19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 6 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
6 835 012 ₫
12:10
Dushanbe (DYU)
T7, 7 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
+1
5 993 910 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 7 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
+1
6 155 865 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 8 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
+1
5 455 417 ₫
10:00
Dushanbe (DYU)
T2, 9 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
13:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
6 629 827 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 9 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
+1
5 455 730 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
27g
1 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
+1
6 237 940 ₫
23:50
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
+1
6 968 461 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 12 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
+1
6 914 267 ₫
23:00
Dushanbe (DYU)
T5, 12 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
+1
5 987 645 ₫
11:00
Dushanbe (DYU)
T6, 13 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 14 Thá
+1
6 721 926 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 13 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 14 Thá
+1
7 061 812 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 14 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
+1
5 744 242 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
CN, 15 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
5 785 279 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 15 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 16 Thá
+1
6 054 996 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 16 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 17 Thá
+1
6 022 104 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T3, 17 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 18 Thá
+1
6 809 638 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 19 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 20 Thá
+1
6 926 171 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 20 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 21 Thá
+1
5 785 279 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T7, 21 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 21 Thá
6 945 593 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 21 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 22 Thá
+1
5 415 006 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 22 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 23 Thá
+1
6 776 746 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 23 Thá
27g
1 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 24 Thá
+1
6 068 779 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T3, 24 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 25 Thá
+1
5 989 211 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T4, 25 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 26 Thá
+1
7 139 814 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 26 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 27 Thá
+1
6 760 770 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 27 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 28 Thá
+1
6 857 880 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 28 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 29 Thá
+1
6 731 010 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 29 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 30 Thá
+1
6 768 601 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T2, 30 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 30 Thá
5 611 420 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 30 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 1 Thá
+1
5 580 094 ₫
15:50
Dushanbe (DYU)
CN, 20 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 Thá
+1
6 986 317 ₫
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 21 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 22 Thá
+1
6 514 235 ₫
11:00
Dushanbe (DYU)
T6, 1 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 2 Thá
+1
11 365 060 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 2 Thá
+1
9 328 559 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 2 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 3 Thá
+1
7 003 233 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 4 Thá
+1
8 503 433 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T2, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 4 Thá
6 858 820 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 4 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 5 Thá
+1
7 917 011 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T4, 6 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 7 Thá
+1
8 064 243 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T6, 8 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 8 Thá
8 050 460 ₫
19:00
Dushanbe (DYU)
T7, 9 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 10 Thá
+1
6 968 461 ₫
20:50
Dushanbe (DYU)
T7, 9 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 10 Thá
+1
6 789 903 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
CN, 10 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 10 Thá
7 800 165 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
CN, 10 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 11 Thá
+1
8 064 243 ₫
10:00
Dushanbe (DYU)
T2, 11 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
13:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 11 Thá
8 377 190 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 11 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 12 Thá
+1
8 306 393 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T5, 14 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 15 Thá
+1
9 496 153 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T6, 15 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 15 Thá
8 874 959 ₫
19:30
Dushanbe (DYU)
T6, 15 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 16 Thá
+1
9 282 823 ₫