00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
5 707 819 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
10 118 172 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
5 771 614 ₫
02:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
4 431 010 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
870 041 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
7 131 964 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
+1
6 355 793 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
2 218 543 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:25
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
1 164 712 ₫
05:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:50
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
2 747 433 ₫
11:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:10
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
1 224 862 ₫
12:35
Isparta (ISE)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
+1
3 229 844 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
+1
5 538 004 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
+1
7 392 612 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
6 060 514 ₫
02:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
3 712 558 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
5 309 557 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
6 365 514 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:40
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 087 551 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 603 378 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 861 899 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 954 554 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
3 539 401 ₫
10:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
4 801 021 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
6 179 598 ₫
13:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 197 217 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
4 778 237 ₫
14:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:20
Hatay (HTY)
T2, 14 thá
1 006 744 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
5 419 224 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
8 462 847 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
+1
10 596 634 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
5 206 574 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
5 459 627 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
5 911 355 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
918 039 ₫
02:30
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
3 939 790 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
6 144 662 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
1 906 252 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
5 346 315 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
7 685 765 ₫
13:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:25
Hatay (HTY)
T3, 15 thá
1 197 217 ₫
13:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
4 576 220 ₫
13:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
5 060 453 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
5 320 493 ₫
14:00
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
4 146 667 ₫
14:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
6 271 645 ₫
15:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
25g
2 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
8 282 399 ₫
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
9 859 347 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 16 thá
+1
5 249 711 ₫
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Hatay (HTY)
T5, 17 thá
+1
4 789 477 ₫