06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
2 555 828 ₫
14:23
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
02:15
Trenton-Mercer (TTN)
T3, 3 Thá
+1
3 278 245 ₫
05:01
Skai-Harbor (PHX)
T2, 2 Thá
12g 14ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
9 775 860 ₫
06:35
Sent-Pol (MSP)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
8 753 974 ₫
06:00
Skai-Harbor (PHX)
T2, 2 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
9 739 898 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
4 919 754 ₫
12:27
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
5g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
4 620 286 ₫
22:55
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
18g 48ph
2 điểm dừng
20:43
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
5 808 932 ₫
16:21
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
25g 54ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
4 083 406 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 4 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
3 496 561 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
+1
37 892 834 ₫
21:35
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
16g 58ph
1 điểm dừng
17:33
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
+1
7 270 633 ₫
07:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T5, 5 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
09:43
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
1 698 475 ₫
07:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
16 397 272 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
4 474 211 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 5 Thá
4 968 446 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 5 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
+1
7 380 109 ₫
06:40
Denver (DEN)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
6 533 258 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 6 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 6 Thá
5 761 195 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 6 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
+1
14 977 580 ₫
03:55
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
14 418 104 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
15g 49ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
10 143 115 ₫
14:23
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
02:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
+1
10 257 683 ₫
23:11
Tampa (TPA)
T7, 7 Thá
27g 36ph
1 điểm dừng
02:47
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
15 770 647 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 7 Thá
9 951 213 ₫
19:10
Denver (DEN)
T7, 7 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
+1
18 563 250 ₫
07:10
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
11g 37ph
1 điểm dừng
18:47
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
22 609 739 ₫
08:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 8 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
10:43
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
8 268 968 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 8 Thá
14 800 635 ₫
14:33
Sent-Pol (MSP)
CN, 8 Thá
17g 2ph
2 điểm dừng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
9 231 660 ₫
00:43
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
03:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
8 182 405 ₫
18:27
Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 8 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
7 695 172 ₫
20:35
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 8 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
+1
8 067 837 ₫
06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
5 258 367 ₫
12:27
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 9 Thá
5g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 9 Thá
10 292 054 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
15g 49ph
2 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
9 232 933 ₫
07:23
Luis Munos Marin (SJU)
T5, 12 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
4 008 936 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 12 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
3 930 966 ₫
16:43
Orlando (MCO)
T5, 12 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T5, 12 Thá
5 487 822 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
30 236 170 ₫
05:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
04:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
4 015 938 ₫
08:00
Orlando Sanford (SFB)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
1 134 545 ₫
09:22
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
5 008 863 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 13 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T6, 13 Thá
4 803 595 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
55g
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
+1
33 143 023 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
T6, 13 Thá
21g 48ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
+1
4 757 768 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
+1
31 503 741 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 14 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
T7, 14 Thá
3 996 843 ₫
09:22
Fort-Uort (DFW)
CN, 15 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
4 587 825 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 15 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
19:15
Trenton-Mercer (TTN)
CN, 15 Thá
4 066 539 ₫