Vé máy bay giá rẻ từ Chicago đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Chicago đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
19 260 891 ₫
Etihad Airways
EY 12 🔥 Ưu đãi hot
01:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
10:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
15 699 921 ₫
Icelandair
FI 856
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 755 149 ₫
Air Serbia
JU 507
04:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
20 440 185 ₫
Air Canada
AC 520
13:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 014 642 ₫
EgyptAir
MS 948
15:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
20 470 563 ₫
Air Canada
AC 8912
22:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
17 933 046 ₫
United Airlines
UA 987
23:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
21 462 118 ₫
Icelandair
FI 852 🔥 Ưu đãi hot
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
14 625 433 ₫
Royal Jordanian
RJ 264
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
18 533 325 ₫
Icelandair
FI 856
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 472 750 ₫
Southwest Airlines
WN 3315
13:15
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T2, 14 thá
32g 30ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
19 288 839 ₫
Etihad Airways
EY 10
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
18 436 722 ₫
Porter Airlines
PD 2394
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T2, 14 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
16 672 945 ₫
Air Canada
AC 8458
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
19 648 824 ₫
Air Canada
AC 8484
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
19 657 938 ₫
United Airlines
UA 953
23:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
36g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
19 571 359 ₫
Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
17 208 518 ₫
Jetblue Airways
B6 906
12:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
14 876 663 ₫
United Airlines
UA 3335
19:01
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
31g 4ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 815 845 ₫
Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 313 689 ₫
Etihad Airways
EY 12
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
24 058 874 ₫
Jetblue Airways
B6 112
14:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
55g 7ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
13 915 183 ₫
American Airlines
AA 3606
14:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
35g 5ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
17 127 104 ₫
EgyptAir
MS 948
15:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
20 963 910 ₫
Jetblue Airways
B6 1006
15:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
29g 46ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 585 272 ₫
Etihad Airways
EY 10
18:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
16 030 743 ₫
Etihad Airways
EY 10
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
16 137 979 ₫
Air Serbia
JU 507
21:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
19 640 318 ₫
United Airlines
UA 972
23:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 553 071 ₫
Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
17 927 578 ₫
Etihad Airways
EY 12
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
15 439 273 ₫
Icelandair
FI 856
03:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 192 235 ₫
Lufthansa
LH 8835
03:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
18 553 375 ₫
Jetblue Airways
B6 3959
15:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
33g 6ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
15 091 439 ₫
Etihad Airways
EY 10
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
14 675 861 ₫
United Airlines
UA 646
19:01
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
44g 19ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
19 714 138 ₫
Porter Airlines
PD 2394
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 17 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
18 048 788 ₫
Air Canada
AC 524
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
19 309 800 ₫
Qatar Airways
QR 726
00:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
19 011 787 ₫
Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
41g 5ph
4 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
17 012 880 ₫
Royal Jordanian
RJ 264
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
19 571 663 ₫
American Airlines
AA 3608
16:42
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
32g 23ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
16 369 464 ₫
Etihad Airways
EY 10
18:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
16 588 493 ₫
Etihad Airways
EY 10
19:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
40g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
18 073 698 ₫
Porter Airlines
PD 2394
20:20
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T6, 18 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
17 516 556 ₫
Qatar Airways
QR 726
00:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
19 463 212 ₫
Icelandair
FI 852
00:25
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
17 102 801 ₫
Royal Jordanian
RJ 264
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
19 852 664 ₫
Etihad Airways
EY 12 🔥 Ưu đãi hot
01:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 21 thá +1
15 726 654 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 12275655 ₫ · cao nhất: 19851449 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 19851449 ₫ 13.09.2026 — 14755149 ₫ 14.09.2026 — 17499544 ₫ 15.09.2026 — 18815845 ₫ 16.09.2026 — 13915183 ₫ 17.09.2026 — 14675861 ₫ 18.09.2026 — 16588493 ₫ 19.09.2026 — 13808555 ₫ 20.09.2026 — 15925026 ₫ 21.09.2026 — 18576767 ₫ 22.09.2026 — 16305669 ₫ 23.09.2026 — 16282885 ₫ 24.09.2026 — 18829516 ₫ 25.09.2026 — 18233489 ₫ 26.09.2026 — 15831156 ₫ 27.09.2026 — 14280333 ₫ 28.09.2026 — 12275655 ₫ 29.09.2026 — 15662252 ₫ 30.09.2026 — 16914454 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
19851449 ₫
13
placeholder
14755149 ₫
14
placeholder
17499544 ₫
15
placeholder
18815845 ₫
16
Giá tốt
13915183 ₫
17
placeholder
14675861 ₫
18
placeholder
16588493 ₫
19
Giá tốt
13808555 ₫
20
placeholder
15925026 ₫
21
placeholder
18576767 ₫
22
placeholder
16305669 ₫
23
placeholder
16282885 ₫
24
placeholder
18829516 ₫
25
placeholder
18233489 ₫
26
placeholder
15831156 ₫
27
Giá tốt
14280333 ₫
28
Giá tốt
12275655 ₫
29
placeholder
15662252 ₫
30
placeholder
16914454 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Chicago đến Mátxcơva

Icelandair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 887 721
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 275 655
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 610 487
Jetblue Airways
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 915 183
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 958 928
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 284 586
Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 604 472
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 675 861
Porter Airlines
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 662 252
Swiss
T3, T4, T7
Giá từ
₫15 700 529
Aer Lingus
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫16 202 078
Frontier Airlines
T2, CN
Giá từ
₫16 556 595
Air Serbia
T4, T5, CN
Giá từ
₫16 699 678
Alitalia
T4, CN
Giá từ
₫17 322 741
EgyptAir
T4, T6, CN
Giá từ
₫17 446 078
Royal Jordanian
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 019 928
TAP Portugal
T4
Giá từ
₫18 083 723
Qatar Airways
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫18 829 516
Southwest Airlines
T2, T7
Giá từ
₫19 851 449
SAS
CN
Giá từ
₫20 330 518

Điểm đến phổ biến từ Chicago

Tất cả →
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫547 117
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MCO
từ
₫547 117
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫563 218
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫570 812
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
HOU
từ
₫570 812
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫596 634
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫614 254
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫618 507
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫632 481

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Chicago đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

31g

Khoảng cách

8 000 km

Giá trung bình

₫17 676 955

Chuyến bay phổ biến nhất

FI 852

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Chicago Mátxcơva là ₫17 676 955. Vé rẻ nhất có giá ₫13 915 183, do Jetblue Airways khai thác, chuyến bay 112, khởi hành từ Chicago vào 16 Tháng chín lúc 14:38, đến Mátxcơva vào 18 Tháng chín lúc 21:45.
Thời gian bay trung bình là 33 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 21 giờ 25 phút, chuyến bay 948, do EgyptAir khai thác, khởi hành từ Chicago vào 13 Tháng chín lúc 15:30, đến Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 12:55.
Các chuyến bay trên tuyến Chicago - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Alitalia, Jetblue Airways, British Airways, Aer Lingus, Etihad Airways, Frontier Airlines, Icelandair, Air Serbia.
Khoảng cách từ Chicago đến Mátxcơva là 8000 km.