09:25
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
6 239 518 ₫
11:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 940 023 ₫
11:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 492 987 ₫
11:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
61g
3 điểm dừng
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 863 377 ₫
09:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
16 467 922 ₫
11:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
+1
14 004 385 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Charshamba (SZF)
T3, 3 Thá
+1
2 624 251 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 127 960 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
5 789 519 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
5 853 486 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
36g
2 điểm dừng
04:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 332 764 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:45
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
6 912 288 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 065 046 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 343 119 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
8 516 245 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
10 214 402 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 612 454 ₫
10:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
+1
13 983 063 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
18 618 306 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
2 648 119 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
2 937 723 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
60g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
+1
3 140 445 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 3 Thá
+1
3 189 136 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
3 442 141 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
3 442 141 ₫
10:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
5 807 977 ₫
12:45
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
+1
15 123 336 ₫
11:20
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 496 561 ₫
11:20
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 496 561 ₫
13:50
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
4 793 729 ₫
13:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 691 792 ₫
12:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Megas Aleksandros (KVA)
T2, 2 Thá
4 232 663 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
8 724 377 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 290 338 ₫
14:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
4 290 902 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
6 479 475 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
12:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 659 528 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 721 586 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
8 049 379 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
15:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 280 034 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
9 929 891 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
10 277 733 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
11 079 393 ₫
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
12 839 926 ₫
14:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 016 135 ₫
13:05
Weeze (NRN)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
2 169 797 ₫
15:25
Weeze (NRN)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
17:25
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 2 Thá
1 039 071 ₫
15:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
21:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 027 223 ₫
13:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
8 707 510 ₫
15:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
10 533 602 ₫