18:40
Dusseldorf (DUS)
T3, 22 thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:45
Hatay (HTY)
T3, 22 thá
2 321 526 ₫
18:15
Dusseldorf (DUS)
T6, 25 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Hatay (HTY)
T7, 26 thá
+1
3 083 116 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
T5, 22 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Hatay (HTY)
T5, 22 thá
3 030 865 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 30 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Hatay (HTY)
T5, 31 thá
+1
3 114 405 ₫