04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
7 344 581 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
4 338 124 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
4 000 380 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
4 354 583 ₫
07:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
793 239 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
18 383 768 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
2 681 692 ₫
10:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
2 188 212 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
5 128 830 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
877 437 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
3 949 734 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
4 804 064 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
4 119 081 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
4 653 393 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:35
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
933 781 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
4 484 680 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
20:20
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
8 261 902 ₫
18:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
889 782 ₫
22:00
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
+1
3 172 955 ₫
02:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
07:55
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
+1
8 155 862 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
+1
4 973 728 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
2 307 230 ₫
06:00
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
965 751 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:10
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
873 955 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
2 235 060 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
20 433 654 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
898 962 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
+1
4 262 155 ₫
22:45
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
+1
3 149 215 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
5 436 503 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
15 337 744 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
4 067 802 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
4 777 159 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
1 919 790 ₫
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
826 792 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
3 975 374 ₫
09:55
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:35
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
4 125 728 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
+1
6 719 106 ₫
10:20
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
1 931 818 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
15 723 284 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
+1
4 110 534 ₫
21:25
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
+1
2 631 046 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
+1
1 860 281 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Hatay (HTY)
T7, 7 Thá
+1
4 580 590 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Hatay (HTY)
T7, 7 Thá
+1
1 818 182 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
17:35
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
3 986 452 ₫
08:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:55
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
910 674 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 6 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
19 099 456 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Hatay (HTY)
CN, 8 Thá
+1
5 021 841 ₫
10:20
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Hatay (HTY)
T7, 7 Thá
+1
5 391 555 ₫