22:55
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
18g 48ph
2 điểm dừng
20:43
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
5 777 729 ₫
16:21
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
25g 54ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
4 061 471 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 4 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
3 477 779 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
+1
37 689 288 ₫
21:35
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
16g 58ph
1 điểm dừng
17:33
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
7 231 578 ₫
07:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T5, 5 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
09:43
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
1 689 352 ₫
07:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
16 309 192 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
4 450 177 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
4 941 757 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 5 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
+1
7 340 466 ₫
06:40
Denver (DEN)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
6 498 164 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 6 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
5 730 248 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 6 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
+1
14 897 126 ₫
03:55
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
14 340 656 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
15g 49ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
10 088 630 ₫
14:23
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
02:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
+1
10 202 583 ₫
23:11
Tampa (TPA)
T7, 7 Thá
27g 36ph
1 điểm dừng
02:47
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
15 685 933 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
9 897 759 ₫
19:10
Denver (DEN)
T7, 7 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
+1
18 463 535 ₫
07:10
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
11g 37ph
1 điểm dừng
18:47
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
22 488 288 ₫
08:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 8 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
10:43
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
8 224 551 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
14 721 132 ₫
14:33
Sent-Pol (MSP)
CN, 8 Thá
17g 2ph
2 điểm dừng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
9 182 071 ₫
00:43
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
03:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
8 138 453 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 8 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
7 653 836 ₫
20:35
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 8 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
8 024 500 ₫
06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
5 230 122 ₫
12:27
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
5g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
10 236 769 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
15g 49ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
9 183 338 ₫
07:23
Luis Munos Marin (SJU)
T5, 12 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
3 987 402 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 12 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
3 909 851 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T5, 12 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
5 458 344 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
30 073 753 ₫
05:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
04:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
3 994 366 ₫
08:00
Orlando Sanford (SFB)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
1 128 450 ₫
09:22
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
4 981 957 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 13 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
4 777 792 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
55g
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
+1
32 964 991 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
4 732 211 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
+1
31 334 515 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 14 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
3 975 374 ₫
09:22
Fort-Uort (DFW)
CN, 15 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
4 563 181 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 15 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
4 044 695 ₫
12:27
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 15 Thá
5g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
4 563 181 ₫
00:43
Orlando (MCO)
T2, 16 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
03:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 16 Thá
3 596 164 ₫
06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 16 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 16 Thá
2 670 613 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
88g 59ph
3 điểm dừng
08:34
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 21 Thá
+1
28 052 672 ₫
04:10
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 19 Thá
+1
26 996 708 ₫
22:54
Luis Munos Marin (SJU)
T6, 20 Thá
23g 3ph
1 điểm dừng
20:57
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 21 Thá
+1
5 105 723 ₫
19:25
San Francisco (SFO)
T6, 20 Thá
12g 9ph
2 điểm dừng
10:34
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 21 Thá
+1
14 531 527 ₫