00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
19 260 891 ₫
01:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
10:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 699 921 ₫
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
14 755 149 ₫
04:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
20 440 185 ₫
13:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
16 014 642 ₫
15:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
20 470 563 ₫
22:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
17 933 046 ₫
23:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
21 462 118 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
14 625 433 ₫
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
18 533 325 ₫
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
16 472 750 ₫
13:15
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T2, 14 thá
32g 30ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
19 288 839 ₫
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
18 436 722 ₫
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T2, 14 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
16 672 945 ₫
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
19 648 824 ₫
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
19 657 938 ₫
23:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
36g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
19 571 359 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
17 208 518 ₫
12:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
14 876 663 ₫
19:01
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
31g 4ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
18 815 845 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
18 313 689 ₫
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
24 058 874 ₫
14:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
55g 7ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
13 915 183 ₫
14:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
35g 5ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
17 127 104 ₫
15:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
+1
20 963 910 ₫
15:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
29g 46ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
18 585 272 ₫
18:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
16 030 743 ₫
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
16 137 979 ₫
21:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
19 640 318 ₫
23:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
18 553 071 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
17 927 578 ₫
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
15 439 273 ₫
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
14 192 235 ₫
03:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
18 553 375 ₫
15:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
33g 6ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
15 091 439 ₫
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
14 675 861 ₫
19:01
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
44g 19ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
19 714 138 ₫
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 17 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
18 048 788 ₫
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
19 309 800 ₫
00:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
19 011 787 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
41g 5ph
4 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
17 012 880 ₫
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
19 571 663 ₫
16:42
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
32g 23ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
16 369 464 ₫
18:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
16 588 493 ₫
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
40g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
18 073 698 ₫
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T6, 18 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
17 516 556 ₫
00:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
+1
19 463 212 ₫
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
17 102 801 ₫
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
19 852 664 ₫
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 21 thá
+1
15 726 654 ₫