25
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 13 thá
21g 17ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
4 461 085 ₫
02:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
45g 9ph
3 điểm dừng
23:59
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
24 132 086 ₫
02:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
45g 9ph
3 điểm dừng
23:59
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
31 137 372 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
18g 2ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
6 154 384 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
81g 57ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
23 030 865 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 13 thá
7 976 791 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
7 159 609 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
4 621 484 ₫
00:30
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
22g 12ph
2 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
10 476 639 ₫
00:54
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T2, 14 thá
21g 48ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
9 002 370 ₫
01:25
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 14 thá
21g 17ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
4 469 287 ₫
02:54
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 14 thá
19g 48ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
4 501 489 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
18g 2ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
5 422 565 ₫
12:40
Denver (DEN)
T2, 14 thá
10g 2ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
4 823 501 ₫
16:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
5 633 392 ₫
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
54g 17ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
45 645 847 ₫
20:02
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
5 579 622 ₫
21:16
Tampa (TPA)
T2, 14 thá
2g 43ph
Bay thẳng
23:59
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
3 102 862 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
62g 27ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
30 687 162 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
3 961 055 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
5 089 617 ₫
21:21
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 15 thá
25g 21ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
2 809 101 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
49g 12ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
50 836 624 ₫
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
48g 27ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
32 601 009 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
60g 52ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T6, 18 thá
+1
30 238 775 ₫
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
59g 47ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T6, 18 thá
+1
22 781 457 ₫
12:40
Denver (DEN)
T4, 16 thá
10g 2ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
4 603 864 ₫
14:21
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T4, 16 thá
8g 21ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
4 367 216 ₫
15:21
Indianapolis (IND)
T4, 16 thá
7g 21ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
3 841 060 ₫
20:17
New Orleans, Lui Armstrong (MSY)
T4, 16 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
4 025 153 ₫
20:50
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
25g 52ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
5 089 617 ₫
21:21
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 16 thá
25g 21ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T5, 17 thá
+1
4 130 263 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
62g 27ph
3 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 19 thá
+1
42 430 889 ₫